Sporting CP B vs Tondela: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sporting CP B
phong độ sân nhà
L L W W L
Segunda Liga
CGD Stadium Aurélio Pereira
Logo Tondela
phong độ sân khách
L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Sporting CP B
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
2.00
3.00
2.86
3.75
1.67
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
1.43
2.50
0.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.00
2.38
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
L L W W L
L W L W W
vs
L L W W W
W L W W
L L W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U U O O
O U U O U
vs
U U O U U
O U O U
U U U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y N N Y Y
Y N N Y N
vs
N N N N N
Y N N N
N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.20 2.40 Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.96 2.25 1.67 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP B +0.34
Sporting CP B +0.05
Sporting CP B +0.63
Sporting CP B +0.24
Tondela +0.05
Sporting CP B +0.53
Sporting CP B +0.44
Sporting CP B +0.15
Sporting CP B +0.73
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.08 1.50 0.67 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP B +0.12
Tondela +0.30
Sporting CP B +0.53
Tondela +0.08
Tondela +0.50
Sporting CP B +0.33
Sporting CP B +0.32
Tondela +0.10
Sporting CP B +0.73
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 0.75 1.00 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sporting CP B
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 1.08 1.5 0.67
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 0.88 0.75 1
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.2 2.4 1.96 2.25 1.67
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 13% 25% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 42% 50% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sporting CP B
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sporting CP B
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting CP B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sporting CP B

Huấn luyện viên: Tiago Fernandes

4-2-3-1
99 Francisco Silva
76 Rodrigo Rodrigues
73 Eduardo Felicíssimo
95 Lucas Taibo
50 Rodrigo Dias
40 M. Tanlongo
96 Samuel Justo
47 M. Sanha
78 Mauro Couto
87 Paulo Cardoso
9 Rafael Ferreira Nel

Dự bị

  • 82Gabriel SilvaF
  • 85Rafael MotaD
  • 18M. ZekriD
  • 59Kauã OliveiraM
  • 62I. da Silva MendesM
  • 70Salvador BlopaD
  • 83Z. BafdiliM
  • 88BiduF
  • 74Guilherme PiresG
  • 66Miguel Monteiro AlvesD
  • 63Rafael CamachoF

Tondela

Huấn luyện viên: Ricardo Costa

4-2-3-1
28 Araujo Carlos
15 Carraça
4 Christian Marques
6 Farru
12 Zé Ricardo
97 Cícero
37 sarara mateus
26 A. van der Heide
20 Hugo Félix
7 Cascavel
19 Tómané

Dự bị

  • 95R. da SilvaG
  • 1Lucas CañizaresG
  • 2BebetoM
  • 3ian kamgaD
  • 5João AfonsoD
  • 11Alves Richarllyson CarvalhoF
  • 13S. SitholeM
  • 14Xabi HuarteM
  • 8Hélder TavaresM
  • 9João LimaF
  • 77Tiago DiasD
  • 22B. AlmeidaD