Tondela vs Farense: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Tondela
phong độ sân nhà
W L W W
Segunda Liga
Estádio João Cardoso
Logo Farense
phong độ sân khách
W D W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Tondela
Farense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.86
3.75
1.67
3.10
3.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.43
2.50
0.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.00
2.38
1.50
2.80
3.30
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W W
W L W W
L L W
vs
D L D W W
D W D W W
W D W L D
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O U O U
U U U
vs
U O U O O
U O U O O
U U O O U
Phong độ BTTS
N N N N N
Y N N N
N N N
vs
Y Y N N Y
N Y Y N Y
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.96 2.25 1.67 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense +0.14
Farense +0.44
Tondela +0.16
Tondela +0.15
Farense +0.15
Tondela +0.45
Farense +0.43
Farense +0.73
Farense +0.13
TB bàn ghi được/trận
1.08 1.50 0.67 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense +0.42
Farense +0.72
Farense +0.12
Ngang nhau
Farense +0.30
Tondela +0.30
Farense +0.83
Farense +1.13
Farense +0.53
TB bàn thủng lưới/trận
0.88 0.75 1.00 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.60 0.60 Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
Farense tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tondela
Farense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.08 1.5 0.67 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.88 0.75 1 0.6 0.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1.96 2.25 1.67 2.1 2.4 1.8
Tỷ lệ BTTS 13% 25% 0% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 42% 50% 33% 50% 40% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Tondela
Farense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tondela
Farense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Farense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Tondela

Huấn luyện viên: Ricardo Costa

4-2-3-1
28 Araujo Carlos
15 Carraça
4 Christian Marques
6 Farru
12 Zé Ricardo
97 Cícero
37 sarara mateus
26 A. van der Heide
20 Hugo Félix
7 Cascavel
19 Tómané

Dự bị

  • 95R. da SilvaG
  • 1Lucas CañizaresG
  • 2BebetoM
  • 3ian kamgaD
  • 5João AfonsoD
  • 11Alves Richarllyson CarvalhoF
  • 13S. SitholeM
  • 14Xabi HuarteM
  • 8Hélder TavaresM
  • 9João LimaF
  • 77Tiago DiasD
  • 22B. AlmeidaD

Farense

Huấn luyện viên: José Faria

4-3-3
97 F. Buntić
78 Alex Pinto
44 N. Zolotić
37 Gonçalo Silva
22 Toni Herrero
27 Mattheus Oliveira
29 Cláudio Falcão
10 S. Singh
17 André Candeias
11 Nélson Oliveira
7 João Resende

Dự bị

  • 8Miguel MeninoM
  • 9Gabriel BarbosaF
  • 19L. OliveiraF
  • 15J. Diazongua NfiniguiM
  • 18Bruno SantosF
  • 3Lucas D'AgrellaD
  • 43Dário MirandaD
  • 5Rodrigo BorgesD
  • 6Derick PoloniD
  • 88Rafael TeixeiraM
  • 99Edi SemedoF
  • 1J. TånnanderG