União de Leiria vs AVS: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo União de Leiria
phong độ sân nhà
W L W W L
Segunda Liga
Estádio Dr. Magalhães Pessoa
Logo AVS
phong độ sân khách
D D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

União de Leiria
AVS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.00
1.60
2.07
2.17
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.14
0.00
3.75
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.29
1.00
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D L
W L W W L
D L L W D
vs
D W L D W
L W D
D D L W
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U U
O O U O O
vs
O U O U O
U U U
U O O O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y N N N
Y Y N Y Y
vs
Y N Y N Y
N N N
Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.80 3.60 União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.00 3.00 AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
União de Leiria +1.20
União de Leiria +2.20
União de Leiria +0.20
União de Leiria +0.80
União de Leiria +1.80
AVS +0.20
União de Leiria +1.60
União de Leiria +2.60
União de Leiria +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.60 1.80 União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.08 0.67 1.50 AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
União de Leiria +0.62
União de Leiria +1.03
União de Leiria +0.20
União de Leiria +0.52
União de Leiria +0.93
União de Leiria +0.10
União de Leiria +0.72
União de Leiria +1.13
União de Leiria +0.30
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.20 1.80 União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.92 0.33 1.50 AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
Ngang nhau
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
União de Leiria tốt hơn
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

União de Leiria
AVS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.6 1.8 1.08 0.67 1.5
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.2 1.8 0.92 0.33 1.5
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.8 3.6 2 1 3
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 0% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 33% 67% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
União de Leiria
AVS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
União de Leiria
AVS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

União de Leiria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

União de Leiria

Huấn luyện viên: Fábio Pereira

4-4-2
99 J. Odehnal
68 Maga
44 Marcelo
16 Zé Pedro
70 H. Masaki
21 Jaime
6 E. Kouassi
98 Ibrahima
17 Pablo Fernández
7 Jose Adjugu
9 Juan Muñoz

Dự bị

  • 82S. LukisaF
  • 80Christian JoelG
  • 8RekoM
  • 25Diogo AmadoM
  • 88Diogo MartinsM
  • 29D. LoppyF
  • 34QuilmaD
  • 3Marc BaróD
  • 18Tharlley Oliveira Da SilvaM
  • 79Pedro OliveiraF
  • 42Tomas CaturraD
  • 11Jair da SilvaF

AVS

Huấn luyện viên: Sérgio Fonseca

4-3-3
1 Dani Rebollo
97 Matheus Pivô
3 L. Rosić
26 Bernardo Conde
12 L. Rivas
70 Roni
88 F. Almeida
80 Hiago Santos
19 Lobato Rafael
9 Rodrigo Pinho
30 Talles Wander

Dự bị

  • 25RaulG
  • 6Carlos PonckD
  • 49P. PimentelM
  • 7Guilherme NeivaF
  • 17R. N'doF
  • 8Jorge MeirelesF
  • 4Davi SchuindtD
  • 22Diogo BrasidoD
  • 28André SousaD