Vizela vs Feirense: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Vizela
phong độ sân nhà
L W D W L
Segunda Liga
Estádio Do Vizela
Logo Feirense
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Vizela
Feirense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
0.65
1.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
1.70
1.20
2.20
2.40
2.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W D L
L W D W L
W L L W D
vs
L L L L L
L W D L L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U U U U U
U U U O O
vs
U U O U O
O U U U O
O U U U O
Phong độ BTTS
N N N Y N
N N N N N
N N N N Y
vs
N N Y N Y
Y N N N Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.70 1.20 2.20 Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feirense +0.20
Feirense +0.10
Feirense +0.30
Feirense +0.70
Feirense +0.60
Feirense +0.80
Vizela +0.30
Vizela +0.40
Vizela +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.40 1.20 Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.40 0.60 0.20 Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vizela +0.40
Vizela +0.20
Vizela +0.60
Ngang nhau
Feirense +0.20
Vizela +0.20
Vizela +0.80
Vizela +0.60
Vizela +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
Vizela tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vizela
Feirense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.4 1.2 0.4 0.6 0.2
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 1.5 1.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.7 1.2 2.2 1.9 1.8 2
Tỷ lệ BTTS 10% 0% 20% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Vizela
Feirense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vizela
Feirense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vizela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feirense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Vizela

Huấn luyện viên: Ronald Ramírez

4-2-3-1
1 Antonio Gomis
77 Jójó
13 Luís Rocha
4 J. Rhyner
20 B. Godwin
8 A. Bastunov
6 Giovani Bamba
17 Miguel Tavares
24 H. Mörschel
36 M. Lacava
99 A. Carter

Dự bị

  • 23Y. FortunéF
  • 9Manu GarridoF
  • 95A. TraoréM
  • 31NetoM
  • 11N. ThioF
  • 55A. HristovD
  • 37José SampaioD
  • 19A. VulićG
  • 26L. MinaD
  • 3jose gonzalezD
  • 22Lucas AntañónF
  • 70C. CañozalesF

Feirense

Huấn luyện viên: Rui Ferreira

3-4-3
26 Diego Altube
14 Pedro Pinto
4 Antonio Leal
40 João Queirós
2 Luiz Gustavo
77 Gui Meira
24 M. Diaby
16 André Lopes
20 João Oliveira
25 Henrique Pereira
90 Luisinho

Dự bị

  • 8Gui SantosM
  • 15Diego MorenoD
  • 1Francisco MeixedoG
  • 3KaiquyD
  • 19Alexandre GuedesF
  • 23Pedro HenriqueF
  • 27Tiago CastroM
  • 6Diogo MendesM
  • 9J. MonteiroF