Al Ahli Doha vs Al Shamal: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al Ahli Doha
phong độ sân nhà
W D W W L
Stars League
Hamad bin Khalifa Stadium
Logo Al Shamal
phong độ sân khách
L L D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Ahli Doha
Al Shamal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
1.45
1.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L D
W D W W L
W W L L D
vs
W D L D L
L W D L L
L L D W D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O U O O
O O O O O
vs
O U O U O
U O U O O
U O O O U
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y Y N N N
Y Y Y N Y
vs
Y Y N N Y
N Y Y N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.60 4.00 Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.80 3.00 Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ahli Doha +0.40
Ngang nhau
Al Ahli Doha +0.80
Al Ahli Doha +0.20
Al Shamal +0.20
Al Ahli Doha +0.60
Al Ahli Doha +0.60
Al Ahli Doha +0.20
Al Ahli Doha +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.20 2.00 Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ahli Doha +0.70
Al Ahli Doha +0.70
Al Ahli Doha +0.70
Al Ahli Doha +0.80
Al Ahli Doha +0.80
Al Ahli Doha +0.80
Al Ahli Doha +0.60
Al Ahli Doha +0.60
Al Ahli Doha +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ahli Doha tốt hơn
Al Ahli Doha tốt hơn
Al Shamal tốt hơn
Al Ahli Doha tốt hơn
Al Ahli Doha tốt hơn
Al Ahli Doha tốt hơn
Ngang nhau
Al Ahli Doha tốt hơn
Al Shamal tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Ahli Doha
Al Shamal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.2 2 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 2 2.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.6 4 3.4 3.8 3
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Stars League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al Ahli Doha
Al Shamal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Ahli Doha
Al Shamal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Ahli Doha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Shamal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Stars League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Rayyan SC 7 5 2 0 16:3 +13 17 D W W D W
2 Al Sadd 7 5 0 2 27:13 +14 15 W W L L W
3 Al-Duhail SC 7 4 3 0 15:6 +9 15 D D W W W
4 Al-Arabi SC 7 3 3 1 16:8 +8 12 W D W W L
5 Al Wakrah 7 3 2 2 13:13 0 11 L D W W W
6 Al Shamal 7 2 3 2 12:13 -1 9 W D L D L
7 Al Ahli Doha 7 2 2 3 12:14 -2 8 W L W L D
8 Al Shahaniya 7 2 1 4 8:19 -11 7 L D W L L
9 Lusail City 7 1 3 3 8:8 0 6 W D L D L
10 Al-Gharafa 7 1 3 3 8:13 -5 6 L D L D D
11 Qatar SC 7 1 3 3 9:16 -7 6 L D L D W
12 Al-Sailiya 7 0 1 6 8:26 -18 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • QSL (Relegation)
  • Relegation - QSL 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Duhail SC 4 2 2 0 7:3 +4 8
2 Al-Rayyan SC 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Al Ahli Doha 4 2 1 1 9:6 +3 7
4 Al Wakrah 4 2 1 1 9:8 +1 7
5 Al Sadd 4 2 0 2 11:8 +3 6
6 Al-Gharafa 5 1 3 1 5:6 -1 6
7 Al Shahaniya 4 2 0 2 4:12 -8 6
8 Lusail City 2 1 1 0 4:0 +4 4
9 Al Shamal 4 1 1 2 7:10 -3 4
10 Al-Arabi SC 2 0 2 0 2:2 0 2
11 Al-Sailiya 4 0 1 3 6:16 -10 1
12 Qatar SC 2 0 0 2 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Rayyan SC 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Al-Arabi SC 5 3 1 1 14:6 +8 10
3 Al Sadd 3 3 0 0 16:5 +11 9
4 Al-Duhail SC 3 2 1 0 8:3 +5 7
5 Qatar SC 5 1 3 1 7:7 0 6
6 Al Shamal 3 1 2 0 5:3 +2 5
7 Al Wakrah 3 1 1 1 4:5 -1 4
8 Lusail City 5 0 2 3 4:8 -4 2
9 Al Shahaniya 3 0 1 2 4:7 -3 1
10 Al Ahli Doha 3 0 1 2 3:8 -5 1
11 Al-Gharafa 2 0 0 2 3:7 -4 0
12 Al-Sailiya 3 0 0 3 2:10 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al Ahli Doha

Huấn luyện viên: Borja Jiménez

4-1-4-1
13 Mohamed Lingliz
41 Ahmed Reyed
12 Ghanem Al Minhali
16 R. Tihi
88 A. Amraoui
33 D. Fettouhi
77 Ismaeel Mohammad
27 B. Bourigeaud
7 J. Draxler
23 N. Sliti
10 Erik Expósito

Dự bị

  • 70Younis AbdelrahmanF
  • 18Jassem MohammedD
  • 53Saleh Ahmed QassemG
  • 20Hamad MansourM
  • 15Mohammed Abdulla Al-IshaqM
  • 6Luiz CearáM
  • 75Nasser Adil BabikerD
  • 11Suhaib GannanF
  • 49Z. SassiD
  • 5W. Troost-EkongD

Al Shamal

Huấn luyện viên: David Prats

4-2-3-1
95 B. Seck
6 Musab Khoder
37 Ahmed Suhail
4 Pablo Marí
3 Abdelkarim Hassan
70 Tiago Silva
28 N. Benaïssa
26 R. Mahrez
5 M. Ben Romdhane
8 Ali Asad
11 B. Bounedjah

Dự bị

  • 67Saoud Al KhaterG
  • 47Fahad WaadD
  • 78Ahmad Al SaeedF
  • 14Omar AliF
  • 16F. BaisD
  • 10Álex ColladoM
  • 45Abdullah El RadyG
  • 24J. MurilloD
  • 27Ahmed SayyarM
  • 22W. SaïdF
  • 23Michel TermaniniD