Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Stars League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Stars League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Stars League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Rayyan SC
|
7 | 5 | 2 | 0 | 16:3 | +13 | 17 | D W W D W |
| 2 |
Al Sadd
|
7 | 5 | 0 | 2 | 27:13 | +14 | 15 | W W L L W |
| 3 |
Al-Duhail SC
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15:6 | +9 | 15 | D D W W W |
| 4 |
Al-Arabi SC
|
7 | 3 | 3 | 1 | 16:8 | +8 | 12 | W D W W L |
| 5 |
Al Wakrah
|
7 | 3 | 2 | 2 | 13:13 | 0 | 11 | L D W W W |
| 6 |
Al Shamal
|
7 | 2 | 3 | 2 | 12:13 | -1 | 9 | W D L D L |
| 7 |
Al Ahli Doha
|
7 | 2 | 2 | 3 | 12:14 | -2 | 8 | W L W L D |
| 8 |
Al Shahaniya
|
7 | 2 | 1 | 4 | 8:19 | -11 | 7 | L D W L L |
| 9 |
Lusail City
|
7 | 1 | 3 | 3 | 8:8 | 0 | 6 | W D L D L |
| 10 |
Al-Gharafa
|
7 | 1 | 3 | 3 | 8:13 | -5 | 6 | L D L D D |
| 11 |
Qatar SC
|
7 | 1 | 3 | 3 | 9:16 | -7 | 6 | L D L D W |
| 12 |
Al-Sailiya
|
7 | 0 | 1 | 6 | 8:26 | -18 | 1 | L L L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Duhail SC
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | +4 | 8 |
| 2 |
Al-Rayyan SC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 7 |
| 3 |
Al Ahli Doha
|
4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | +3 | 7 |
| 4 |
Al Wakrah
|
4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | +1 | 7 |
| 5 |
Al Sadd
|
4 | 2 | 0 | 2 | 11:8 | +3 | 6 |
| 6 |
Al-Gharafa
|
5 | 1 | 3 | 1 | 5:6 | -1 | 6 |
| 7 |
Al Shahaniya
|
4 | 2 | 0 | 2 | 4:12 | -8 | 6 |
| 8 |
Lusail City
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | +4 | 4 |
| 9 |
Al Shamal
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 4 |
| 10 |
Al-Arabi SC
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 0 | 2 |
| 11 |
Al-Sailiya
|
4 | 0 | 1 | 3 | 6:16 | -10 | 1 |
| 12 |
Qatar SC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:9 | -7 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Rayyan SC
|
4 | 3 | 1 | 0 | 11:2 | +9 | 10 |
| 2 |
Al-Arabi SC
|
5 | 3 | 1 | 1 | 14:6 | +8 | 10 |
| 3 |
Al Sadd
|
3 | 3 | 0 | 0 | 16:5 | +11 | 9 |
| 4 |
Al-Duhail SC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | +5 | 7 |
| 5 |
Qatar SC
|
5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 6 |
| 6 |
Al Shamal
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | +2 | 5 |
| 7 |
Al Wakrah
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 |
| 8 |
Lusail City
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4:8 | -4 | 2 |
| 9 |
Al Shahaniya
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 1 |
| 10 |
Al Ahli Doha
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| 11 |
Al-Gharafa
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 0 |
| 12 |
Al-Sailiya
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:10 | -8 | 0 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: C. Contra
Huấn luyện viên: Vicente Moreno