Al Shahaniya vs Al-Rayyan SC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al Shahaniya
phong độ sân nhà
W W W L L
Stars League
Al Seliah Stadium
Logo Al-Rayyan SC
phong độ sân khách
L W W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Shahaniya
Al-Rayyan SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
3.00
0.60
3.80
4.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.20
5.00
2.75
2.20
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L L
W W W L L
L D L L D
vs
D W W D W
W W W D W
L W W D W
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O U O O
O U O O U
vs
U O O U O
O O U U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N Y N N N
Y Y Y Y Y
vs
Y N N N Y
N N N Y N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 3.60 3.60 Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.60 3.60 Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Shahaniya +0.50
Al Shahaniya +1.00
Ngang nhau
Al Shahaniya +0.50
Al Shahaniya +1.00
Ngang nhau
Al Shahaniya +0.50
Al Shahaniya +1.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.40 2.60 Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC +1.20
Al-Rayyan SC +1.10
Al-Rayyan SC +1.30
Al-Rayyan SC +1.30
Al-Rayyan SC +1.20
Al-Rayyan SC +1.40
Al-Rayyan SC +1.10
Al-Rayyan SC +1.00
Al-Rayyan SC +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.40 2.20 Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.20 1.00 Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
Al-Rayyan SC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Shahaniya
Al-Rayyan SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 2.5 2.4 2.6
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2.4 2.2 0.6 0.2 1
Tổng bàn thắng/trận 3.6 3.6 3.6 3.1 2.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 20% 100% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 60% 80% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Stars League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al Shahaniya
Al-Rayyan SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Shahaniya
Al-Rayyan SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shahaniya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Rayyan SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Stars League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Rayyan SC 7 5 2 0 16:3 +13 17 D W W D W
2 Al Sadd 7 5 0 2 27:13 +14 15 W W L L W
3 Al-Duhail SC 7 4 3 0 15:6 +9 15 D D W W W
4 Al-Arabi SC 7 3 3 1 16:8 +8 12 W D W W L
5 Al Wakrah 7 3 2 2 13:13 0 11 L D W W W
6 Al Shamal 7 2 3 2 12:13 -1 9 W D L D L
7 Al Ahli Doha 7 2 2 3 12:14 -2 8 W L W L D
8 Al Shahaniya 7 2 1 4 8:19 -11 7 L D W L L
9 Lusail City 7 1 3 3 8:8 0 6 W D L D L
10 Al-Gharafa 7 1 3 3 8:13 -5 6 L D L D D
11 Qatar SC 7 1 3 3 9:16 -7 6 L D L D W
12 Al-Sailiya 7 0 1 6 8:26 -18 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • QSL (Relegation)
  • Relegation - QSL 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Duhail SC 4 2 2 0 7:3 +4 8
2 Al-Rayyan SC 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Al Ahli Doha 4 2 1 1 9:6 +3 7
4 Al Wakrah 4 2 1 1 9:8 +1 7
5 Al Sadd 4 2 0 2 11:8 +3 6
6 Al-Gharafa 5 1 3 1 5:6 -1 6
7 Al Shahaniya 4 2 0 2 4:12 -8 6
8 Lusail City 2 1 1 0 4:0 +4 4
9 Al Shamal 4 1 1 2 7:10 -3 4
10 Al-Arabi SC 2 0 2 0 2:2 0 2
11 Al-Sailiya 4 0 1 3 6:16 -10 1
12 Qatar SC 2 0 0 2 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Rayyan SC 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Al-Arabi SC 5 3 1 1 14:6 +8 10
3 Al Sadd 3 3 0 0 16:5 +11 9
4 Al-Duhail SC 3 2 1 0 8:3 +5 7
5 Qatar SC 5 1 3 1 7:7 0 6
6 Al Shamal 3 1 2 0 5:3 +2 5
7 Al Wakrah 3 1 1 1 4:5 -1 4
8 Lusail City 5 0 2 3 4:8 -4 2
9 Al Shahaniya 3 0 1 2 4:7 -3 1
10 Al Ahli Doha 3 0 1 2 3:8 -5 1
11 Al-Gharafa 2 0 0 2 3:7 -4 0
12 Al-Sailiya 3 0 0 3 2:10 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al Shahaniya

Huấn luyện viên: Younes Ali

4-2-3-1
99 Shehab Ellethy
19 Abdulla Al Sulaiti
31 Z. Šarlija
22 S. van Beek
3 Bahaa Ellithi
4 Mohamed Sayyar
6 Álvaro Sanz
21 Mohamed Surag
88 Moameen Mutasem
11 Jawad El Jemili
9 A. Traoré

Dự bị

  • 17Abdulrahman Fahmi MoustafaF
  • 23Mohamed SaeedG
  • 18A. Al SulimaneM
  • 14Salah Alawi Al YahriM
  • 7A. MussedF
  • 81Lucas Gabriel Ribeiro FirmoF
  • 20Ali QadryM
  • 8A. MeherziM
  • 32Khalid MuftahD
  • 16Mohamed AbdallahG
  • 77Yousef Hani BallanD
  • 2A. MohamedD

Al-Rayyan SC

Huấn luyện viên: Vicente Moreno

4-1-4-1
57 Mahmud Abunada
31 D. Amaro
30 Ahmed Alaa Eldin
17 Youssef Ayman
33 D. Diakite
4 J. De Sart
11 Gabriel Pereira
22 Ahmed Al Ganehi
5 David García
40 Gregore
10 Róger Guedes

Dự bị

  • 6Abdulaziz HatemM
  • 13André AmaroD
  • 35Sami MazenG
  • 23S. BeldiG
  • 21Ibrahim Mohammed Al-HassanM
  • 16Jassem Al SharshaniM
  • 3Hazem ShehataD
  • 15Mostafa EssamM
  • 2Abdalla YousifD
  • 20Khalid Ali SabahF