Al Wakrah vs Al-Sailiya: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al Wakrah
phong độ sân nhà
D W D L W
Stars League
Saoud Bin Abdulrahman Stadium (Al-Wakrah Stadium)
Logo Al-Sailiya
phong độ sân khách
W L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Wakrah
Al-Sailiya

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
0.65
0.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W W
D W D L W
L W L D W
vs
L L L D L
L L L D L
W L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O O O
O O O U O
vs
U O O O O
O U O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y N Y N
vs
N Y N Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 4.40 3.40 Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 5.20 3.80 Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Sailiya +0.60
Al-Sailiya +1.30
Al Wakrah +0.10
Al-Sailiya +0.10
Al-Sailiya +0.80
Al Wakrah +0.60
Al-Sailiya +1.10
Al-Sailiya +1.80
Al-Sailiya +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.40 1.80 Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Wakrah +0.90
Al Wakrah +0.70
Al Wakrah +1.10
Al Wakrah +1.20
Al Wakrah +1.00
Al Wakrah +1.40
Al Wakrah +0.60
Al Wakrah +0.40
Al Wakrah +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.00 1.60 Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.80 2.80 Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
Al Wakrah tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Wakrah
Al-Sailiya

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.4 1.8 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2 1.6 3.3 3.8 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.9 4.4 3.4 4.5 5.2 3.8
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Stars League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al Wakrah
Al-Sailiya

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Wakrah
Al-Sailiya

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Wakrah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Sailiya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Stars League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Rayyan SC 7 5 2 0 16:3 +13 17 D W W D W
2 Al Sadd 7 5 0 2 27:13 +14 15 W W L L W
3 Al-Duhail SC 7 4 3 0 15:6 +9 15 D D W W W
4 Al-Arabi SC 7 3 3 1 16:8 +8 12 W D W W L
5 Al Wakrah 7 3 2 2 13:13 0 11 L D W W W
6 Al Shamal 7 2 3 2 12:13 -1 9 W D L D L
7 Al Ahli Doha 7 2 2 3 12:14 -2 8 W L W L D
8 Al Shahaniya 7 2 1 4 8:19 -11 7 L D W L L
9 Lusail City 7 1 3 3 8:8 0 6 W D L D L
10 Al-Gharafa 7 1 3 3 8:13 -5 6 L D L D D
11 Qatar SC 7 1 3 3 9:16 -7 6 L D L D W
12 Al-Sailiya 7 0 1 6 8:26 -18 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • QSL (Relegation)
  • Relegation - QSL 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Duhail SC 4 2 2 0 7:3 +4 8
2 Al-Rayyan SC 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Al Ahli Doha 4 2 1 1 9:6 +3 7
4 Al Wakrah 4 2 1 1 9:8 +1 7
5 Al Sadd 4 2 0 2 11:8 +3 6
6 Al-Gharafa 5 1 3 1 5:6 -1 6
7 Al Shahaniya 4 2 0 2 4:12 -8 6
8 Lusail City 2 1 1 0 4:0 +4 4
9 Al Shamal 4 1 1 2 7:10 -3 4
10 Al-Arabi SC 2 0 2 0 2:2 0 2
11 Al-Sailiya 4 0 1 3 6:16 -10 1
12 Qatar SC 2 0 0 2 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Rayyan SC 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Al-Arabi SC 5 3 1 1 14:6 +8 10
3 Al Sadd 3 3 0 0 16:5 +11 9
4 Al-Duhail SC 3 2 1 0 8:3 +5 7
5 Qatar SC 5 1 3 1 7:7 0 6
6 Al Shamal 3 1 2 0 5:3 +2 5
7 Al Wakrah 3 1 1 1 4:5 -1 4
8 Lusail City 5 0 2 3 4:8 -4 2
9 Al Shahaniya 3 0 1 2 4:7 -3 1
10 Al Ahli Doha 3 0 1 2 3:8 -5 1
11 Al-Gharafa 2 0 0 2 3:7 -4 0
12 Al-Sailiya 3 0 0 3 2:10 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al Wakrah

Huấn luyện viên: J. Sierra

4-2-3-1
99 Omair Al Sayed
16 Nabil Irfan
3 P. Calione
2 Lucas Mendes
12 Murad Naji Hussein
6 Omar Al Osad
93 A. Laïdouni
7 A. Assal
18 Luis Alberto
75 A. Zouhzouh
10 Gelson Dala

Dự bị

  • 28Yousef El KhatibD
  • 20Nasser Al YazidiM
  • 15Almahdi AliD
  • 26Abdollah Ali SaeiM
  • 17R. BoussafiF
  • 34Moayed HassanF
  • 5Ahmed FadelM
  • 66Mohamed SimoD
  • 19Tamer SeyamF
  • 22Yousef Mohammed RamadanG
  • 14A. ZakyM
  • 1Mohammed Al BakriG

Al-Sailiya

Huấn luyện viên: Mirghany Al-Zein

4-2-3-1
50 Youssef Sayed
99 Salem Al-Sufiani
4 Majed Mohammed
15 M. Nani
2 Abdulla Mahmoud Mahmoud
5 Abdulrahman Mohamed
8 Ahmed Doozandeh
9 Ali Olwan
20 Y. Belhanda
21 A. El Ghazi
13 Joselu

Dự bị

  • 67M. OsmanM
  • 10M. TaabouniF
  • 22Andri SyahputraM
  • 55K. van der KaapD
  • 6Moataz BostamiM
  • 71Mus'ab Al BattatD
  • 19Abdulaziz Al BakriF
  • 1B. BurkeG
  • 25R. DanzabeM
  • 7Mohab Mohammed EissaM
  • 18Awab HussainD
  • 14A. MitwaliD