Lusail City vs Al-Arabi SC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Lusail City
phong độ sân nhà
W D
Stars League
Sân chưa xác định
Logo Al-Arabi SC
phong độ sân khách
L D W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Lusail City
Al-Arabi SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.58
3.25
0.75
2.60
1.90
3.30
Hệ số Trên 2.5
1.67
2.50
1.25
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
1.58
0.75
2.00
3.45
4.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D L D
W D
L D D L
vs
D W D W W
W D L D D
L D W W W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U
U O U U
vs
U U U O O
O U O O U
O U U O O
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N
N Y N N Y
vs
N N Y N Y
Y Y Y Y N
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.00 2.00 Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.40 3.80 Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC +1.10
Al-Arabi SC +0.40
Al-Arabi SC +1.80
Al-Arabi SC +1.10
Al-Arabi SC +0.40
Al-Arabi SC +1.80
Al-Arabi SC +1.10
Al-Arabi SC +0.40
Al-Arabi SC +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.38 2.00 0.75 Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.20 2.40 Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC +0.42
Lusail City +0.18
Al-Arabi SC +1.02
Lusail City +0.20
Lusail City +0.80
Al-Arabi SC +0.40
Al-Arabi SC +1.05
Al-Arabi SC +0.45
Al-Arabi SC +1.65
TB bàn thủng lưới/trận
0.63 0.00 1.25 Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusail City tốt hơn
Lusail City tốt hơn
Lusail City tốt hơn
Lusail City tốt hơn
Lusail City tốt hơn
Lusail City tốt hơn
Lusail City tốt hơn
Al-Arabi SC tốt hơn
Lusail City tốt hơn
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lusail City
Al-Arabi SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.38 2 0.75 1.8 1.2 2.4
Bàn thủng lưới/trận 0.63 0 1.25 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2 2 2 3.1 2.4 3.8
Tỷ lệ BTTS 13% 0% 25% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 63% 100% 25% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Stars League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Lusail City
Al-Arabi SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lusail City
Al-Arabi SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lusail City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Arabi SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Stars League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Rayyan SC 7 5 2 0 16:3 +13 17 D W W D W
2 Al Sadd 7 5 0 2 27:13 +14 15 W W L L W
3 Al-Duhail SC 7 4 3 0 15:6 +9 15 D D W W W
4 Al-Arabi SC 7 3 3 1 16:8 +8 12 W D W W L
5 Al Wakrah 7 3 2 2 13:13 0 11 L D W W W
6 Al Shamal 7 2 3 2 12:13 -1 9 W D L D L
7 Al Ahli Doha 7 2 2 3 12:14 -2 8 W L W L D
8 Al Shahaniya 7 2 1 4 8:19 -11 7 L D W L L
9 Lusail City 7 1 3 3 8:8 0 6 W D L D L
10 Al-Gharafa 7 1 3 3 8:13 -5 6 L D L D D
11 Qatar SC 7 1 3 3 9:16 -7 6 L D L D W
12 Al-Sailiya 7 0 1 6 8:26 -18 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • QSL (Relegation)
  • Relegation - QSL 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Duhail SC 4 2 2 0 7:3 +4 8
2 Al-Rayyan SC 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Al Ahli Doha 4 2 1 1 9:6 +3 7
4 Al Wakrah 4 2 1 1 9:8 +1 7
5 Al Sadd 4 2 0 2 11:8 +3 6
6 Al-Gharafa 5 1 3 1 5:6 -1 6
7 Al Shahaniya 4 2 0 2 4:12 -8 6
8 Lusail City 2 1 1 0 4:0 +4 4
9 Al Shamal 4 1 1 2 7:10 -3 4
10 Al-Arabi SC 2 0 2 0 2:2 0 2
11 Al-Sailiya 4 0 1 3 6:16 -10 1
12 Qatar SC 2 0 0 2 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Rayyan SC 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Al-Arabi SC 5 3 1 1 14:6 +8 10
3 Al Sadd 3 3 0 0 16:5 +11 9
4 Al-Duhail SC 3 2 1 0 8:3 +5 7
5 Qatar SC 5 1 3 1 7:7 0 6
6 Al Shamal 3 1 2 0 5:3 +2 5
7 Al Wakrah 3 1 1 1 4:5 -1 4
8 Lusail City 5 0 2 3 4:8 -4 2
9 Al Shahaniya 3 0 1 2 4:7 -3 1
10 Al Ahli Doha 3 0 1 2 3:8 -5 1
11 Al-Gharafa 2 0 0 2 3:7 -4 0
12 Al-Sailiya 3 0 0 3 2:10 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lusail City

Huấn luyện viên: Emanuel Mesquita

4-1-4-1
1 A. Shakouri
2 A. Pilali
4 F. Russo
27 M. Aiash
66 A. Nemati
6 O. Ebrahimi
7 F. Zavoshi
20 Naif Al Hadhrami
8 Khaled Mohammed
14 K. Mansour
19 Rodrigo

Dự bị

  • 45Muhammad Taher KhanM
  • 21A. NdiayeF
  • 5A. Al KaratlyM
  • 96Amir HassanG
  • 3Ali MalolahD
  • 30H. KamalD
  • 70Mohamed KhaledF
  • 11H. FirouziF
  • 15Abdulhadi Kasr Al-OunM
  • 77Mohamed Al AshwalG
  • 10S. JjbrilM

Al-Arabi SC

Huấn luyện viên: C. Contra

4-4-2
31 Jasem Al Hail
22 K. Bauobida
5 Simo
25 A. Pérez
2 Marwan Hassan
6 O. Tannane
8 Ahmed Fathi
17 J. Veretout
80 I. Lihadji
7 Pablo Sarabia
14 M. Olunga

Dự bị

  • 15Faisal Al ObaidliM
  • 9Mohamed GoudaF
  • 11Lotfi MadjerF
  • 20A. MahajnaD
  • 44Hassan MohamadM
  • 98J. MonegalM
  • 30Salem Al HajriM
  • 90Y. SnanaF
  • 16Salem RedaM
  • 3Mohammed Al NaimiD
  • 33Q. El HarounG
  • 19Gueye LayeD