Săcele vs Baicoi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Săcele
phong độ sân nhà
W L L L
Liga III - Serie 2
StadionulPrecizia Săcele
Logo Baicoi
phong độ sân khách
D D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Săcele
Baicoi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.88
1.25
2.50
3.25
4.13
2.38
Hệ số Trên 2.5
3.13
5.00
1.25
1.88
2.50
1.25
Hệ số BTTS
2.81
4.13
1.50
3.69
3.25
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
W L L L
W L L W
vs
W D W W D
W W W D
D D D W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O O O
U U O U
vs
U O O U U
O U O U
U U O U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y N Y Y
N N N N
vs
N Y N N Y
Y N N Y
Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.38 5.00 1.75 Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.75 3.00 2.50 Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Săcele +0.63
Săcele +0.38
Săcele +0.88
Săcele +2.25
Săcele +2.00
Săcele +2.50
Baicoi +1.00
Baicoi +1.25
Baicoi +0.75
TB bàn ghi được/trận
1.25 2.00 0.50 Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.50 1.50 Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baicoi +0.75
Baicoi +1.25
Baicoi +0.25
Ngang nhau
Baicoi +0.50
Săcele +0.50
Baicoi +1.50
Baicoi +2.00
Baicoi +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.13 3.00 1.25 Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.75 0.50 1.00 Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
Baicoi tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Săcele
Baicoi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.25 2 0.5 2 2.5 1.5
Bàn thủng lưới/trận 2.13 3 1.25 0.75 0.5 1
Tổng bàn thắng/trận 3.38 5 1.75 2.75 3 2.5
Tỷ lệ BTTS 38% 75% 0% 63% 50% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 0% 50% 38% 50% 25%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Săcele
Baicoi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Săcele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baicoi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 2 · Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Corona Braşov 8 6 2 0 22:3 +19 20 W D W W W
2 ACS Mediaş 2022 8 5 2 1 20:11 +9 17 D W W W W
3 Baicoi 8 4 4 0 16:6 +10 16 W D W W D
4 Olimpic Zărneşti 8 5 1 2 17:17 0 16 W W L W D
5 Inter Sibiu 8 5 0 3 19:8 +11 15 L W W W L
6 Sepsi II 8 5 0 3 17:15 +2 15 W L L L W
7 Valenii de Munte 8 4 1 3 18:14 +4 13 W W W L L
8 ARO Muscelul Câmpulung 8 2 4 2 16:13 +3 10 D D D W L
9 Săcele 8 3 0 5 10:17 -7 9 L L L L W
10 Tricolorul Breaza 8 1 1 6 10:21 -11 4 L D L L W
11 Carpati Covasna 8 0 1 7 5:28 -23 1 L L D L L
12 Kids Tâmpa Braşov 8 0 0 8 3:20 -17 0 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Corona Braşov 5 4 1 0 17:2 +15 13
2 ACS Mediaş 2022 5 3 2 0 11:4 +7 11
3 Baicoi 4 3 1 0 10:2 +8 10
4 Valenii de Munte 4 2 1 1 10:5 +5 7
5 Inter Sibiu 3 2 0 1 6:3 +3 6
6 Sepsi II 3 2 0 1 6:6 0 6
7 Olimpic Zărneşti 3 2 0 1 6:9 -3 6
8 ARO Muscelul Câmpulung 5 1 2 2 9:10 -1 5
9 Săcele 4 1 0 3 8:12 -4 3
10 Tricolorul Breaza 4 0 1 3 2:11 -9 1
11 Kids Tâmpa Braşov 3 0 0 3 0:5 -5 0
12 Carpati Covasna 5 0 0 5 2:17 -15 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olimpic Zărneşti 5 3 1 1 11:8 +3 10
2 Inter Sibiu 5 3 0 2 13:5 +8 9
3 Sepsi II 5 3 0 2 11:9 +2 9
4 Corona Braşov 3 2 1 0 5:1 +4 7
5 ACS Mediaş 2022 3 2 0 1 9:7 +2 6
6 Baicoi 4 1 3 0 6:4 +2 6
7 Valenii de Munte 4 2 0 2 8:9 -1 6
8 Săcele 4 2 0 2 2:5 -3 6
9 ARO Muscelul Câmpulung 3 1 2 0 7:3 +4 5
10 Tricolorul Breaza 4 1 0 3 8:10 -2 3
11 Carpati Covasna 3 0 1 2 3:11 -8 1
12 Kids Tâmpa Braşov 5 0 0 5 3:15 -12 0