Înainte Modelu vs Recolta Gheorghe Doja: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Înainte Modelu
phong độ sân nhà
D W W L W
Liga III - Serie 4
Stadionul Vasile Enache
Logo Recolta Gheorghe Doja
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Înainte Modelu
Recolta Gheorghe Doja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.31
3.30
3.33
2.50
3.33
2.00
Hệ số Trên 2.5
1.88
1.00
3.33
4.38
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.83
4.13
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
D W W L W
W L W
vs
W W W L L
L W W
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U U O U U
O O U
vs
O U O O O
O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y N Y N N
Y Y N
vs
Y N Y Y Y
Y Y Y
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 2.60 5.00 Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.73 3.67 3.80 Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Înainte Modelu +0.07
Înainte Modelu +0.13
Ngang nhau
Recolta Gheorghe Doja +1.13
Recolta Gheorghe Doja +1.07
Recolta Gheorghe Doja +1.20
Înainte Modelu +1.27
Înainte Modelu +1.33
Înainte Modelu +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.30 1.60 3.00 Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.73 1.67 1.80 Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Înainte Modelu +0.57
Înainte Modelu +0.63
Înainte Modelu +0.50
Recolta Gheorghe Doja +0.13
Recolta Gheorghe Doja +0.07
Recolta Gheorghe Doja +0.20
Înainte Modelu +1.27
Înainte Modelu +1.33
Înainte Modelu +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.00 2.00 Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Înainte Modelu tốt hơn
Înainte Modelu tốt hơn
Înainte Modelu tốt hơn
Înainte Modelu tốt hơn
Înainte Modelu tốt hơn
Înainte Modelu tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Înainte Modelu
Recolta Gheorghe Doja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 1.6 3 1.73 1.67 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1 2 2 2 2
Tổng bàn thắng/trận 3.8 2.6 5 3.73 3.67 3.8
Tỷ lệ BTTS 53% 40% 67% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 37% 40% 33% 20% 0% 40%
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Înainte Modelu
Recolta Gheorghe Doja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Înainte Modelu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recolta Gheorghe Doja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Agricola Borcea 8 7 0 1 27:9 +18 21 W L W W W
2 Înainte Modelu 8 5 1 2 17:11 +6 16 L W W L W
3 Progresul Fundulea 8 5 0 3 18:12 +6 15 L W L W W
4 Agigea 8 4 3 1 13:8 +5 15 W W L D D
5 Axiopolis 8 4 1 3 16:15 +1 13 L L W W L
6 Sporting Lieşti 8 4 0 4 24:18 +6 12 W L W L L
7 Unirea Braniştea 8 4 0 4 15:13 +2 12 W L L W W
8 Recolta Gheorghe Doja 8 4 0 4 14:16 -2 12 W W W L L
9 Dunarea Calarasi 8 3 1 4 7:12 -5 10 W W W D L
10 Gloria Băneasa 8 2 1 5 8:16 -8 7 L W L L W
11 FC Oţelul II 8 1 1 6 8:22 -14 4 L L L W D
12 Portul Constanta 8 1 0 7 11:26 -15 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Lieşti 5 4 0 1 19:8 +11 12
2 Agigea 5 3 1 1 11:7 +4 10
3 Înainte Modelu 5 3 1 1 8:5 +3 10
4 Progresul Fundulea 3 3 0 0 10:2 +8 9
5 Axiopolis 3 2 0 1 8:4 +4 6
6 Agricola Borcea 3 2 0 1 9:6 +3 6
7 Unirea Braniştea 4 2 0 2 9:8 +1 6
8 Recolta Gheorghe Doja 3 2 0 1 5:6 -1 6
9 Gloria Băneasa 4 1 1 2 5:7 -2 4
10 Dunarea Calarasi 4 1 1 2 3:6 -3 4
11 FC Oţelul II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Portul Constanta 5 1 0 4 7:14 -7 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Agricola Borcea 5 5 0 0 18:3 +15 15
2 Axiopolis 5 2 1 2 8:11 -3 7
3 Înainte Modelu 3 2 0 1 9:6 +3 6
4 Unirea Braniştea 4 2 0 2 6:5 +1 6
5 Recolta Gheorghe Doja 5 2 0 3 9:10 -1 6
6 Progresul Fundulea 5 2 0 3 8:10 -2 6
7 Dunarea Calarasi 4 2 0 2 4:6 -2 6
8 Agigea 3 1 2 0 2:1 +1 5
9 Gloria Băneasa 4 1 0 3 3:9 -6 3
10 FC Oţelul II 4 0 1 3 5:14 -9 1
11 Sporting Lieşti 3 0 0 3 5:10 -5 0
12 Portul Constanta 3 0 0 3 4:12 -8 0