Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2.4 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

Second League A - Division A Gold

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Second League A - Division A Gold - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Second League A - Division A Gold · FNL 2 Division A: Division A Gold
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rodina Moskva II
|
13 | 9 | 2 | 2 | 26:12 | +14 | 29 | W W L W W |
| 2 |
Dinamo Kirov
|
13 | 7 | 3 | 3 | 14:10 | +4 | 24 | W W W D L |
| 3 |
Novosibirsk
|
13 | 5 | 4 | 4 | 18:15 | +3 | 19 | D W W W D |
| 4 |
Alaniya Vladikavkaz
|
13 | 4 | 6 | 3 | 17:12 | +5 | 18 | D L D W W |
| 5 |
Dinamo Vladivostok
|
13 | 4 | 5 | 4 | 11:9 | +2 | 17 | D L D D W |
| 6 |
Dinamo Bryansk
|
13 | 4 | 4 | 5 | 13:18 | -5 | 16 | L W D L L |
| 7 |
Mashuk-KMV
|
13 | 2 | 9 | 2 | 9:9 | 0 | 15 | L D D D D |
| 8 |
Volgar Astrakhan
|
13 | 1 | 10 | 2 | 13:14 | -1 | 13 | D D D D D |
| 9 |
FK Sokol Saratov
|
13 | 1 | 6 | 6 | 10:22 | -12 | 9 | D L D L L |
| 10 |
Kaluga
|
13 | 0 | 7 | 6 | 6:16 | -10 | 7 | D L L L D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rodina Moskva II
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16:6 | +10 | 16 |
| 2 |
Dinamo Kirov
|
7 | 3 | 2 | 2 | 8:6 | +2 | 11 |
| 3 |
Mashuk-KMV
|
7 | 1 | 6 | 0 | 6:4 | +2 | 9 |
| 4 |
Novosibirsk
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | +2 | 8 |
| 5 |
Alaniya Vladikavkaz
|
5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 8 |
| 6 |
Volgar Astrakhan
|
7 | 1 | 4 | 2 | 9:10 | -1 | 7 |
| 7 |
Dinamo Vladivostok
|
6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | -1 | 7 |
| 8 |
FK Sokol Saratov
|
7 | 1 | 4 | 2 | 7:10 | -3 | 7 |
| 9 |
Dinamo Bryansk
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | -5 | 5 |
| 10 |
Kaluga
|
7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | -3 | 4 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rodina Moskva II
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | +4 | 13 |
| 2 |
Dinamo Kirov
|
6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | +2 | 13 |
| 3 |
Novosibirsk
|
7 | 3 | 2 | 2 | 10:9 | +1 | 11 |
| 4 |
Dinamo Bryansk
|
7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 11 |
| 5 |
Alaniya Vladikavkaz
|
8 | 2 | 4 | 2 | 12:9 | +3 | 10 |
| 6 |
Dinamo Vladivostok
|
7 | 2 | 4 | 1 | 7:4 | +3 | 10 |
| 7 |
Volgar Astrakhan
|
6 | 0 | 6 | 0 | 4:4 | 0 | 6 |
| 8 |
Mashuk-KMV
|
6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | -2 | 6 |
| 9 |
Kaluga
|
6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | -7 | 3 |
| 10 |
FK Sokol Saratov
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3:12 | -9 | 2 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.