Dinamo Kirov vs Dinamo Bryansk: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dinamo Kirov
phong độ sân nhà
D L W W L
Second League A - Division A Gold
Stadion Rossiya
Logo Dinamo Bryansk
phong độ sân khách
L W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dinamo Kirov
Dinamo Bryansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
2.30
4.30
1.45
0.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.45
3.30
3.60
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D L W
D L W W L
W W W D W
vs
W D L L L
D L D L L
L W D W L
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U O O O U
U U O U O
vs
U U U O O
U U U O O
O U O U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
N N Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N Y Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.60 2.40 Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bryansk +0.30
Dinamo Bryansk +0.50
Dinamo Bryansk +0.10
Dinamo Bryansk +0.20
Dinamo Bryansk +0.40
Ngang nhau
Dinamo Bryansk +0.40
Dinamo Bryansk +0.60
Dinamo Bryansk +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Kirov +0.40
Dinamo Kirov +0.50
Dinamo Kirov +0.30
Dinamo Kirov +0.30
Dinamo Kirov +0.40
Dinamo Kirov +0.20
Dinamo Kirov +0.50
Dinamo Kirov +0.60
Dinamo Kirov +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.00 1.40 Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
Dinamo Kirov tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dinamo Kirov
Dinamo Bryansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 1.1 1 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.7 2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.6 2.4 2.8 3 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League A - Division A Gold - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dinamo Kirov
Dinamo Bryansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Kirov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bryansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League A - Division A Gold · FNL 2 Division A: Division A Gold

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rodina Moskva II 13 9 2 2 26:12 +14 29 W W L W W
2 Dinamo Kirov 13 7 3 3 14:10 +4 24 W W W D L
3 Novosibirsk 13 5 4 4 18:15 +3 19 D W W W D
4 Alaniya Vladikavkaz 13 4 6 3 17:12 +5 18 D L D W W
5 Dinamo Vladivostok 13 4 5 4 11:9 +2 17 D L D D W
6 Dinamo Bryansk 13 4 4 5 13:18 -5 16 L W D L L
7 Mashuk-KMV 13 2 9 2 9:9 0 15 L D D D D
8 Volgar Astrakhan 13 1 10 2 13:14 -1 13 D D D D D
9 FK Sokol Saratov 13 1 6 6 10:22 -12 9 D L D L L
10 Kaluga 13 0 7 6 6:16 -10 7 D L L L D
  • Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
  • Relegation - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rodina Moskva II 7 5 1 1 16:6 +10 16
2 Dinamo Kirov 7 3 2 2 8:6 +2 11
3 Mashuk-KMV 7 1 6 0 6:4 +2 9
4 Novosibirsk 6 2 2 2 8:6 +2 8
5 Alaniya Vladikavkaz 5 2 2 1 5:3 +2 8
6 Volgar Astrakhan 7 1 4 2 9:10 -1 7
7 Dinamo Vladivostok 6 2 1 3 4:5 -1 7
8 FK Sokol Saratov 7 1 4 2 7:10 -3 7
9 Dinamo Bryansk 6 1 2 3 5:10 -5 5
10 Kaluga 7 0 4 3 3:6 -3 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rodina Moskva II 6 4 1 1 10:6 +4 13
2 Dinamo Kirov 6 4 1 1 6:4 +2 13
3 Novosibirsk 7 3 2 2 10:9 +1 11
4 Dinamo Bryansk 7 3 2 2 8:8 0 11
5 Alaniya Vladikavkaz 8 2 4 2 12:9 +3 10
6 Dinamo Vladivostok 7 2 4 1 7:4 +3 10
7 Volgar Astrakhan 6 0 6 0 4:4 0 6
8 Mashuk-KMV 6 1 3 2 3:5 -2 6
9 Kaluga 6 0 3 3 3:10 -7 3
10 FK Sokol Saratov 6 0 2 4 3:12 -9 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.