Rubin Yalta vs Rostov II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rubin Yalta
phong độ sân nhà
W W W W W
Second League - Group 1
Stadion Avanhard
Logo Rostov II
phong độ sân khách
W W D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Rubin Yalta
Rostov II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
5.00
2.00
2.95
1.60
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.60
1.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
W W W W W
L L W L W
vs
D L D W W
L D L D W
W W D W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O O O O
U O U O U
vs
U U U O O
O U U U O
O O U U O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
Y Y Y N Y
N Y N Y N
vs
N N N Y Y
N N N N Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 4.20 2.20 Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.80 2.80 Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta +0.90
Rubin Yalta +1.40
Rubin Yalta +0.40
Rubin Yalta +1.90
Rubin Yalta +2.40
Rubin Yalta +1.40
Rostov II +0.10
Rubin Yalta +0.40
Rostov II +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.00 3.20 0.80 Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.40 2.20 Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubin Yalta +0.70
Rubin Yalta +1.60
Rostov II +0.20
Rubin Yalta +1.90
Rubin Yalta +2.80
Rubin Yalta +1.00
Rostov II +0.50
Rubin Yalta +0.40
Rostov II +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rostov II tốt hơn
Rubin Yalta tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Ngang nhau
Rubin Yalta tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Rostov II tốt hơn
Ngang nhau
Rostov II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rubin Yalta
Rostov II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 3.2 0.8 1.3 0.4 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 1 1.4 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.2 4.2 2.2 2.3 1.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rubin Yalta
Rostov II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rubin Yalta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rostov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League - Group 1 · South

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sevastopol 21 16 2 3 38:17 +21 50 W L W W W
2 Shahter Taganrog 21 14 4 3 42:20 +22 46 W W W W D
3 Rostov II 21 14 4 3 45:16 +29 46 W D D W W
4 Rubin Yalta 20 9 7 4 29:19 +10 34 W D W W W
5 Pobeda 20 10 3 7 38:27 +11 33 W L W L W
6 Kyzyltash 21 9 4 8 36:30 +6 31 W L D W L
7 Nart Cherkessk 20 9 3 8 27:19 +8 30 W L L L W
8 Spartak Nalchik 20 7 7 6 27:20 +7 28 W L D L L
9 Druzhba 20 7 6 7 23:25 -2 27 L D D L W
10 Lugansk 21 6 6 9 24:30 -6 24 D D L W D
11 Astrakhan 20 5 5 10 22:32 -10 20 L W D L D
12 Izberbash 21 6 0 15 19:57 -38 18 L L L L L
13 Angust Nazran 20 4 4 12 9:21 -12 16 L D D L L
14 FK Chayka 2 21 4 2 15 17:43 -26 14 L D W W L
15 Dynamo Makhachkala II 21 3 5 13 19:39 -20 14 D W L L D
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0 D W D L L
  • Promotion
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shahter Taganrog 11 8 1 2 22:11 +11 25
2 Sevastopol 10 8 1 1 17:9 +8 25
3 Rubin Yalta 11 6 3 2 21:12 +9 21
4 Rostov II 9 6 2 1 21:3 +18 20
5 Lugansk 12 5 4 3 19:14 +5 19
6 Pobeda 10 5 2 3 24:10 +14 17
7 Spartak Nalchik 11 5 2 4 16:10 +6 17
8 Kyzyltash 10 5 0 5 21:18 +3 15
9 Druzhba 10 4 3 3 14:13 +1 15
10 Izberbash 11 5 0 6 14:21 -7 15
11 Nart Cherkessk 9 4 2 3 10:4 +6 14
12 Astrakhan 12 2 4 6 12:17 -5 10
13 Dynamo Makhachkala II 9 2 3 4 9:14 -5 9
14 Angust Nazran 9 2 2 5 4:8 -4 8
15 FK Chayka 2 10 2 2 6 10:17 -7 8
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rostov II 12 8 2 2 24:13 +11 26
2 Sevastopol 11 8 1 2 21:8 +13 25
3 Shahter Taganrog 10 6 3 1 20:9 +11 21
4 Kyzyltash 11 4 4 3 15:12 +3 16
5 Nart Cherkessk 11 5 1 5 17:15 +2 16
6 Pobeda 10 5 1 4 14:17 -3 16
7 Rubin Yalta 9 3 4 2 8:7 +1 13
8 Druzhba 10 3 3 4 9:12 -3 12
9 Spartak Nalchik 9 2 5 2 11:10 +1 11
10 Astrakhan 8 3 1 4 10:15 -5 10
11 Angust Nazran 11 2 2 7 5:13 -8 8
12 FK Chayka 2 11 2 0 9 7:26 -19 6
13 Lugansk 9 1 2 6 5:16 -11 5
14 Dynamo Makhachkala II 12 1 2 9 10:25 -15 5
15 Izberbash 10 1 0 9 5:36 -31 3
16 PSK Dinskaya 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.