Zvezda St. Petersburg vs Kosmos Dolgoprudny: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Zvezda St. Petersburg
phong độ sân nhà
L L L L W
Second League - Group 2
Stadion Nova Arena
Logo Kosmos Dolgoprudny
phong độ sân khách
L L W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Zvezda St. Petersburg
Kosmos Dolgoprudny

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
1.00
1.30
3.00
4.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.25
2.20
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W L
L L L L W
D L L W L
vs
L L W W W
W W L W W
L L W L W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O U O O U
U O O O U
vs
U O O O O
U U U O O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y N N Y N
Y Y Y Y N
vs
N Y N Y Y
N N N N Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 4.00 3.80 Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.00 3.40 Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zvezda St. Petersburg +1.20
Zvezda St. Petersburg +1.90
Zvezda St. Petersburg +0.50
Zvezda St. Petersburg +1.30
Zvezda St. Petersburg +2.00
Zvezda St. Petersburg +0.60
Zvezda St. Petersburg +1.10
Zvezda St. Petersburg +1.80
Zvezda St. Petersburg +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.00 1.60 Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmos Dolgoprudny +0.10
Kosmos Dolgoprudny +0.10
Kosmos Dolgoprudny +0.10
Kosmos Dolgoprudny +0.40
Kosmos Dolgoprudny +0.40
Kosmos Dolgoprudny +0.40
Zvezda St. Petersburg +0.20
Zvezda St. Petersburg +0.20
Zvezda St. Petersburg +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 3.00 2.20 Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.60 2.00 Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
Kosmos Dolgoprudny tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Zvezda St. Petersburg
Kosmos Dolgoprudny

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1 1.6 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.6 3 2.2 1.3 0.6 2
Tổng bàn thắng/trận 3.9 4 3.8 2.7 2 3.4
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Zvezda St. Petersburg
Kosmos Dolgoprudny

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zvezda St. Petersburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmos Dolgoprudny (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League - Group 2 · West

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Murom 21 14 2 5 35:17 +18 44 W W D L W
2 Dinamo St. Petersburg 20 12 6 2 32:10 +22 42 D W D D W
3 Luki-Energiya 21 12 6 3 36:18 +18 42 W L L D W
4 Baltika II 21 12 4 5 42:23 +19 40 W W W D D
5 Chertanovo Moscow 21 11 6 4 39:18 +21 39 L W W D W
6 Torpedo Vladimir 20 9 5 6 25:20 +5 32 D D W W L
7 Kosmos Dolgoprudny 21 8 4 9 24:30 -6 28 W L W W L
8 Tver 21 7 3 11 30:36 -6 24 L W L D D
9 Cherepovets 20 7 3 10 21:32 -11 24 L D D L L
10 Zvezda St. Petersburg 20 5 9 6 29:29 0 24 D W L D L
11 Dinamo Vologda 20 6 5 9 28:25 +3 23 L D D L L
12 Spartak Moscow 2 21 6 5 10 21:27 -6 23 D D L D W
13 Yenisey II 21 5 4 12 23:40 -17 19 W D W D L
14 Iskra Smolensk 21 3 6 12 19:44 -25 15 L L L D W
15 Irkutsk 21 3 2 16 11:46 -35 11 D W L L D
  • Promotion
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Luki-Energiya 11 8 2 1 23:9 +14 26
2 Baltika II 11 7 2 2 24:12 +12 23
3 Dinamo St. Petersburg 10 6 3 1 14:5 +9 21
4 Murom 9 6 2 1 21:8 +13 20
5 Chertanovo Moscow 11 6 2 3 20:10 +10 20
6 Torpedo Vladimir 10 5 2 3 15:10 +5 17
7 Yenisey II 11 5 2 4 17:16 +1 17
8 Tver 10 5 1 4 17:14 +3 16
9 Spartak Moscow 2 12 3 4 5 11:12 -1 13
10 Cherepovets 10 4 1 5 11:13 -2 13
11 Kosmos Dolgoprudny 11 4 1 6 10:16 -6 13
12 Dinamo Vologda 10 3 3 4 17:14 +3 12
13 Zvezda St. Petersburg 9 2 5 2 14:12 +2 11
14 Iskra Smolensk 10 2 4 4 11:15 -4 10
15 Irkutsk 10 2 1 7 5:19 -14 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Murom 12 8 0 4 14:9 +5 24
2 Dinamo St. Petersburg 10 6 3 1 18:5 +13 21
3 Chertanovo Moscow 10 5 4 1 19:8 +11 19
4 Baltika II 10 5 2 3 18:11 +7 17
5 Luki-Energiya 10 4 4 2 13:9 +4 16
6 Kosmos Dolgoprudny 10 4 3 3 14:14 0 15
7 Torpedo Vladimir 10 4 3 3 10:10 0 15
8 Zvezda St. Petersburg 11 3 4 4 15:17 -2 13
9 Dinamo Vologda 10 3 2 5 11:11 0 11
10 Cherepovets 10 3 2 5 10:19 -9 11
11 Spartak Moscow 2 9 3 1 5 10:15 -5 10
12 Tver 11 2 2 7 13:22 -9 8
13 Iskra Smolensk 11 1 2 8 8:29 -21 5
14 Irkutsk 11 1 1 9 6:27 -21 4
15 Yenisey II 10 0 2 8 6:24 -18 2