Dự đoán và thống kê Second League - Group 4 Nga
3.02
TB bàn thắng mỗi trận
56%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
59%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
82%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Second League - Group 4
Russia
Russia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-04
Bảng xếp hạng Second League - Group 4 Nga
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khimik Dzerzhinsk
|
22 | 18 | 2 | 2 | 57 | 16 | +41 | 56 | W W L W W | |
| 2 |
KDV
|
22 | 17 | 2 | 3 | 40 | 20 | +20 | 53 | L L W W W | |
| 3 |
Pobeda Nizhniy Novgorod
|
22 | 13 | 4 | 5 | 51 | 33 | +18 | 43 | W W D L L | |
| 4 |
Akron II
|
22 | 10 | 2 | 10 | 46 | 34 | +12 | 32 | D L L W W | |
| 5 |
Krylya Sovetov II
|
22 | 6 | 9 | 7 | 25 | 26 | -1 | 27 | L W D L L | |
| 6 |
Dinamo Barnaul
|
22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 50 | -19 | 26 | D L W W W | |
| 7 |
|
22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 35 | -4 | 26 | W W W L W | |
| 8 |
Izhevsk
|
22 | 5 | 8 | 9 | 30 | 32 | -2 | 23 | L L D L L | |
| 9 |
Ural II
|
22 | 5 | 7 | 10 | 34 | 44 | -10 | 22 | W L W L L | |
| 10 |
Rubin Kazan 2
|
22 | 4 | 8 | 10 | 25 | 35 | -10 | 20 | L W L L L | |
| 11 |
Nosta
|
22 | 4 | 6 | 12 | 20 | 48 | -28 | 18 | L W D W W | |
| 12 |
Chelyabinsk II
|
22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 36 | -17 | 17 | W L L W L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Second League - Group 4 Nga
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ruslan Metkalov Akron II | 2 | - | 3 |
| 2 | Avdey Balaluev Kvant | 1 | - | 1 |
| 3 | Amirkhan Selyaev Spartak Nalchik | 1 | - | 1 |
| 4 | Vyacheslav Khudoklinov Rodina Moskva III | 1 | - | 1 |
| 5 | Inver Kazarov Druzhba | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Second League - Group 4 Nga
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ruslan Metkalov Akron II | 2 | - | 0 |
| 2 | Avdey Balaluev Kvant | 1 | - | 0 |
| 3 | Amirkhan Selyaev Spartak Nalchik | 1 | - | 0 |
| 4 | Vyacheslav Khudoklinov Rodina Moskva III | 1 | - | 0 |
| 5 | Inver Kazarov Druzhba | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Second League - Group 4 Nga
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ruslan Metkalov Akron II | 2 | - | 0 |
| 2 | Avdey Balaluev Kvant | 1 | - | 0 |
| 3 | Amirkhan Selyaev Spartak Nalchik | 1 | - | 0 |
| 4 | Vyacheslav Khudoklinov Rodina Moskva III | 1 | - | 0 |
| 5 | Inver Kazarov Druzhba | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Second League - Group 4 Nga
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ruslan Metkalov Akron II | 2 | - | 0 |
| 2 | Avdey Balaluev Kvant | 1 | - | 0 |
| 3 | Amirkhan Selyaev Spartak Nalchik | 1 | - | 0 |
| 4 | Vyacheslav Khudoklinov Rodina Moskva III | 1 | - | 0 |
| 5 | Inver Kazarov Druzhba | 1 | - | 0 |