Al Diriyah vs NEOM: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al Diriyah
phong độ sân nhà
D L D D W
Pro League
Sân chưa xác định
Logo NEOM
phong độ sân khách
W L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Diriyah
NEOM

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
1.90
3.00
2.65
3.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
0.00
3.00
1.50
3.00
0.00
Hệ số BTTS
2.40
2.60
2.20
2.55
2.90
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D W L
D L D D W
W W W L L
vs
W W D L L
W L W W L
W L W D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U U U
U O O O U
vs
U O U U U
O U O O U
U U U U U
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N N Y N
N N Y N N
vs
Y Y N N N
N N Y N N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 1.40 2.40 Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.00 1.60 NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM +0.40
NEOM +1.10
Al Diriyah +0.30
NEOM +0.90
NEOM +1.60
NEOM +0.20
Al Diriyah +0.10
NEOM +0.60
Al Diriyah +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.60 1.20 Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM +0.50
NEOM +0.90
NEOM +0.10
NEOM +0.80
NEOM +1.20
NEOM +0.40
NEOM +0.20
NEOM +0.60
Al Diriyah +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.80 1.20 Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM tốt hơn
Al Diriyah tốt hơn
NEOM tốt hơn
Al Diriyah tốt hơn
Al Diriyah tốt hơn
NEOM tốt hơn
NEOM tốt hơn
Ngang nhau
NEOM tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Diriyah
NEOM

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.6 1.2 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1 0.8 1.2 0.9 1.2 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1.9 1.4 2.4 2.3 3 1.6
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al Diriyah
NEOM

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Diriyah
NEOM

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Diriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEOM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Saudi Professional League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Hilal Saudi FC 10 9 0 1 30:9 +21 27 L W W W W
2 Al-Nassr 10 8 1 1 23:8 +15 25 W D W W W
3 Al-Qadisiyah FC 11 8 1 2 26:12 +14 25 D W W W L
4 Al-Ittihad FC 10 7 2 1 20:10 +10 23 W W L W W
5 Al-Ahli Jeddah 10 7 0 3 27:13 +14 21 L W W W W
6 NEOM 11 6 1 4 16:9 +7 19 W D L L W
7 Al-Ettifaq 11 5 3 3 17:16 +1 18 D D W L W
8 Al Diriyah 11 4 3 4 9:11 -2 15 D L D W L
9 Al Kholood 10 3 3 4 14:21 -7 12 W L L L L
10 Al Khaleej Saihat 11 2 6 3 10:17 -7 12 D D W W L
11 Al Riyadh 10 3 3 4 11:19 -8 12 D W D L W
12 Al Shabab 10 2 5 3 14:14 0 11 L D W D W
13 Al-Hazm 11 2 4 5 12:16 -4 10 L D L L D
14 Al-Fayha 11 1 5 5 12:19 -7 8 D D L L D
15 Al-Faisaly FC 10 1 4 5 11:20 -9 7 D L W D L
16 Al-Fateh 11 1 3 7 10:23 -13 6 L L W L L
17 Al Taawon 11 0 4 7 5:19 -14 4 L L D L L
18 Abha 9 0 2 7 6:17 -11 2 L L D L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Nassr 5 5 0 0 11:2 +9 15
2 Al-Ittihad FC 5 4 1 0 10:5 +5 13
3 Al-Ahli Jeddah 4 4 0 0 16:2 +14 12
4 Al-Hilal Saudi FC 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 NEOM 6 4 0 2 11:6 +5 12
6 Al-Qadisiyah FC 6 3 1 2 13:11 +2 10
7 Al Riyadh 4 3 0 1 5:5 0 9
8 Al Kholood 5 3 0 2 8:12 -4 9
9 Al Shabab 6 1 3 2 9:10 -1 6
10 Al-Hazm 6 1 3 2 7:8 -1 6
11 Al Khaleej Saihat 5 1 3 1 4:6 -2 6
12 Al Diriyah 6 1 3 2 3:5 -2 6
13 Al-Fayha 5 1 2 2 8:11 -3 5
14 Al-Ettifaq 6 1 2 3 8:13 -5 5
15 Al-Faisaly FC 6 1 2 3 6:11 -5 5
16 Al Taawon 5 0 3 2 0:7 -7 3
17 Abha 3 0 1 2 2:4 -2 1
18 Al-Fateh 6 0 1 5 4:13 -9 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Hilal Saudi FC 5 5 0 0 19:3 +16 15
2 Al-Qadisiyah FC 5 5 0 0 13:1 +12 15
3 Al-Ettifaq 5 4 1 0 9:3 +6 13
4 Al-Nassr 5 3 1 1 12:6 +6 10
5 Al-Ittihad FC 5 3 1 1 10:5 +5 10
6 Al-Ahli Jeddah 6 3 0 3 11:11 0 9
7 Al Diriyah 5 3 0 2 6:6 0 9
8 NEOM 5 2 1 2 5:3 +2 7
9 Al Khaleej Saihat 6 1 3 2 6:11 -5 6
10 Al Shabab 4 1 2 1 5:4 +1 5
11 Al-Fateh 5 1 2 2 6:10 -4 5
12 Al-Hazm 5 1 1 3 5:8 -3 4
13 Al Kholood 5 0 3 2 6:9 -3 3
14 Al-Fayha 6 0 3 3 4:8 -4 3
15 Al Riyadh 6 0 3 3 6:14 -8 3
16 Al-Faisaly FC 4 0 2 2 5:9 -4 2
17 Al Taawon 6 0 1 5 5:12 -7 1
18 Abha 6 0 1 5 4:13 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al Diriyah

Huấn luyện viên: Bruno Lage

4-2-3-1
97 Amin Al Bukhari
12 T. Wadi
19 B. Djimsiti
99 C. Mbemba
16 Hussain Al Sibyani
52 Hussain Al Qahtani
20 E. Millot
25 L. Chelfi
14 Óscar Rodríguez
10 A. Boulbina
75 Meshari Al Nemer

Dự bị

  • 2Abdulaziz Al FarajD
  • 88Abdulelah Al MalkiM
  • 34Mansour Hibatullah Al SibyaniG
  • 17C. DiandyF
  • 21M. HameranD
  • 87Qassem LajamiD
  • 29D. NúñezF
  • 78Khalid Al AsiriD
  • 6Sultan Al FarhanM

NEOM

Huấn luyện viên: C. Galtier

4-4-2
81 Luís Maximiano
4 Khalifah Al Dawsari
5 M. Sarr
44 N. Zézé
27 Islam Hawsawi
14 Khalil Al Absi
23 V. Vada
15 Abdulmalik Al Oyayari
10 S. Benrahma
7 G. Masouras
91 A. Lacazette

Dự bị

  • 19Mohannad Abu TahaD