Thống kê trận đấu
Al-Ettifaq 1-4 Al-Ittihad FC
Kiểm soát bóng
43%
57%
Cú sút
9
19
Sút trúng đích
4
8
Phạt góc
2
7
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
2
1
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
0
Các trận đã đấu
Các trận tại Pro League trước trận này - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
- W K NEOM 1-0
- D N Al Khaleej Saihat 1-1
- D K Al-Qadisiyah FC 3-3
- D N Al-Faisaly FC 0-0
- W K Abha 1-0
- L N Al Diriyah 0-3
- L N Al-Nassr 2-3
- W K Al-Fateh 1-0
- W N Al Riyadh 4-2
- L K Al-Nassr 0-1
- L K Al-Hilal Saudi FC 2-3
- W K Al-Faisaly FC 3-1
- W N Al-Fayha 2-1
- W N Al-Nassr 2-1
- D K Al-Fateh 0-0
- W N Al-Hazm 3-2
- W K Al-Qadisiyah FC 1-0
- D N Al Kholood 1-1
- L N NEOM 3-4
- W N Al-Hazm 1-0
- D vs Al Khaleej Saihat 1-1
- D vs Al-Faisaly FC 0-0
- L vs Al Diriyah 0-3
- L vs Al-Nassr 2-3
- W vs Al Riyadh 4-2
- L vs Al-Hilal Saudi FC 2-3
- W vs Al-Faisaly FC 3-1
- D vs Al-Fateh 0-0
- W vs Al-Qadisiyah FC 1-0
- L vs Al Riyadh 1-3
Đội hình
Al-Ettifaq
Huấn luyện viên: Arthur Papas
1
M. Rodák
13
Meshal Al Alaeli
70
Abdullah Khateeb
5
Pedro Henrique
4
J. Hendry
61
Radhi Al Otaibi
42
A. Kanté
11
O. Duda
58
Yasir Shammari
71
M. Gluščević
99
Sultan Ali Huran
Dự bị
- 29Z. Al GhamdiF
- 7Khalid Al GhannamF
- 33Madallah Al OlayanD
- 92Turki Ba Al JawshG
- 43B. CelinaM
- 9M. DembéléF
- 77AbdulelahM
- 3Abdullah MaduD
- 78Marzouq TambaktiD
Al-Ittihad FC
Huấn luyện viên: Jens Wissing
1
P. Rajković
13
Muhannad Al Shanqiti
6
Saad Al Mosa
2
Danilo Pereira
25
F. Abdi
8
Mukhtar Ali
10
H. Aouar
5
R. Rios
23
G. Wijnaldum
9
G. Ilenikhena
34
S. Bergwijn
Dự bị
- 32Ahmed Al JulaydanD
- 27Ahmed Al GhamdiF
- 50Mohammed Al AbsiG
- 22Marwan Al SahafiF
- 11Saleh Al ShehriF
- 66Mohammed BarnawiD
- 21Y. En-NesyriF
- 42Muath FaqeehiD
- 60Rakan KaabiM
Pro League