Al-Fayha vs Al-Faisaly FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al-Fayha
phong độ sân nhà
L W D D L
Pro League
Al Majma'ah Sports City Stadium
Logo Al-Faisaly FC
phong độ sân khách
L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Al-Fayha
Al-Faisaly FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
1.60
0.90
1.22
1.60
0.75
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.33
3.00
3.75
Hệ số BTTS
3.30
4.30
2.30
3.89
4.00
3.75
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L L D
L W D D L
D L D L D
vs
D L W D L
D D L W L
L L D D
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O O O U O
U O U U O
vs
U O O O O
U U O O O
O O U O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
N Y Y Y Y
N Y N N Y
vs
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.80 1.80 Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.25 3.00 3.50 Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC +0.45
Al-Faisaly FC +0.20
Al-Faisaly FC +0.70
Al-Fayha +0.55
Al-Fayha +0.80
Al-Fayha +0.30
Al-Faisaly FC +1.45
Al-Faisaly FC +1.20
Al-Faisaly FC +1.70
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.60 0.60 Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.23 1.20 1.25 Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC +0.13
Al-Faisaly FC +0.10
Al-Faisaly FC +0.15
Al-Fayha +0.37
Al-Fayha +0.40
Al-Fayha +0.35
Al-Faisaly FC +0.63
Al-Faisaly FC +0.60
Al-Faisaly FC +0.65
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.20 1.20 Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.03 1.80 2.25 Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Fayha tốt hơn
Al-Fayha tốt hơn
Al-Fayha tốt hơn
Al-Faisaly FC tốt hơn
Al-Faisaly FC tốt hơn
Al-Fayha tốt hơn
Al-Fayha tốt hơn
Al-Fayha tốt hơn
Al-Fayha tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al-Fayha
Al-Faisaly FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.6 0.6 1.23 1.2 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2.2 1.2 2.03 1.8 2.25
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.8 1.8 3.25 3 3.5
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 78% 80% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 23% 20% 25%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al-Fayha
Al-Faisaly FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al-Fayha
Al-Faisaly FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Fayha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Faisaly FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Saudi Professional League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Hilal Saudi FC 10 9 0 1 30:9 +21 27 L W W W W
2 Al-Nassr 10 8 1 1 23:8 +15 25 W D W W W
3 Al-Qadisiyah FC 11 8 1 2 26:12 +14 25 D W W W L
4 Al-Ittihad FC 10 7 2 1 20:10 +10 23 W W L W W
5 Al-Ahli Jeddah 10 7 0 3 27:13 +14 21 L W W W W
6 NEOM 11 6 1 4 16:9 +7 19 W D L L W
7 Al-Ettifaq 11 5 3 3 17:16 +1 18 D D W L W
8 Al Diriyah 11 4 3 4 9:11 -2 15 D L D W L
9 Al Kholood 10 3 3 4 14:21 -7 12 W L L L L
10 Al Khaleej Saihat 11 2 6 3 10:17 -7 12 D D W W L
11 Al Riyadh 10 3 3 4 11:19 -8 12 D W D L W
12 Al Shabab 10 2 5 3 14:14 0 11 L D W D W
13 Al-Hazm 11 2 4 5 12:16 -4 10 L D L L D
14 Al-Fayha 11 1 5 5 12:19 -7 8 D D L L D
15 Al-Faisaly FC 10 1 4 5 11:20 -9 7 D L W D L
16 Al-Fateh 11 1 3 7 10:23 -13 6 L L W L L
17 Al Taawon 11 0 4 7 5:19 -14 4 L L D L L
18 Abha 9 0 2 7 6:17 -11 2 L L D L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Nassr 5 5 0 0 11:2 +9 15
2 Al-Ittihad FC 5 4 1 0 10:5 +5 13
3 Al-Ahli Jeddah 4 4 0 0 16:2 +14 12
4 Al-Hilal Saudi FC 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 NEOM 6 4 0 2 11:6 +5 12
6 Al-Qadisiyah FC 6 3 1 2 13:11 +2 10
7 Al Riyadh 4 3 0 1 5:5 0 9
8 Al Kholood 5 3 0 2 8:12 -4 9
9 Al Shabab 6 1 3 2 9:10 -1 6
10 Al-Hazm 6 1 3 2 7:8 -1 6
11 Al Khaleej Saihat 5 1 3 1 4:6 -2 6
12 Al Diriyah 6 1 3 2 3:5 -2 6
13 Al-Fayha 5 1 2 2 8:11 -3 5
14 Al-Ettifaq 6 1 2 3 8:13 -5 5
15 Al-Faisaly FC 6 1 2 3 6:11 -5 5
16 Al Taawon 5 0 3 2 0:7 -7 3
17 Abha 3 0 1 2 2:4 -2 1
18 Al-Fateh 6 0 1 5 4:13 -9 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Hilal Saudi FC 5 5 0 0 19:3 +16 15
2 Al-Qadisiyah FC 5 5 0 0 13:1 +12 15
3 Al-Ettifaq 5 4 1 0 9:3 +6 13
4 Al-Nassr 5 3 1 1 12:6 +6 10
5 Al-Ittihad FC 5 3 1 1 10:5 +5 10
6 Al-Ahli Jeddah 6 3 0 3 11:11 0 9
7 Al Diriyah 5 3 0 2 6:6 0 9
8 NEOM 5 2 1 2 5:3 +2 7
9 Al Khaleej Saihat 6 1 3 2 6:11 -5 6
10 Al Shabab 4 1 2 1 5:4 +1 5
11 Al-Fateh 5 1 2 2 6:10 -4 5
12 Al-Hazm 5 1 1 3 5:8 -3 4
13 Al Kholood 5 0 3 2 6:9 -3 3
14 Al-Fayha 6 0 3 3 4:8 -4 3
15 Al Riyadh 6 0 3 3 6:14 -8 3
16 Al-Faisaly FC 4 0 2 2 5:9 -4 2
17 Al Taawon 6 0 1 5 5:12 -7 1
18 Abha 6 0 1 5 4:13 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al-Fayha

Huấn luyện viên: Fábio Carille

4-4-2
52 O. Mosquera
22 Mohammed Al Baqawi
21 Ziyad Al Sahafi
25 O. Colley
24 Ahmed Bamasud
40 Yago Santana
6 Ali Al Hussain
30 Alfa Semedo
5 Hugo Moura
23 Jason
10 F. Sakala

Dự bị

  • 9Malek Al AbdulmanamF
  • 14Mansor Al BesheM
  • 1Abdulraoof Al-DeqeelG
  • 12Turki Al JaadiD
  • 67Danyal Al HabeebM
  • 7Nawaf Al-HarthiM
  • 2Mukhir Al RashidiD
  • 43Fahad Majed AlhubayshiM
  • 77R. EnadF

Al-Faisaly FC

Huấn luyện viên: G. Solinas

3-4-3
1 Fernando Pacheco
5 Andrei Girotto
4 A. Seck
70 Mohammed Jahfali
2 Yaseen Barnawi
8 Flávio
6 Eid Al Muwallad
50 Mohammed Ali Al Shanqiti
24 Abdulaziz Al Bishi
19 Alexandre Mendy
14 Abdullah Almuqrin

Dự bị

  • 87A. BaD
  • 26Mohammed Al HasawiG
  • 47Faisal Mohammed Ibrahim Al FahadF
  • 18Abdulrahman Al SafariM
  • 77A. Al ShereafM
  • 10T. BongondaF
  • 11A. EllaF
  • 88Saud HaddadD
  • 20Jaime SeoaneM