Al-Hazm vs Al-Nassr: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al-Hazm
phong độ sân nhà
D W D L D
Pro League
Ar-Rass Stadium (Al Hazm Club Stadium)
Logo Al-Nassr
phong độ sân khách
W W L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Al-Hazm
Al-Nassr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.90
1.30
4.15
5.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.80
4.30
3.30
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L D
D W D L D
W L D L L
vs
W D W W W
W W W W W
W W L D W
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U U U O O
O O U O U
vs
O U O U O
O O O O U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
vs
Y Y N N Y
N Y Y N N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.80 2.60 Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.60 3.60 Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr +0.40
Al-Hazm +0.10
Al-Nassr +0.90
Al-Nassr +0.30
Al-Hazm +0.20
Al-Nassr +0.80
Al-Nassr +0.50
Ngang nhau
Al-Nassr +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr +1.10
Al-Nassr +1.00
Al-Nassr +1.20
Al-Nassr +0.90
Al-Nassr +0.80
Al-Nassr +1.00
Al-Nassr +1.30
Al-Nassr +1.20
Al-Nassr +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
Al-Nassr tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al-Hazm
Al-Nassr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 2.3 2.2 2.4
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 0.8 0.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.8 2.6 3.1 2.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al-Hazm
Al-Nassr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al-Hazm
Al-Nassr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Hazm (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Nassr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Saudi Professional League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Hilal Saudi FC 10 9 0 1 30:9 +21 27 L W W W W
2 Al-Nassr 10 8 1 1 23:8 +15 25 W D W W W
3 Al-Qadisiyah FC 11 8 1 2 26:12 +14 25 D W W W L
4 Al-Ittihad FC 10 7 2 1 20:10 +10 23 W W L W W
5 Al-Ahli Jeddah 10 7 0 3 27:13 +14 21 L W W W W
6 NEOM 11 6 1 4 16:9 +7 19 W D L L W
7 Al-Ettifaq 11 5 3 3 17:16 +1 18 D D W L W
8 Al Diriyah 11 4 3 4 9:11 -2 15 D L D W L
9 Al Kholood 10 3 3 4 14:21 -7 12 W L L L L
10 Al Khaleej Saihat 11 2 6 3 10:17 -7 12 D D W W L
11 Al Riyadh 10 3 3 4 11:19 -8 12 D W D L W
12 Al Shabab 10 2 5 3 14:14 0 11 L D W D W
13 Al-Hazm 11 2 4 5 12:16 -4 10 L D L L D
14 Al-Fayha 11 1 5 5 12:19 -7 8 D D L L D
15 Al-Faisaly FC 10 1 4 5 11:20 -9 7 D L W D L
16 Al-Fateh 11 1 3 7 10:23 -13 6 L L W L L
17 Al Taawon 11 0 4 7 5:19 -14 4 L L D L L
18 Abha 9 0 2 7 6:17 -11 2 L L D L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Nassr 5 5 0 0 11:2 +9 15
2 Al-Ittihad FC 5 4 1 0 10:5 +5 13
3 Al-Ahli Jeddah 4 4 0 0 16:2 +14 12
4 Al-Hilal Saudi FC 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 NEOM 6 4 0 2 11:6 +5 12
6 Al-Qadisiyah FC 6 3 1 2 13:11 +2 10
7 Al Riyadh 4 3 0 1 5:5 0 9
8 Al Kholood 5 3 0 2 8:12 -4 9
9 Al Shabab 6 1 3 2 9:10 -1 6
10 Al-Hazm 6 1 3 2 7:8 -1 6
11 Al Khaleej Saihat 5 1 3 1 4:6 -2 6
12 Al Diriyah 6 1 3 2 3:5 -2 6
13 Al-Fayha 5 1 2 2 8:11 -3 5
14 Al-Ettifaq 6 1 2 3 8:13 -5 5
15 Al-Faisaly FC 6 1 2 3 6:11 -5 5
16 Al Taawon 5 0 3 2 0:7 -7 3
17 Abha 3 0 1 2 2:4 -2 1
18 Al-Fateh 6 0 1 5 4:13 -9 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Hilal Saudi FC 5 5 0 0 19:3 +16 15
2 Al-Qadisiyah FC 5 5 0 0 13:1 +12 15
3 Al-Ettifaq 5 4 1 0 9:3 +6 13
4 Al-Nassr 5 3 1 1 12:6 +6 10
5 Al-Ittihad FC 5 3 1 1 10:5 +5 10
6 Al-Ahli Jeddah 6 3 0 3 11:11 0 9
7 Al Diriyah 5 3 0 2 6:6 0 9
8 NEOM 5 2 1 2 5:3 +2 7
9 Al Khaleej Saihat 6 1 3 2 6:11 -5 6
10 Al Shabab 4 1 2 1 5:4 +1 5
11 Al-Fateh 5 1 2 2 6:10 -4 5
12 Al-Hazm 5 1 1 3 5:8 -3 4
13 Al Kholood 5 0 3 2 6:9 -3 3
14 Al-Fayha 6 0 3 3 4:8 -4 3
15 Al Riyadh 6 0 3 3 6:14 -8 3
16 Al-Faisaly FC 4 0 2 2 5:9 -4 2
17 Al Taawon 6 0 1 5 5:12 -7 1
18 Abha 6 0 1 5 4:13 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al-Hazm

Huấn luyện viên: J. Kadri

5-3-2
36 J. Staněk
82 Abdulaziz Al-Harbi
4 Sultan Tanker
17 Bonheur Mugisha
34 Abdulrahman Al-Dakheel
3 A. Ben Hmida
28 S. Bendebka
24 A. Bah
27 Ahmed Al Nakhli
10 A. Sayoud
9 Afimico Pululu

Dự bị

  • 70Ahmed Al ShamraniM
  • 77M. Al HamdaniF
  • 88K. AbduljawadF
  • 13Abdullah Al ShanqitiD
  • 11Waleed Al ShanqitiF
  • 5Mohammed IssaD
  • 95Jaser AteeqD
  • 8M. KonatéM
  • 23Ibrahim ZaidG

Al-Nassr

Huấn luyện viên: A. Postecoglou

4-4-2
24 Bento
12 Nawaf Boushal
5 Abdulelah Al Amri
26 Íñigo Martínez
70 Awad Aman
79 João Félix
11 Samú Costa
17 Abdullah Al Khaibari
10 S. Mané
9 Abdullah Al Hamdan
7 Cristiano Ronaldo

Dự bị

  • 83Salem Al NajdiD
  • 14Sami Al NajiM
  • 6Saad Al NasserD
  • 20ÂngeloF
  • 60Saad HaqawiF
  • 50Majed QasheeshD
  • 23Ayman YahyaM
  • 22Abdulhadi Al AlwanG
  • 8Hayder AbdulkareemM