Al Shabab vs Al-Ahli Jeddah: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al Shabab
phong độ sân nhà
D L D W D
Pro League
SHG Arena
Logo Al-Ahli Jeddah
phong độ sân khách
L L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Shabab
Al-Ahli Jeddah

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
1.90
1.90
3.50
5.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
3.30
2.60
4.00
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W D W
D L D W D
D D D L W
vs
L W W W W
W W W W W
L L L W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U O O
O U U O O
vs
O O O O O
O O O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y N N N Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y N Y Y
N N N Y Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.20 4.20 4.20 Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah +1.40
Al-Ahli Jeddah +1.40
Al-Ahli Jeddah +1.40
Al-Ahli Jeddah +1.20
Al-Ahli Jeddah +1.20
Al-Ahli Jeddah +1.20
Al-Ahli Jeddah +1.60
Al-Ahli Jeddah +1.60
Al-Ahli Jeddah +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.60 1.40 Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.80 2.00 Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah +1.40
Al-Ahli Jeddah +2.30
Al-Ahli Jeddah +0.50
Al-Ahli Jeddah +1.30
Al-Ahli Jeddah +2.20
Al-Ahli Jeddah +0.40
Al-Ahli Jeddah +1.50
Al-Ahli Jeddah +2.40
Al-Ahli Jeddah +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.40 1.20 Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.40 2.20 Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Al-Ahli Jeddah tốt hơn
Al Shabab tốt hơn
Al-Ahli Jeddah tốt hơn
Al-Ahli Jeddah tốt hơn
Al Shabab tốt hơn
Al Shabab tốt hơn
Al-Ahli Jeddah tốt hơn
Al Shabab tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Shabab
Al-Ahli Jeddah

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.6 1.4 2.9 3.8 2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.4 1.2 1.3 0.4 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 4.2 4.2 4.2
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al Shabab
Al-Ahli Jeddah

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Shabab
Al-Ahli Jeddah

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shabab (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al-Ahli Jeddah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Saudi Professional League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Hilal Saudi FC 10 9 0 1 30:9 +21 27 L W W W W
2 Al-Nassr 10 8 1 1 23:8 +15 25 W D W W W
3 Al-Qadisiyah FC 11 8 1 2 26:12 +14 25 D W W W L
4 Al-Ittihad FC 10 7 2 1 20:10 +10 23 W W L W W
5 Al-Ahli Jeddah 10 7 0 3 27:13 +14 21 L W W W W
6 NEOM 11 6 1 4 16:9 +7 19 W D L L W
7 Al-Ettifaq 11 5 3 3 17:16 +1 18 D D W L W
8 Al Diriyah 11 4 3 4 9:11 -2 15 D L D W L
9 Al Kholood 10 3 3 4 14:21 -7 12 W L L L L
10 Al Khaleej Saihat 11 2 6 3 10:17 -7 12 D D W W L
11 Al Riyadh 10 3 3 4 11:19 -8 12 D W D L W
12 Al Shabab 10 2 5 3 14:14 0 11 L D W D W
13 Al-Hazm 11 2 4 5 12:16 -4 10 L D L L D
14 Al-Fayha 11 1 5 5 12:19 -7 8 D D L L D
15 Al-Faisaly FC 10 1 4 5 11:20 -9 7 D L W D L
16 Al-Fateh 11 1 3 7 10:23 -13 6 L L W L L
17 Al Taawon 11 0 4 7 5:19 -14 4 L L D L L
18 Abha 9 0 2 7 6:17 -11 2 L L D L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Nassr 5 5 0 0 11:2 +9 15
2 Al-Ittihad FC 5 4 1 0 10:5 +5 13
3 Al-Ahli Jeddah 4 4 0 0 16:2 +14 12
4 Al-Hilal Saudi FC 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 NEOM 6 4 0 2 11:6 +5 12
6 Al-Qadisiyah FC 6 3 1 2 13:11 +2 10
7 Al Riyadh 4 3 0 1 5:5 0 9
8 Al Kholood 5 3 0 2 8:12 -4 9
9 Al Shabab 6 1 3 2 9:10 -1 6
10 Al-Hazm 6 1 3 2 7:8 -1 6
11 Al Khaleej Saihat 5 1 3 1 4:6 -2 6
12 Al Diriyah 6 1 3 2 3:5 -2 6
13 Al-Fayha 5 1 2 2 8:11 -3 5
14 Al-Ettifaq 6 1 2 3 8:13 -5 5
15 Al-Faisaly FC 6 1 2 3 6:11 -5 5
16 Al Taawon 5 0 3 2 0:7 -7 3
17 Abha 3 0 1 2 2:4 -2 1
18 Al-Fateh 6 0 1 5 4:13 -9 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Hilal Saudi FC 5 5 0 0 19:3 +16 15
2 Al-Qadisiyah FC 5 5 0 0 13:1 +12 15
3 Al-Ettifaq 5 4 1 0 9:3 +6 13
4 Al-Nassr 5 3 1 1 12:6 +6 10
5 Al-Ittihad FC 5 3 1 1 10:5 +5 10
6 Al-Ahli Jeddah 6 3 0 3 11:11 0 9
7 Al Diriyah 5 3 0 2 6:6 0 9
8 NEOM 5 2 1 2 5:3 +2 7
9 Al Khaleej Saihat 6 1 3 2 6:11 -5 6
10 Al Shabab 4 1 2 1 5:4 +1 5
11 Al-Fateh 5 1 2 2 6:10 -4 5
12 Al-Hazm 5 1 1 3 5:8 -3 4
13 Al Kholood 5 0 3 2 6:9 -3 3
14 Al-Fayha 6 0 3 3 4:8 -4 3
15 Al Riyadh 6 0 3 3 6:14 -8 3
16 Al-Faisaly FC 4 0 2 2 5:9 -4 2
17 Al Taawon 6 0 1 5 5:12 -7 1
18 Abha 6 0 1 5 4:13 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al Shabab

Huấn luyện viên: T. Letsch

4-4-2
1 M. Diaw
17 Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani
4 T. Jedvaj
55 Ali Al Bulayhi
21 Dhari Al Anazi
37 A. Matuq
8 J. Brownhill
29 Y. Adli
11 Daniel Podence
9 Roger Martínez
49 Ricardo Mathias

Dự bị

  • 40Ali Al AsmariM
  • 27Abdullah Al HawsawiD
  • 12S. Al AnziD
  • 33Mohammed Al MahasnehG
  • 6Awad Al NashriM
  • 24Abdulrahman Al ObudF
  • 97Mourad KhodariF
  • 5Ali MakkiD
  • 35Adel Abbas QasemM

Al-Ahli Jeddah

Huấn luyện viên: M. Pusic

4-3-3
1 Abdulrahman Al Sanbi
15 Saeed Baattia
5 Mohammed Bakor
3 Ibañez
31 Saad Yaslam
6 V. Atangana Edoa
19 A. Bondarenko
8 E. Spertsyan
7 Trincão
17 I. Toney
9 Feras Al Brikan

Dự bị

  • 62Abdullah AbdoG
  • 87Ramez Al AttarM
  • 30Ziyad Al JohaniM
  • 11Meshal Al MutairiF
  • 4Makaya Ibrahima DiabyM
  • 20Matheus GonçalvesF
  • 46Rayane HamidouD
  • 21Abdullah RadifF
  • 29Mohammed YousefD