Dự đoán và thống kê Championship Scotland
1.95
TB bàn thắng mỗi trận
33%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
23%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
67%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Championship
Scotland
Scotland
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
Bảng xếp hạng Championship Scotland
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stenhousemuir
|
8 | 7 | 1 | 0 | 12 | 2 | +10 | 22 | W W W W W | |
| 2 |
Raith Rovers
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | +6 | 14 | L D W W L | |
| 3 |
Livingston
|
8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 7 | +5 | 13 | W D W L L | |
| 4 |
Partick
|
7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 2 | +3 | 12 | D L W D D | |
| 5 |
Dunfermline
|
7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | +2 | 12 | W W D W L | |
| 6 |
Arbroath
|
8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 11 | W L L D W | |
| 7 |
Inverness CT
|
8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | W D W L L | |
| 8 |
Ayr Utd
|
8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | L W L L D | |
| 9 |
Queen's Park
|
8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 4 | L L L W D | |
| 10 |
Morton
|
8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 15 | -11 | 1 | L L L L D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng