Celtic vs Dundee Utd: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Celtic
phong độ sân nhà
W W W W L
Premiership
Celtic Park
Logo Dundee Utd
phong độ sân khách
L W L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Celtic
Dundee Utd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.50
4.00
5.00
2.45
2.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
W W W W L
W W W W W
vs
L D W W D
W D L D W
L W L W D
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U O O U
O O O U U
vs
O U O U U
O U U U U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y N N Y
Y Y Y N N
vs
N Y N N Y
Y Y N Y N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.40 3.00 Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.40 3.20 Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd +0.10
Celtic +0.30
Dundee Utd +0.50
Dundee Utd +0.40
Ngang nhau
Dundee Utd +0.80
Celtic +0.20
Celtic +0.60
Dundee Utd +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.10 1.80 2.40 Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic +0.70
Celtic +0.90
Celtic +0.50
Celtic +0.40
Celtic +0.60
Celtic +0.20
Celtic +1.00
Celtic +1.20
Celtic +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.60 0.60 Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Celtic
Dundee Utd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 1.8 2.4 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.6 0.6 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.4 3 2.8 2.4 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premiership - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Celtic
Dundee Utd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Celtic
Dundee Utd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premiership · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Celtic 8 7 0 1 16:4 +12 21 W W W L W
2 Rangers 9 6 2 1 13:7 +6 20 W W W W D
3 Heart Of Midlothian 8 5 1 2 19:8 +11 16 W W L D W
4 Dundee 9 4 2 3 13:10 +3 14 D L W W D
5 ST Johnstone 9 3 3 3 11:11 0 12 W L D W D
6 Dundee Utd 9 3 3 3 11:12 -1 12 L D W W D
7 Aberdeen 9 3 2 4 10:10 0 11 D W D L W
8 ST Mirren 9 3 1 5 9:17 -8 10 L L L L L
9 Falkirk 9 2 3 4 9:12 -3 9 D W D L W
10 Motherwell 9 2 2 5 11:16 -5 8 L L L L L
11 Kilmarnock 9 2 2 5 10:20 -10 8 D W D L W
12 Hibernian 9 2 1 6 9:14 -5 7 L L D L L
  • Promotion - Premiership (Championship Group)
  • Premiership (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heart Of Midlothian 4 4 0 0 13:2 +11 12
2 Celtic 4 3 0 1 6:2 +4 9
3 Rangers 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Dundee 5 2 2 1 8:6 +2 8
5 ST Johnstone 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Aberdeen 5 2 1 2 5:4 +1 7
7 Dundee Utd 4 1 2 1 3:4 -1 5
8 ST Mirren 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Motherwell 4 1 1 2 3:6 -3 4
10 Kilmarnock 5 1 1 3 5:13 -8 4
11 Falkirk 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Hibernian 5 0 1 4 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Celtic 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Rangers 5 3 2 0 7:4 +3 11
3 Dundee Utd 5 2 1 2 8:8 0 7
4 Dundee 4 2 0 2 5:4 +1 6
5 Falkirk 5 1 3 1 5:5 0 6
6 Hibernian 4 2 0 2 5:5 0 6
7 ST Mirren 5 2 0 3 4:9 -5 6
8 Heart Of Midlothian 4 1 1 2 6:6 0 4
9 Aberdeen 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 ST Johnstone 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Motherwell 5 1 1 3 8:10 -2 4
12 Kilmarnock 4 1 1 2 5:7 -2 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Celtic

Huấn luyện viên: M. O'Neill

4-2-3-1
1 V. Sinisalo
51 Colby Donovan
47 D. Murray
5 L. Scales
63 K. Tierney
42 C. McGregor
22 M. Baur
23 H. Hassan
8 B. Nygren
11 C. Durán
19 C. Osmand

Dự bị

  • 12L. EmenaloD
  • 49J. ForrestM
  • 9K. HøghF
  • 26S. JohnstoneG
  • 7JotaF
  • 29Shumaira MheukaF
  • 21A. Oxlade-ChamberlainM
  • 18O. SørensenM
  • 6A. TrustyD

Dundee Utd

Huấn luyện viên: J. Goodwin

4-3-3
1 J. Walton
23 J. Rawlins
3 B. Esselink
18 M. Forbes
19 K. Ciubotaru
10 D. Tait
16 L. Cameron
14 Zidane Iqbal
21 J. Randall
93 I. Metsoko
77 D. Bennie

Dự bị

  • 30J. AmissahG
  • 8Panutche CamaráM
  • 20N. FarrugiaF
  • 6R. GrahamD
  • 4I. IovuD
  • 22D. NaamoD
  • 15L. RoseF
  • 9Z. SapsfordM
  • 26Abdoulaye YoroM