Dundee Utd vs Motherwell: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dundee Utd
phong độ sân nhà
W D L D W
Premiership
Tannadice Park
Logo Motherwell
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dundee Utd
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
1.30
1.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.00
4.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W W D
W D L D W
L W L W D
vs
L L L L L
L D W L L
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
O U U U U
O O O O U
vs
U O O U O
O U O O U
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
Y Y N Y N
N N N N Y
vs
N N Y N Y
Y N N N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.40 3.20 Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.80 3.60 Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell +0.40
Ngang nhau
Motherwell +0.80
Motherwell +0.80
Motherwell +0.40
Motherwell +1.20
Ngang nhau
Dundee Utd +0.40
Motherwell +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.20 1.60 Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd +0.10
Dundee Utd +0.40
Motherwell +0.20
Motherwell +0.10
Dundee Utd +0.20
Motherwell +0.40
Dundee Utd +0.30
Dundee Utd +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
Dundee Utd tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dundee Utd
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.2 1.6 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.4 3.2 3.2 2.8 3.6
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premiership - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dundee Utd
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dundee Utd
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dundee Utd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premiership · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Celtic 8 7 0 1 16:4 +12 21 W W W L W
2 Rangers 9 6 2 1 13:7 +6 20 W W W W D
3 Heart Of Midlothian 8 5 1 2 19:8 +11 16 W W L D W
4 Dundee 9 4 2 3 13:10 +3 14 D L W W D
5 ST Johnstone 9 3 3 3 11:11 0 12 W L D W D
6 Dundee Utd 9 3 3 3 11:12 -1 12 L D W W D
7 Aberdeen 9 3 2 4 10:10 0 11 D W D L W
8 ST Mirren 9 3 1 5 9:17 -8 10 L L L L L
9 Falkirk 9 2 3 4 9:12 -3 9 D W D L W
10 Motherwell 9 2 2 5 11:16 -5 8 L L L L L
11 Kilmarnock 9 2 2 5 10:20 -10 8 D W D L W
12 Hibernian 9 2 1 6 9:14 -5 7 L L D L L
  • Promotion - Premiership (Championship Group)
  • Premiership (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heart Of Midlothian 4 4 0 0 13:2 +11 12
2 Celtic 4 3 0 1 6:2 +4 9
3 Rangers 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Dundee 5 2 2 1 8:6 +2 8
5 ST Johnstone 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Aberdeen 5 2 1 2 5:4 +1 7
7 Dundee Utd 4 1 2 1 3:4 -1 5
8 ST Mirren 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Motherwell 4 1 1 2 3:6 -3 4
10 Kilmarnock 5 1 1 3 5:13 -8 4
11 Falkirk 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Hibernian 5 0 1 4 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Celtic 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Rangers 5 3 2 0 7:4 +3 11
3 Dundee Utd 5 2 1 2 8:8 0 7
4 Dundee 4 2 0 2 5:4 +1 6
5 Falkirk 5 1 3 1 5:5 0 6
6 Hibernian 4 2 0 2 5:5 0 6
7 ST Mirren 5 2 0 3 4:9 -5 6
8 Heart Of Midlothian 4 1 1 2 6:6 0 4
9 Aberdeen 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 ST Johnstone 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Motherwell 5 1 1 3 8:10 -2 4
12 Kilmarnock 4 1 1 2 5:7 -2 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dundee Utd

Huấn luyện viên: J. Goodwin

4-3-3
1 J. Walton
23 J. Rawlins
3 B. Esselink
18 M. Forbes
19 K. Ciubotaru
10 D. Tait
16 L. Cameron
14 Zidane Iqbal
21 J. Randall
93 I. Metsoko
77 D. Bennie

Dự bị

  • 30J. AmissahG
  • 8Panutche CamaráM
  • 20N. FarrugiaF
  • 6R. GrahamD
  • 4I. IovuD
  • 22D. NaamoD
  • 15L. RoseF
  • 9Z. SapsfordM
  • 26Abdoulaye YoroM

Motherwell

Huấn luyện viên: Alfred Johansson

4-2-3-1
1 A. Paulsen
7 T. Sparrow
2 S. O'Donnell
5 M. Moormann
45 M. Emmanuel
8 L. Fadinger
71 J. Hodge
18 Tawanda Jethro Maswanhise
11 A. Lowry
19 I. Said
47 S. Palmer-Houlden

Dự bị

  • 22J. KoutroumbisD
  • 63D. LevittM
  • 21M. ConnellyG
  • 6J. McGheeD
  • 77W. VogtF
  • 13J. KangaM
  • 3J. Girdwood-ReichD
  • 15E. Björgólfs­sonF
  • 4Jamie Knight-LebelD