Hibernian vs Celtic: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Hibernian
phong độ sân nhà
L L L D L
Premiership
Easter Road Stadium
Logo Celtic
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Hibernian
Celtic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
0.30
2.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L L
L L L D L
L W W L L
vs
W W W L W
W W W W L
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
O O U U O
U O O O U
vs
O O U U U
O U O O U
O O O U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y N Y Y
N Y Y Y N
vs
N Y N N N
Y N Y N N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.60 2.40 Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.40 3.00 Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic +0.20
Hibernian +0.10
Celtic +0.50
Celtic +0.10
Hibernian +0.20
Celtic +0.40
Celtic +0.30
Ngang nhau
Celtic +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic +1.20
Celtic +0.90
Celtic +1.50
Celtic +1.30
Celtic +1.00
Celtic +1.60
Celtic +1.10
Celtic +0.80
Celtic +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.80 1.40 Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.60 0.60 Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
Celtic tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hibernian
Celtic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 2.1 1.8 2.4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.8 1.4 0.6 0.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.6 2.4 2.7 2.4 3
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premiership - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hibernian
Celtic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hibernian
Celtic

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celtic (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premiership · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Celtic 8 7 0 1 16:4 +12 21 W W W L W
2 Rangers 9 6 2 1 13:7 +6 20 W W W W D
3 Heart Of Midlothian 8 5 1 2 19:8 +11 16 W W L D W
4 Dundee 9 4 2 3 13:10 +3 14 D L W W D
5 ST Johnstone 9 3 3 3 11:11 0 12 W L D W D
6 Dundee Utd 9 3 3 3 11:12 -1 12 L D W W D
7 Aberdeen 9 3 2 4 10:10 0 11 D W D L W
8 ST Mirren 9 3 1 5 9:17 -8 10 L L L L L
9 Falkirk 9 2 3 4 9:12 -3 9 D W D L W
10 Motherwell 9 2 2 5 11:16 -5 8 L L L L L
11 Kilmarnock 9 2 2 5 10:20 -10 8 D W D L W
12 Hibernian 9 2 1 6 9:14 -5 7 L L D L L
  • Promotion - Premiership (Championship Group)
  • Premiership (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heart Of Midlothian 4 4 0 0 13:2 +11 12
2 Celtic 4 3 0 1 6:2 +4 9
3 Rangers 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Dundee 5 2 2 1 8:6 +2 8
5 ST Johnstone 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Aberdeen 5 2 1 2 5:4 +1 7
7 Dundee Utd 4 1 2 1 3:4 -1 5
8 ST Mirren 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Motherwell 4 1 1 2 3:6 -3 4
10 Kilmarnock 5 1 1 3 5:13 -8 4
11 Falkirk 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Hibernian 5 0 1 4 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Celtic 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Rangers 5 3 2 0 7:4 +3 11
3 Dundee Utd 5 2 1 2 8:8 0 7
4 Dundee 4 2 0 2 5:4 +1 6
5 Falkirk 5 1 3 1 5:5 0 6
6 Hibernian 4 2 0 2 5:5 0 6
7 ST Mirren 5 2 0 3 4:9 -5 6
8 Heart Of Midlothian 4 1 1 2 6:6 0 4
9 Aberdeen 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 ST Johnstone 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Motherwell 5 1 1 3 8:10 -2 4
12 Kilmarnock 4 1 1 2 5:7 -2 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Hibernian

Huấn luyện viên: M. Reedijk

4-2-3-1
1 R. Sallinger
25 F. Passlack
6 J. Kerr
5 M. Ivezić
3 A. Mayor
8 J. Mulligan
14 M. Chaiwa
10 M. Boyle
47 A. Abdulai
18 T. Klidje
7 O. Elding

Dự bị

  • 4G. HanleyD
  • 19N. CaddenM
  • 15J. IredaleD
  • 39R. MatondoM
  • 17J. McGrathM
  • 11J. NewellM
  • 35F. OwensG
  • 12Alex WilliamsD
  • 22A. ŠutoF

Celtic

Huấn luyện viên: M. O'Neill

4-2-3-1
1 V. Sinisalo
51 Colby Donovan
47 D. Murray
5 L. Scales
63 K. Tierney
42 C. McGregor
22 M. Baur
23 H. Hassan
8 B. Nygren
11 C. Durán
19 C. Osmand

Dự bị

  • 12L. EmenaloD
  • 49J. ForrestM
  • 9K. HøghF
  • 26S. JohnstoneG
  • 7JotaF
  • 29Shumaira MheukaF
  • 21A. Oxlade-ChamberlainM
  • 18O. SørensenM
  • 6A. TrustyD