ST Johnstone vs Motherwell: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo ST Johnstone
phong độ sân nhà
W W L D D
Premiership
McDiarmid Park
Logo Motherwell
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

ST Johnstone
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.17
2.60
1.63
1.30
1.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.67
2.00
1.25
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.83
4.30
3.25
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D W D
W W L D D
L L D W
vs
L L L L L
L D W L L
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O O U U U
U O U U
vs
U O O U O
O U O O U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y N Y Y
N Y Y N
vs
N N Y N Y
Y N N N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.38 3.00 1.75 ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.80 3.60 Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell +0.82
Motherwell +0.42
Motherwell +1.22
Motherwell +0.20
ST Johnstone +0.20
Motherwell +0.60
Motherwell +1.45
Motherwell +1.05
Motherwell +1.85
TB bàn ghi được/trận
1.18 1.60 0.75 ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell +0.12
ST Johnstone +0.18
Motherwell +0.42
ST Johnstone +0.30
ST Johnstone +0.60
Ngang nhau
Motherwell +0.55
Motherwell +0.25
Motherwell +0.85
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
ST Johnstone tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

ST Johnstone
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.18 1.6 0.75 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.38 3 1.75 3.2 2.8 3.6
Tỷ lệ BTTS 65% 80% 50% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premiership - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
ST Johnstone
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
ST Johnstone
Motherwell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ST Johnstone (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motherwell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premiership · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Celtic 8 7 0 1 16:4 +12 21 W W W L W
2 Rangers 9 6 2 1 13:7 +6 20 W W W W D
3 Heart Of Midlothian 8 5 1 2 19:8 +11 16 W W L D W
4 Dundee 9 4 2 3 13:10 +3 14 D L W W D
5 ST Johnstone 9 3 3 3 11:11 0 12 W L D W D
6 Dundee Utd 9 3 3 3 11:12 -1 12 L D W W D
7 Aberdeen 9 3 2 4 10:10 0 11 D W D L W
8 ST Mirren 9 3 1 5 9:17 -8 10 L L L L L
9 Falkirk 9 2 3 4 9:12 -3 9 D W D L W
10 Motherwell 9 2 2 5 11:16 -5 8 L L L L L
11 Kilmarnock 9 2 2 5 10:20 -10 8 D W D L W
12 Hibernian 9 2 1 6 9:14 -5 7 L L D L L
  • Promotion - Premiership (Championship Group)
  • Premiership (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heart Of Midlothian 4 4 0 0 13:2 +11 12
2 Celtic 4 3 0 1 6:2 +4 9
3 Rangers 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Dundee 5 2 2 1 8:6 +2 8
5 ST Johnstone 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Aberdeen 5 2 1 2 5:4 +1 7
7 Dundee Utd 4 1 2 1 3:4 -1 5
8 ST Mirren 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Motherwell 4 1 1 2 3:6 -3 4
10 Kilmarnock 5 1 1 3 5:13 -8 4
11 Falkirk 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Hibernian 5 0 1 4 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Celtic 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Rangers 5 3 2 0 7:4 +3 11
3 Dundee Utd 5 2 1 2 8:8 0 7
4 Dundee 4 2 0 2 5:4 +1 6
5 Falkirk 5 1 3 1 5:5 0 6
6 Hibernian 4 2 0 2 5:5 0 6
7 ST Mirren 5 2 0 3 4:9 -5 6
8 Heart Of Midlothian 4 1 1 2 6:6 0 4
9 Aberdeen 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 ST Johnstone 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Motherwell 5 1 1 3 8:10 -2 4
12 Kilmarnock 4 1 1 2 5:7 -2 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

ST Johnstone

Huấn luyện viên: S. Valakari

4-2-3-1
1 T. Steward
33 L. Smith
19 D. Finlayson
3 C. Diabate
2 E. Alıç
42 R. McAlear
8 J. Holt
11 S. Stanton
30 J. Cotterill
7 T. Steven
9 J. Fowler

Dự bị

  • 32J. CampbellM
  • 23L. ChalmersM
  • 18K. FotheringhamF
  • 14M. FouldsD
  • 10J. GullanF
  • 6B. MikulićD
  • 99R. PatonF
  • 20R. SinclairG
  • 26M. ToddM

Motherwell

Huấn luyện viên: Alfred Johansson

4-2-3-1
1 A. Paulsen
7 T. Sparrow
2 S. O'Donnell
5 M. Moormann
45 M. Emmanuel
8 L. Fadinger
71 J. Hodge
18 Tawanda Jethro Maswanhise
11 A. Lowry
19 I. Said
47 S. Palmer-Houlden

Dự bị

  • 22J. KoutroumbisD
  • 63D. LevittM
  • 21M. ConnellyG
  • 6J. McGheeD
  • 77W. VogtF
  • 13J. KangaM
  • 3J. Girdwood-ReichD
  • 15E. Björgólfs­sonF
  • 4Jamie Knight-LebelD