ST Mirren vs Hibernian: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo ST Mirren
phong độ sân nhà
L W D L L
Premiership
The SMISA Stadium
Logo Hibernian
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

ST Mirren
Hibernian

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
1.30
2.00
1.15
0.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.55
2.90
2.20
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L W D L L
W W L L L
vs
L L D L L
L L L D L
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U U O O O
U U U O O
vs
O U U U O
O O U U O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N N Y Y N
N N N N Y
vs
Y N Y N Y
Y Y N Y Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.60 2.40 Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ST Mirren +0.30
ST Mirren +0.20
ST Mirren +0.40
ST Mirren +0.50
ST Mirren +0.40
ST Mirren +0.60
ST Mirren +0.10
Ngang nhau
ST Mirren +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
ST Mirren +0.10
Hibernian +0.10
ST Mirren +0.10
ST Mirren +0.20
Ngang nhau
Hibernian +0.10
Ngang nhau
Hibernian +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 2.00 1.80 ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hibernian tốt hơn
Hibernian tốt hơn
Hibernian tốt hơn
Hibernian tốt hơn
Hibernian tốt hơn
Hibernian tốt hơn
Hibernian tốt hơn
Ngang nhau
Hibernian tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

ST Mirren
Hibernian

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 0.9 0.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1.9 2 1.8 1.6 1.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 2.5 2.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premiership - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
ST Mirren
Hibernian

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
ST Mirren
Hibernian

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ST Mirren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hibernian (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premiership · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Celtic 8 7 0 1 16:4 +12 21 W W W L W
2 Rangers 9 6 2 1 13:7 +6 20 W W W W D
3 Heart Of Midlothian 8 5 1 2 19:8 +11 16 W W L D W
4 Dundee 9 4 2 3 13:10 +3 14 D L W W D
5 ST Johnstone 9 3 3 3 11:11 0 12 W L D W D
6 Dundee Utd 9 3 3 3 11:12 -1 12 L D W W D
7 Aberdeen 9 3 2 4 10:10 0 11 D W D L W
8 ST Mirren 9 3 1 5 9:17 -8 10 L L L L L
9 Falkirk 9 2 3 4 9:12 -3 9 D W D L W
10 Motherwell 9 2 2 5 11:16 -5 8 L L L L L
11 Kilmarnock 9 2 2 5 10:20 -10 8 D W D L W
12 Hibernian 9 2 1 6 9:14 -5 7 L L D L L
  • Promotion - Premiership (Championship Group)
  • Premiership (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heart Of Midlothian 4 4 0 0 13:2 +11 12
2 Celtic 4 3 0 1 6:2 +4 9
3 Rangers 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Dundee 5 2 2 1 8:6 +2 8
5 ST Johnstone 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Aberdeen 5 2 1 2 5:4 +1 7
7 Dundee Utd 4 1 2 1 3:4 -1 5
8 ST Mirren 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Motherwell 4 1 1 2 3:6 -3 4
10 Kilmarnock 5 1 1 3 5:13 -8 4
11 Falkirk 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Hibernian 5 0 1 4 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Celtic 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Rangers 5 3 2 0 7:4 +3 11
3 Dundee Utd 5 2 1 2 8:8 0 7
4 Dundee 4 2 0 2 5:4 +1 6
5 Falkirk 5 1 3 1 5:5 0 6
6 Hibernian 4 2 0 2 5:5 0 6
7 ST Mirren 5 2 0 3 4:9 -5 6
8 Heart Of Midlothian 4 1 1 2 6:6 0 4
9 Aberdeen 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 ST Johnstone 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Motherwell 5 1 1 3 8:10 -2 4
12 Kilmarnock 4 1 1 2 5:7 -2 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

ST Mirren

Huấn luyện viên: Craig McLeish

4-2-3-1
1 J. Chapman
47 C. Ramsay
22 M. Fraser
13 A. Gogić
3 D. John
8 R. Carr
48 P. Nsio
16 L. Thomas
88 K. Phillips
19 Ismeal Kabia
9 Eseosa Sule

Dự bị

  • 23C. MochrieM
  • 10SamuM
  • 30F. TaylorM
  • 6Louis JacksonD
  • 37C. McEvoyM
  • 53Henry FieldsonD
  • 4L. DonnellyM
  • 35Grant TamoseviciusG
  • 20J. YoungF

Hibernian

Huấn luyện viên: M. Reedijk

4-2-3-1
1 R. Sallinger
25 F. Passlack
6 J. Kerr
5 M. Ivezić
3 A. Mayor
8 J. Mulligan
14 M. Chaiwa
10 M. Boyle
47 A. Abdulai
18 T. Klidje
7 O. Elding

Dự bị

  • 4G. HanleyD
  • 19N. CaddenM
  • 15J. IredaleD
  • 39R. MatondoM
  • 17J. McGrathM
  • 11J. NewellM
  • 35F. OwensG
  • 12Alex WilliamsD
  • 22A. ŠutoF