Tanjong Pagar vs Albirex Niigata S: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tanjong Pagar
phong độ sân nhà
L L L L W
Premier League
Jurong East Stadium
Logo Albirex Niigata S
phong độ sân khách
L L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tanjong Pagar
Albirex Niigata S

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
1.00
1.00
2.65
3.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
2.55
2.20
2.90
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
L L L L W
L L L L W
vs
W W W L L
D W W W L
L L W W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O U O O
O O O U O
vs
O O O O U
O O O O U
U O O O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N N N N Y
N Y N N Y
vs
N N N Y N
Y Y N N N
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.00 3.60 Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 4.00 3.20 Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S +0.30
Albirex Niigata S +0.70
Tanjong Pagar +0.10
Albirex Niigata S +0.60
Albirex Niigata S +1.00
Albirex Niigata S +0.20
Ngang nhau
Albirex Niigata S +0.40
Tanjong Pagar +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S +1.60
Albirex Niigata S +1.90
Albirex Niigata S +1.30
Albirex Niigata S +1.90
Albirex Niigata S +2.20
Albirex Niigata S +1.60
Albirex Niigata S +1.30
Albirex Niigata S +1.60
Albirex Niigata S +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 2.60 2.60 Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
Albirex Niigata S tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tanjong Pagar
Albirex Niigata S

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 2.3 2.6 2
Bàn thủng lưới/trận 2.6 2.6 2.6 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3 3.6 3.6 4 3.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tanjong Pagar
Albirex Niigata S

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tanjong Pagar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albirex Niigata S (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League · S League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Geylang International 3 3 0 0 9:2 +7 9 W W W
2 Tampines Rovers 2 2 0 0 6:0 +6 6 W W
3 Albirex Niigata S 3 2 0 1 8:3 +5 6 W W L
4 Home United 2 1 1 0 8:3 +5 4 D W
5 Balestier Khalsa 3 1 0 2 5:7 -2 3 L L W
6 Tanjong Pagar 3 1 0 2 4:8 -4 3 L W L
7 Hougang United 3 0 1 2 3:7 -4 1 D L L
8 Young Lions 3 0 0 3 2:15 -13 0 L L L
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Geylang International 2 2 0 0 4:1 +3 6
2 Home United 1 1 0 0 6:1 +5 3
3 Albirex Niigata S 1 1 0 0 3:0 +3 3
4 Tampines Rovers 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 Hougang United 2 0 1 1 3:4 -1 1
6 Balestier Khalsa 1 0 0 1 3:4 -1 0
7 Tanjong Pagar 1 0 0 1 0:4 -4 0
8 Young Lions 2 0 0 2 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Geylang International 1 1 0 0 5:1 +4 3
2 Tampines Rovers 1 1 0 0 4:0 +4 3
3 Albirex Niigata S 2 1 0 1 5:3 +2 3
4 Tanjong Pagar 2 1 0 1 4:4 0 3
5 Balestier Khalsa 2 1 0 1 2:3 -1 3
6 Home United 1 0 1 0 2:2 0 1
7 Hougang United 1 0 0 1 0:3 -3 0
8 Young Lions 1 0 0 1 1:6 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.