Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3.2 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Premier League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Premier League · S League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Geylang International
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | +7 | 9 | W W W |
| 2 |
Tampines Rovers
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | +6 | 6 | W W |
| 3 |
Albirex Niigata S
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | +5 | 6 | W W L |
| 4 |
Home United
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8:3 | +5 | 4 | D W |
| 5 |
Balestier Khalsa
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | -2 | 3 | L L W |
| 6 |
Tanjong Pagar
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | -4 | 3 | L W L |
| 7 |
Hougang United
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | -4 | 1 | D L L |
| 8 |
Young Lions
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:15 | -13 | 0 | L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Geylang International
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | +3 | 6 |
| 2 |
Home United
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6:1 | +5 | 3 |
| 3 |
Albirex Niigata S
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 3 |
| 4 |
Tampines Rovers
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 3 |
| 5 |
Hougang United
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | -1 | 1 |
| 6 |
Balestier Khalsa
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 0 |
| 7 |
Tanjong Pagar
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | -4 | 0 |
| 8 |
Young Lions
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:9 | -8 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Geylang International
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 3 |
| 2 |
Tampines Rovers
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 3 |
| 3 |
Albirex Niigata S
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 3 |
| 4 |
Tanjong Pagar
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 |
| 5 |
Balestier Khalsa
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 3 |
| 6 |
Home United
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 0 | 1 |
| 7 |
Hougang United
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | -3 | 0 |
| 8 |
Young Lions
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:6 | -5 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.