Gabčíkovo vs DAC II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gabčíkovo
phong độ sân nhà
W L D W W
3. liga - West
Štadión Gabčíkovo
Logo DAC II
phong độ sân khách
L L D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Gabčíkovo
DAC II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.30
1.30
1.95
3.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.45
2.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L W
W L D W W
L W D L L
vs
D W L W D
W L D W W
L L D L D
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U U O O
O O U U O
vs
O O O U U
O O U O U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N N Y Y Y
Y Y Y N Y
vs
Y N N N Y
Y Y N N N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.40 3.40 Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.40 3.40 DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.20 1.20 Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.40 1.20 DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
DAC II +0.10
DAC II +0.70
Gabčíkovo +0.50
Gabčíkovo +0.40
DAC II +0.20
Gabčíkovo +1.00
DAC II +0.60
DAC II +1.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.20 2.20 Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.00 2.20 DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
DAC II tốt hơn
DAC II tốt hơn
Gabčíkovo tốt hơn
Gabčíkovo tốt hơn
DAC II tốt hơn
Gabčíkovo tốt hơn
DAC II tốt hơn
DAC II tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gabčíkovo
DAC II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.2 1.2 1.8 2.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.2 2.2 1.6 1 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.4 3.4 3.4 3.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. liga - West - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gabčíkovo
DAC II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gabčíkovo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
DAC II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. liga - West

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.