Krško vs Dravinja: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Krško
phong độ sân nhà
L D L W L
2. SNL
Štadion Matije Gubca
Logo Dravinja
phong độ sân khách
L D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Krško
Dravinja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.95
1.30
0.60
1.30
2.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.50
5.00
2.00
Hệ số BTTS
2.60
1.90
3.30
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L L
L D L W L
D L L D L
vs
W L L D W
L L W L W
L D L L D
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
O U U O U
U O U U O
vs
O O O U O
O O O O O
U U O O U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N Y N
Y Y N N Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.60 2.40 Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 4.20 3.20 Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dravinja +1.20
Dravinja +1.70
Dravinja +0.70
Dravinja +1.10
Dravinja +1.60
Dravinja +0.60
Dravinja +1.30
Dravinja +1.80
Dravinja +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.60 0.80 Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dravinja +0.50
Dravinja +0.90
Dravinja +0.10
Dravinja +0.60
Dravinja +1.00
Dravinja +0.20
Dravinja +0.40
Dravinja +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.00 1.60 Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.60 2.40 Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
Krško tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Krško
Dravinja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.6 0.8 1.2 1.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2 1.6 2.5 2.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.6 2.4 3.7 4.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. SNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Krško
Dravinja

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Krško (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dravinja (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. SNL · 2 SNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tabor Sežana 11 9 1 1 22:7 +15 28 L W W W W
2 Beltinci 11 8 1 2 30:13 +17 25 W W W W W
3 Triglav 11 8 1 2 21:5 +16 25 W D W W W
4 Rudar 11 6 0 5 21:17 +4 18 W W L L W
5 Bilje 11 6 0 5 20:22 -2 18 L L W L W
6 Jesenice 11 5 2 4 19:16 +3 17 W W L D L
7 Bistrica 11 5 2 4 14:15 -1 17 L L W D W
8 Slovan Ljubljana 11 5 2 4 14:18 -4 17 L W W D L
9 Ilirija 11 5 1 5 17:12 +5 16 W L L W L
10 Dekani 11 4 3 4 7:7 0 15 W W L W L
11 Dren Vrhnika 11 4 2 5 11:15 -4 14 W L D L L
12 Primorje 11 2 4 5 11:17 -6 10 L D D D L
13 Krško 11 2 3 6 9:19 -10 9 L W D L L
14 Dravinja 11 2 2 7 12:26 -14 8 W L L D W
15 Krka 11 2 1 8 10:20 -10 7 L L L L L
16 Brežice 11 1 3 7 12:21 -9 6 L L D D W
  • Promotion - Prva liga
  • Promotion - Prva liga (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beltinci 6 6 0 0 22:4 +18 18
2 Tabor Sežana 6 6 0 0 11:2 +9 18
3 Triglav 6 5 1 0 14:1 +13 16
4 Rudar 5 5 0 0 14:2 +12 15
5 Ilirija 7 4 1 2 9:6 +3 13
6 Bilje 6 4 0 2 11:7 +4 12
7 Bistrica 5 4 0 1 8:8 0 12
8 Jesenice 6 3 2 1 14:8 +6 11
9 Slovan Ljubljana 5 3 2 0 7:3 +4 11
10 Dekani 6 3 2 1 5:2 +3 11
11 Dren Vrhnika 6 3 1 2 9:6 +3 10
12 Primorje 4 2 1 1 7:6 +1 7
13 Krško 6 2 1 3 5:11 -6 7
14 Dravinja 5 2 0 3 8:13 -5 6
15 Brežice 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 Krka 4 1 1 2 5:5 0 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tabor Sežana 5 3 1 1 11:5 +6 10
2 Triglav 5 3 0 2 7:4 +3 9
3 Beltinci 5 2 1 2 8:9 -1 7
4 Jesenice 5 2 0 3 5:8 -3 6
5 Bilje 5 2 0 3 9:15 -6 6
6 Slovan Ljubljana 6 2 0 4 7:15 -8 6
7 Bistrica 6 1 2 3 6:7 -1 5
8 Dekani 5 1 1 3 2:5 -3 4
9 Dren Vrhnika 5 1 1 3 2:9 -7 4
10 Ilirija 4 1 0 3 8:6 +2 3
11 Primorje 7 0 3 4 4:11 -7 3
12 Rudar 6 1 0 5 7:15 -8 3
13 Krka 7 1 0 6 5:15 -10 3
14 Krško 5 0 2 3 4:8 -4 2
15 Dravinja 6 0 2 4 4:13 -9 2
16 Brežice 6 0 1 5 4:12 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.