Tabor Sežana vs Slovan Ljubljana: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tabor Sežana
phong độ sân nhà
W W W W W
2. SNL
Stadion Rajko Štolfa
Logo Slovan Ljubljana
phong độ sân khách
W L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tabor Sežana
Slovan Ljubljana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
5.00
3.30
2.80
3.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.40
2.90
1.90
3.10
3.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W W
W W W W W
W W D L W
vs
L W W D L
W W D W D
W L L W L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U O U O U
O O U O U
vs
O U O U U
O O U U U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N Y N Y N
N N N Y N
vs
N N Y Y N
Y Y N N Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.40 3.20 Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.00 3.80 Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slovan Ljubljana +0.10
Tabor Sežana +0.80
Slovan Ljubljana +1.00
Slovan Ljubljana +0.50
Tabor Sežana +0.40
Slovan Ljubljana +1.40
Tabor Sežana +0.30
Tabor Sežana +1.20
Slovan Ljubljana +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.00 2.20 Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tabor Sežana +0.70
Tabor Sežana +0.70
Tabor Sežana +0.70
Tabor Sežana +0.60
Tabor Sežana +0.60
Tabor Sežana +0.60
Tabor Sežana +0.80
Tabor Sežana +0.80
Tabor Sežana +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.40 1.00 Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.60 2.40 Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tabor Sežana tốt hơn
Slovan Ljubljana tốt hơn
Tabor Sežana tốt hơn
Tabor Sežana tốt hơn
Tabor Sežana tốt hơn
Tabor Sežana tốt hơn
Tabor Sežana tốt hơn
Slovan Ljubljana tốt hơn
Tabor Sežana tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tabor Sežana
Slovan Ljubljana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2 2.2 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.4 1 1.5 0.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.4 3.2 2.9 2 3.8
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 60% 80% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. SNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tabor Sežana
Slovan Ljubljana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tabor Sežana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slovan Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. SNL · 2 SNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tabor Sežana 11 9 1 1 22:7 +15 28 L W W W W
2 Beltinci 11 8 1 2 30:13 +17 25 W W W W W
3 Triglav 11 8 1 2 21:5 +16 25 W D W W W
4 Rudar 11 6 0 5 21:17 +4 18 W W L L W
5 Bilje 11 6 0 5 20:22 -2 18 L L W L W
6 Jesenice 11 5 2 4 19:16 +3 17 W W L D L
7 Bistrica 11 5 2 4 14:15 -1 17 L L W D W
8 Slovan Ljubljana 11 5 2 4 14:18 -4 17 L W W D L
9 Ilirija 11 5 1 5 17:12 +5 16 W L L W L
10 Dekani 11 4 3 4 7:7 0 15 W W L W L
11 Dren Vrhnika 11 4 2 5 11:15 -4 14 W L D L L
12 Primorje 11 2 4 5 11:17 -6 10 L D D D L
13 Krško 11 2 3 6 9:19 -10 9 L W D L L
14 Dravinja 11 2 2 7 12:26 -14 8 W L L D W
15 Krka 11 2 1 8 10:20 -10 7 L L L L L
16 Brežice 11 1 3 7 12:21 -9 6 L L D D W
  • Promotion - Prva liga
  • Promotion - Prva liga (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beltinci 6 6 0 0 22:4 +18 18
2 Tabor Sežana 6 6 0 0 11:2 +9 18
3 Triglav 6 5 1 0 14:1 +13 16
4 Rudar 5 5 0 0 14:2 +12 15
5 Ilirija 7 4 1 2 9:6 +3 13
6 Bilje 6 4 0 2 11:7 +4 12
7 Bistrica 5 4 0 1 8:8 0 12
8 Jesenice 6 3 2 1 14:8 +6 11
9 Slovan Ljubljana 5 3 2 0 7:3 +4 11
10 Dekani 6 3 2 1 5:2 +3 11
11 Dren Vrhnika 6 3 1 2 9:6 +3 10
12 Primorje 4 2 1 1 7:6 +1 7
13 Krško 6 2 1 3 5:11 -6 7
14 Dravinja 5 2 0 3 8:13 -5 6
15 Brežice 5 1 2 2 8:9 -1 5
16 Krka 4 1 1 2 5:5 0 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tabor Sežana 5 3 1 1 11:5 +6 10
2 Triglav 5 3 0 2 7:4 +3 9
3 Beltinci 5 2 1 2 8:9 -1 7
4 Jesenice 5 2 0 3 5:8 -3 6
5 Bilje 5 2 0 3 9:15 -6 6
6 Slovan Ljubljana 6 2 0 4 7:15 -8 6
7 Bistrica 6 1 2 3 6:7 -1 5
8 Dekani 5 1 1 3 2:5 -3 4
9 Dren Vrhnika 5 1 1 3 2:9 -7 4
10 Ilirija 4 1 0 3 8:6 +2 3
11 Primorje 7 0 3 4 4:11 -7 3
12 Rudar 6 1 0 5 7:15 -8 3
13 Krka 7 1 0 6 5:15 -10 3
14 Krško 5 0 2 3 4:8 -4 2
15 Dravinja 6 0 2 4 4:13 -9 2
16 Brežice 6 0 1 5 4:12 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.