Chippa United vs Amazulu: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Chippa United
phong độ sân nhà
D L D D L
Premier Soccer League
Buffalo City Stadium
Logo Amazulu
phong độ sân khách
W L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Chippa United
Amazulu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
0.90
2.90
3.30
2.60
4.00
Hệ số Trên 2.5
0.50
1.00
0.00
1.50
0.00
3.00
Hệ số BTTS
2.60
2.60
2.60
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D W L
D L D D L
D W D D W
vs
L W W W W
D L D W W
W L W W W
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U O U U U
U U U U U
vs
O O U U O
U U U U U
U O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y N N Y N
Y N N Y N
vs
Y Y N N Y
Y N Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.40 1.60 1.20 Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.60 3.00 Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu +0.90
Amazulu +0.20
Amazulu +1.60
Amazulu +0.70
Ngang nhau
Amazulu +1.40
Amazulu +1.10
Amazulu +0.40
Amazulu +1.80
TB bàn ghi được/trận
0.60 0.40 0.80 Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu +0.70
Amazulu +0.40
Amazulu +1.00
Amazulu +0.90
Amazulu +0.60
Amazulu +1.20
Amazulu +0.50
Amazulu +0.20
Amazulu +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.20 0.40 Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.60 1.40 Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chippa United tốt hơn
Amazulu tốt hơn
Chippa United tốt hơn
Amazulu tốt hơn
Amazulu tốt hơn
Chippa United tốt hơn
Chippa United tốt hơn
Chippa United tốt hơn
Chippa United tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chippa United
Amazulu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.6 0.4 0.8 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1.2 0.4 1 0.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 1.4 1.6 1.2 2.3 1.6 3
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier Soccer League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Chippa United
Amazulu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chippa United
Amazulu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chippa United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amazulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier Soccer League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Mamelodi Sundowns 9 7 2 0 23:8 +15 23 W W W D W
2 Orlando Pirates 8 7 1 0 19:1 +18 22 W W W W W
3 Amazulu 8 6 1 1 12:8 +4 19 L W W W W
4 Milford FC 9 4 3 2 10:7 +3 15 L D W D W
5 Kaizer Chiefs 8 3 5 0 13:8 +5 14 D W D D D
6 Sekhukhune United 8 4 2 2 9:8 +1 14 L D D W W
7 Stellenbosch 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
8 Golden Arrows 8 1 5 2 3:4 -1 8 W L D D L
9 Chippa United 8 1 5 2 4:7 -3 8 D D D W L
10 Durban City 8 1 4 3 5:7 -2 7 W D L D L
11 Polokwane City 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D D L L
12 Kruger United 8 2 1 5 4:12 -8 7 L L W L W
13 TS Galaxy 8 1 3 4 7:12 -5 6 W D L L L
14 Siwelele 8 1 3 4 7:13 -6 6 D L L D W
15 Richards Bay 8 0 3 5 10:20 -10 3 D L L L L
16 Marumo Gallants 8 0 2 6 6:15 -9 2 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mamelodi Sundowns 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Orlando Pirates 4 4 0 0 9:0 +9 12
3 Milford FC 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Sekhukhune United 4 3 1 0 5:1 +4 10
5 Kaizer Chiefs 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Amazulu 3 2 1 0 4:1 +3 7
7 Siwelele 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Golden Arrows 5 1 2 2 2:3 -1 5
9 Stellenbosch 3 1 1 1 4:3 +1 4
10 Polokwane City 4 0 3 1 4:5 -1 3
11 Durban City 4 0 3 1 2:3 -1 3
12 Chippa United 5 0 3 2 2:6 -4 3
13 Marumo Gallants 4 0 2 2 4:7 -3 2
14 TS Galaxy 4 0 1 3 2:5 -3 1
15 Richards Bay 5 0 1 4 7:13 -6 1
16 Kruger United 4 0 0 4 1:10 -9 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amazulu 5 4 0 1 8:7 +1 12
2 Mamelodi Sundowns 5 3 2 0 11:6 +5 11
3 Orlando Pirates 4 3 1 0 10:1 +9 10
4 Kruger United 4 2 1 1 3:2 +1 7
5 Kaizer Chiefs 4 1 3 0 6:4 +2 6
6 Stellenbosch 5 1 3 1 5:5 0 6
7 Chippa United 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 TS Galaxy 4 1 2 1 5:7 -2 5
9 Milford FC 5 1 2 2 1:4 -3 5
10 Durban City 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Polokwane City 4 1 1 2 4:6 -2 4
12 Sekhukhune United 4 1 1 2 4:7 -3 4
13 Golden Arrows 3 0 3 0 1:1 0 3
14 Richards Bay 3 0 2 1 3:7 -4 2
15 Marumo Gallants 4 0 0 4 2:8 -6 0
16 Siwelele 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Chippa United

Huấn luyện viên: B. Truter

4-3-3
23 S. Nwabali
28 B. Madingwane
35 H. Majadibodu
22 A. Mobara
31 I. Jones
8 K. Mfecane
20 G. Mosele
15 A. Tshobeni
10 A. Matrose
9 A. Bonani
7 J. Figuareido

Dự bị

  • 33O. TshayaD
  • 25S. KammiesD
  • 27D. DiakiteM
  • 44Ibrahim BanceM
  • 12T. MiniF
  • 5Seun NdlovuD
  • 21S. SeabiM
  • 18E. SitholeG
  • 3X. SitholeM

Amazulu

Huấn luyện viên: A. Zwane

4-4-2
1 O. Mzimela
42 S. Mthethwa
5 K. Allan
12 T. Fielies
3 O. Mdaka
14 N. Radebe
6 S. Hlangabeza
10 S. Maduna
15 M. Mbanjwa
2 A. Maqokola
23 Thandolwenkosi Ngwenya

Dự bị

  • 22B. ThabedeF
  • 11A. SitholeM
  • 33K. PhillipsD
  • 50L. MhlongoM
  • 20T. MashigoM
  • 24W. KouassiG
  • 27H. EksteinM
  • 17L. BernD
  • 19Sphamandla ZikhaliM