Marumo Gallants vs Siwelele: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Marumo Gallants
phong độ sân nhà
D D L D L
Premier Soccer League
Free State Toyota Stadium
Logo Siwelele
phong độ sân khách
D L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Marumo Gallants
Siwelele

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.60
0.90
0.30
1.60
2.90
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
2.95
2.30
3.60
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L L
D D L D L
D L L L L
vs
D L L D W
W D D D W
D L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U U O O U
U O U U O
vs
U O O U U
U O U U U
O U U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N N Y Y N
Y Y N N Y
vs
Y Y N Y N
N Y Y Y N
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.20 2.40 Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele +0.20
Marumo Gallants +0.30
Siwelele +0.70
Siwelele +0.30
Marumo Gallants +0.20
Siwelele +0.80
Siwelele +0.10
Marumo Gallants +0.40
Siwelele +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele +0.30
Siwelele +0.50
Siwelele +0.10
Siwelele +0.20
Siwelele +0.40
Ngang nhau
Siwelele +0.40
Siwelele +0.60
Siwelele +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.40 1.80 Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.80 2.20 Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele tốt hơn
Siwelele tốt hơn
Marumo Gallants tốt hơn
Marumo Gallants tốt hơn
Siwelele tốt hơn
Marumo Gallants tốt hơn
Siwelele tốt hơn
Siwelele tốt hơn
Marumo Gallants tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Marumo Gallants
Siwelele

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.4 1.8 1.5 0.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.2 2.4 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier Soccer League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Marumo Gallants
Siwelele

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Marumo Gallants
Siwelele

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Marumo Gallants (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siwelele (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier Soccer League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Mamelodi Sundowns 9 7 2 0 23:8 +15 23 W W W D W
2 Orlando Pirates 8 7 1 0 19:1 +18 22 W W W W W
3 Amazulu 8 6 1 1 12:8 +4 19 L W W W W
4 Milford FC 9 4 3 2 10:7 +3 15 L D W D W
5 Kaizer Chiefs 8 3 5 0 13:8 +5 14 D W D D D
6 Sekhukhune United 8 4 2 2 9:8 +1 14 L D D W W
7 Stellenbosch 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
8 Golden Arrows 8 1 5 2 3:4 -1 8 W L D D L
9 Chippa United 8 1 5 2 4:7 -3 8 D D D W L
10 Durban City 8 1 4 3 5:7 -2 7 W D L D L
11 Polokwane City 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D D L L
12 Kruger United 8 2 1 5 4:12 -8 7 L L W L W
13 TS Galaxy 8 1 3 4 7:12 -5 6 W D L L L
14 Siwelele 8 1 3 4 7:13 -6 6 D L L D W
15 Richards Bay 8 0 3 5 10:20 -10 3 D L L L L
16 Marumo Gallants 8 0 2 6 6:15 -9 2 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mamelodi Sundowns 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Orlando Pirates 4 4 0 0 9:0 +9 12
3 Milford FC 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Sekhukhune United 4 3 1 0 5:1 +4 10
5 Kaizer Chiefs 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Amazulu 3 2 1 0 4:1 +3 7
7 Siwelele 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Golden Arrows 5 1 2 2 2:3 -1 5
9 Stellenbosch 3 1 1 1 4:3 +1 4
10 Polokwane City 4 0 3 1 4:5 -1 3
11 Durban City 4 0 3 1 2:3 -1 3
12 Chippa United 5 0 3 2 2:6 -4 3
13 Marumo Gallants 4 0 2 2 4:7 -3 2
14 TS Galaxy 4 0 1 3 2:5 -3 1
15 Richards Bay 5 0 1 4 7:13 -6 1
16 Kruger United 4 0 0 4 1:10 -9 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amazulu 5 4 0 1 8:7 +1 12
2 Mamelodi Sundowns 5 3 2 0 11:6 +5 11
3 Orlando Pirates 4 3 1 0 10:1 +9 10
4 Kruger United 4 2 1 1 3:2 +1 7
5 Kaizer Chiefs 4 1 3 0 6:4 +2 6
6 Stellenbosch 5 1 3 1 5:5 0 6
7 Chippa United 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 TS Galaxy 4 1 2 1 5:7 -2 5
9 Milford FC 5 1 2 2 1:4 -3 5
10 Durban City 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Polokwane City 4 1 1 2 4:6 -2 4
12 Sekhukhune United 4 1 1 2 4:7 -3 4
13 Golden Arrows 3 0 3 0 1:1 0 3
14 Richards Bay 3 0 2 1 3:7 -4 2
15 Marumo Gallants 4 0 0 4 2:8 -6 0
16 Siwelele 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Marumo Gallants

Huấn luyện viên: R. Kanalelo

4-4-2
30 E.Lako
13 K. Ncube
22 M. Rikhotso
17 Patrick Motsoeneng
3 S. Ntiya-Ntiya
20 Prince Makgatole Manku
19 Thatho Pheeha
15 N. Ndlondlo
18 M. Ndlovu
38 Samkele Sihlali
27 Saketso Steven Moremi

Dự bị

  • 37N. RalenkoaneD
  • 12K. OtladisaM
  • 9O. MoletsheM
  • 16Kagiso MlamboG
  • 21T. MkhwanaziM
  • 24Y. MadibaM
  • 8S. MbheleM
  • 44T. LukheleM
  • 31E. injiliM

Siwelele

4-4-2
1 J. February
2 Y. Mfolozi
4 T. Sesane
33 S. Ndebele
29 A. Baliti
17 S. Jeza
36 T. Letshedi
8 R. Mokhuoane
16 T. Potsane
11 C. Saile
12 M. Mazibuko

Dự bị

  • 6S. RasebotjaM
  • 80Njabulo NgcoboD
  • 28Michel N'GuessanF
  • 50T. MthombeniG
  • 47Matthew MarouM
  • 22K. LupaluleleD
  • 70Jaisen Jaren CliffordF
  • 5K. KhonyaneD
  • 26S. KobediM