Milford FC vs Sekhukhune United: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Milford FC
phong độ sân nhà
L W W W D
Premier Soccer League
Princess Magogo Stadium
Logo Sekhukhune United
phong độ sân khách
D L L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Milford FC
Sekhukhune United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.30
1.60
2.60
3.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
2.00
0.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.25
3.60
0.90
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W D W
L W W W D
L D L D W
vs
L D D W W
D W W D W
D L L D W
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
U U O O U
U U U U U
vs
U U U O O
O U U U O
U U U U O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
N N Y Y Y
N N N N N
vs
N N Y Y Y
Y N N N Y
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 2.60 1.00 Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.00 2.60 Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United +0.50
Sekhukhune United +0.20
Sekhukhune United +0.80
Milford FC +0.30
Milford FC +0.60
Ngang nhau
Sekhukhune United +1.30
Sekhukhune United +1.00
Sekhukhune United +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.80 0.20 Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United +0.20
Sekhukhune United +0.40
Ngang nhau
Milford FC +0.60
Milford FC +0.40
Milford FC +0.80
Sekhukhune United +1.00
Sekhukhune United +1.20
Sekhukhune United +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Milford FC tốt hơn
Sekhukhune United tốt hơn
Milford FC tốt hơn
Milford FC tốt hơn
Sekhukhune United tốt hơn
Milford FC tốt hơn
Milford FC tốt hơn
Sekhukhune United tốt hơn
Milford FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Milford FC
Sekhukhune United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.8 0.2 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 1.8 2.6 1 2.3 2 2.6
Tỷ lệ BTTS 30% 60% 0% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 30% 60% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier Soccer League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Milford FC
Sekhukhune United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Milford FC
Sekhukhune United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Milford FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sekhukhune United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier Soccer League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Mamelodi Sundowns 9 7 2 0 23:8 +15 23 W W W D W
2 Orlando Pirates 8 7 1 0 19:1 +18 22 W W W W W
3 Amazulu 8 6 1 1 12:8 +4 19 L W W W W
4 Milford FC 9 4 3 2 10:7 +3 15 L D W D W
5 Kaizer Chiefs 8 3 5 0 13:8 +5 14 D W D D D
6 Sekhukhune United 8 4 2 2 9:8 +1 14 L D D W W
7 Stellenbosch 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
8 Golden Arrows 8 1 5 2 3:4 -1 8 W L D D L
9 Chippa United 8 1 5 2 4:7 -3 8 D D D W L
10 Durban City 8 1 4 3 5:7 -2 7 W D L D L
11 Polokwane City 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D D L L
12 Kruger United 8 2 1 5 4:12 -8 7 L L W L W
13 TS Galaxy 8 1 3 4 7:12 -5 6 W D L L L
14 Siwelele 8 1 3 4 7:13 -6 6 D L L D W
15 Richards Bay 8 0 3 5 10:20 -10 3 D L L L L
16 Marumo Gallants 8 0 2 6 6:15 -9 2 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mamelodi Sundowns 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Orlando Pirates 4 4 0 0 9:0 +9 12
3 Milford FC 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Sekhukhune United 4 3 1 0 5:1 +4 10
5 Kaizer Chiefs 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Amazulu 3 2 1 0 4:1 +3 7
7 Siwelele 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Golden Arrows 5 1 2 2 2:3 -1 5
9 Stellenbosch 3 1 1 1 4:3 +1 4
10 Polokwane City 4 0 3 1 4:5 -1 3
11 Durban City 4 0 3 1 2:3 -1 3
12 Chippa United 5 0 3 2 2:6 -4 3
13 Marumo Gallants 4 0 2 2 4:7 -3 2
14 TS Galaxy 4 0 1 3 2:5 -3 1
15 Richards Bay 5 0 1 4 7:13 -6 1
16 Kruger United 4 0 0 4 1:10 -9 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amazulu 5 4 0 1 8:7 +1 12
2 Mamelodi Sundowns 5 3 2 0 11:6 +5 11
3 Orlando Pirates 4 3 1 0 10:1 +9 10
4 Kruger United 4 2 1 1 3:2 +1 7
5 Kaizer Chiefs 4 1 3 0 6:4 +2 6
6 Stellenbosch 5 1 3 1 5:5 0 6
7 Chippa United 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 TS Galaxy 4 1 2 1 5:7 -2 5
9 Milford FC 5 1 2 2 1:4 -3 5
10 Durban City 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Polokwane City 4 1 1 2 4:6 -2 4
12 Sekhukhune United 4 1 1 2 4:7 -3 4
13 Golden Arrows 3 0 3 0 1:1 0 3
14 Richards Bay 3 0 2 1 3:7 -4 2
15 Marumo Gallants 4 0 0 4 2:8 -6 0
16 Siwelele 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Milford FC

4-2-3-1
32 Siphamandla Hleza
23 Thobani Bhengu
18 K. Khwanya
22 O. Cele
14 S. Mdluli
55 C. Mthethwa
38 Yanelisa Nomandela
17 J. Gxakoshe
10 M. Chili
11 M. Zikakayo
21 S. Ndlabi

Dự bị

  • 5Vusumuzi MthabelaM
  • 8M. MkhizeF
  • 75T. MbungaM
  • 3Mnqobi MbheleD
  • 90Sicelo MasilelaF
  • 12P. JwaraM
  • 6S. JoyiM
  • 19L. DyonasiM
  • 16L. NkosiG

Sekhukhune United

Huấn luyện viên: Papi Zothwane

4-4-1-1
30 M. Buthelezi
28 T. Matsimbi
14 Ndongani Samba Gilbani O’Neil
26 A. Mcaba
2 N. Mobbie
8 Oageng Phiri
15 S. Mkhize
33 G. Khupe
11 E. Rammala
31 T. Mokoane
34 C. Ohizu

Dự bị

  • 27Thabang MakuboF
  • 43S. MakgalakaM
  • 12T. KhibaD
  • 29Shaheed Kazeem D'AngeloD
  • 17T. MashiloaneM
  • 41B. MuzeuF
  • 36S. NdloziF
  • 5T. NkwanaF
  • 35Siphelele SangweniM
  • 23Manuel SapungaG