Polokwane City vs Golden Arrows: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Polokwane City
phong độ sân nhà
D D D D L
Premier Soccer League
Old Peter Mokaba Stadium
Logo Golden Arrows
phong độ sân khách
D W D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Polokwane City
Golden Arrows

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.40
1.20
1.60
1.90
1.60
2.20
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
0.50
1.00
0.00
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
1.95
1.60
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D L L
D D D D L
D W L D L
vs
W L D D L
D W L D L
D W D D D
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U O U U U
U O U O U
vs
U O U U U
U U O U U
U U U U U
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y Y N Y N
N Y N Y N
vs
N Y Y N N
N N Y N N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.20 2.00 Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polokwane City +1.00
Polokwane City +1.10
Polokwane City +0.90
Polokwane City +1.10
Polokwane City +1.20
Polokwane City +1.00
Polokwane City +0.90
Polokwane City +1.00
Polokwane City +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.40 0.80 Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polokwane City +0.30
Polokwane City +0.50
Polokwane City +0.10
Polokwane City +0.40
Polokwane City +0.60
Polokwane City +0.20
Polokwane City +0.20
Polokwane City +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.60 0.40 Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
Golden Arrows tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Polokwane City
Golden Arrows

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 0.6 0.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 0.5 0.6 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.2 2 1.1 1 1.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 60% 60% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier Soccer League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Polokwane City
Golden Arrows

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Polokwane City
Golden Arrows

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polokwane City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Golden Arrows (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier Soccer League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Mamelodi Sundowns 9 7 2 0 23:8 +15 23 W W W D W
2 Orlando Pirates 8 7 1 0 19:1 +18 22 W W W W W
3 Amazulu 8 6 1 1 12:8 +4 19 L W W W W
4 Milford FC 9 4 3 2 10:7 +3 15 L D W D W
5 Kaizer Chiefs 8 3 5 0 13:8 +5 14 D W D D D
6 Sekhukhune United 8 4 2 2 9:8 +1 14 L D D W W
7 Stellenbosch 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
8 Golden Arrows 8 1 5 2 3:4 -1 8 W L D D L
9 Chippa United 8 1 5 2 4:7 -3 8 D D D W L
10 Durban City 8 1 4 3 5:7 -2 7 W D L D L
11 Polokwane City 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D D L L
12 Kruger United 8 2 1 5 4:12 -8 7 L L W L W
13 TS Galaxy 8 1 3 4 7:12 -5 6 W D L L L
14 Siwelele 8 1 3 4 7:13 -6 6 D L L D W
15 Richards Bay 8 0 3 5 10:20 -10 3 D L L L L
16 Marumo Gallants 8 0 2 6 6:15 -9 2 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mamelodi Sundowns 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Orlando Pirates 4 4 0 0 9:0 +9 12
3 Milford FC 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Sekhukhune United 4 3 1 0 5:1 +4 10
5 Kaizer Chiefs 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Amazulu 3 2 1 0 4:1 +3 7
7 Siwelele 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Golden Arrows 5 1 2 2 2:3 -1 5
9 Stellenbosch 3 1 1 1 4:3 +1 4
10 Polokwane City 4 0 3 1 4:5 -1 3
11 Durban City 4 0 3 1 2:3 -1 3
12 Chippa United 5 0 3 2 2:6 -4 3
13 Marumo Gallants 4 0 2 2 4:7 -3 2
14 TS Galaxy 4 0 1 3 2:5 -3 1
15 Richards Bay 5 0 1 4 7:13 -6 1
16 Kruger United 4 0 0 4 1:10 -9 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amazulu 5 4 0 1 8:7 +1 12
2 Mamelodi Sundowns 5 3 2 0 11:6 +5 11
3 Orlando Pirates 4 3 1 0 10:1 +9 10
4 Kruger United 4 2 1 1 3:2 +1 7
5 Kaizer Chiefs 4 1 3 0 6:4 +2 6
6 Stellenbosch 5 1 3 1 5:5 0 6
7 Chippa United 3 1 2 0 2:1 +1 5
8 TS Galaxy 4 1 2 1 5:7 -2 5
9 Milford FC 5 1 2 2 1:4 -3 5
10 Durban City 4 1 1 2 3:4 -1 4
11 Polokwane City 4 1 1 2 4:6 -2 4
12 Sekhukhune United 4 1 1 2 4:7 -3 4
13 Golden Arrows 3 0 3 0 1:1 0 3
14 Richards Bay 3 0 2 1 3:7 -4 2
15 Marumo Gallants 4 0 0 4 2:8 -6 0
16 Siwelele 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Polokwane City

Huấn luyện viên: W. Moloto

4-4-2
50 O. Masuluke
42 Surprise Manthosi
22 E. Ramaja
3 T. Nkwe
34 L. Nkaki
25 K. Sebone
21 Manuel Kambala
46 Tshepang Matube
36 J. Mutudza

Golden Arrows

Huấn luyện viên: Sifiso Pitso Dladla

4-3-3
27 T. Mbanjwa
3 K. Shezi
4 A. Jiyane
38 N. Mabaso
20 O. Maluleke
25 A. Maxwele
24 N. Dlamini
41 N. Zwane
36 P. Kumalo
18 S. Dion
28 R. Van Neel

Dự bị

  • 26E. AgnikoiD
  • 23Ousman BarryM
  • 49G. NhlanhlaF
  • 51Mfanuvela MafulekaM
  • 42Hlumelo Amimu MandlaM
  • 44P. MbathaD
  • 19D. MsibiG
  • 48Gcina Ricardo NkosiF
  • 29S. SitholeM