Dự đoán và thống kê K League 1 Hàn-Quốc

2.44

TB bàn thắng mỗi trận

53%

Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn

45%

Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận

71%

Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận

K League 1 South-Korea logo South-Korea
Giờ Trận đấu
Thắng T 2.5 BTTS
2026-10-09
2026-10-09 06:00:00 Daejeon Citizen logo Daejeon Citizen Jeonbuk Motors logo Jeonbuk Motors
4.30
1.90
4.00
1.00
3.60
3.30
Daejeon Citizen Stat Jeonbuk Motors
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul
2026-10-09 08:30:00 Gangwon FC logo Gangwon FC Bucheon FC 1995 logo Bucheon FC 1995
1.20
1.60
1.00
2.00
2.30
3.60
Gangwon FC Stat Bucheon FC 1995
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul
2026-10-09 08:30:00 Incheon United logo Incheon United Pohang Steelers logo Pohang Steelers
2.20
1.60
1.00
3.00
5.00
2.60
Incheon United Stat Pohang Steelers
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul

Bảng xếp hạng K League 1 Hàn-Quốc

Hạng Câu lạc bộ �� T H T Btg� Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Seoul logo FC Seoul 30 19 5 6 56 25 +31 62 L W L W W
2 Ulsan Hyundai FC logo Ulsan Hyundai FC 30 14 5 11 45 40 +5 47 L W W D W
3 Jeju United FC logo Jeju United FC 30 12 10 8 35 29 +6 46 W D W D W
4 Jeonbuk Motors logo Jeonbuk Motors 30 11 11 8 38 28 +10 44 D L D W D
5 Gangwon FC logo Gangwon FC 30 10 13 7 36 28 +8 43 D L D D W
6 Daejeon Citizen logo Daejeon Citizen 30 10 10 10 46 37 +9 40 D D W W L
7 Pohang Steelers logo Pohang Steelers 30 11 7 12 28 34 -6 40 W D D L D
8 Incheon United logo Incheon United 30 10 9 11 36 33 +3 39 D D L W L
9 FC Anyang logo FC Anyang 30 9 11 10 38 47 -9 38 W D L L D
10 Gimcheon Sangmu FC logo Gimcheon Sangmu FC 30 5 18 7 30 36 -6 33 W D D D L
11 Bucheon FC 1995 logo Bucheon FC 1995 30 7 11 12 31 40 -9 32 L D L L D
12 Gwangju FC logo Gwangju FC 30 1 12 17 21 63 -42 15 D D L D L
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

Vua phá lưới K League 1 Hàn-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Bàn thắng
1 S. Mugoša Incheon United 27 1,088 9
2 Lee Dong-Gyeong Ulsan Hyundai FC 29 1,187 7
3 Yago Cariello Ulsan Hyundai FC 23 761 7
4 Go Jae-Hyeon Gimcheon Sangmu FC 29 1,086 5
5 M. Ferrier Incheon United 26 637 5
6 Tiago Orobó Jeonbuk Motors 22 433 5
7 P. Klimala FC Seoul 27 942 5
8 Airton FC Anyang 20 567 5
9 Lee Seung-Woo Jeonbuk Motors 29 995 4
10 Matheus Oliveira FC Anyang 28 962 4

Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất K League 1 Hàn-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Kiến tạo
1 Lee Dong-Gyeong Ulsan Hyundai FC 29 1,187 5
2 Lee Myung-Jae Daejeon Citizen 23 855 4
3 Kim Dae-Won Gangwon FC 28 1,149 4
4 Go Jae-Hyeon Gimcheon Sangmu FC 29 1,086 3
5 Lee Seung-Woo Jeonbuk Motors 29 995 3
6 Wanderson Pohang Steelers 24 830 3
7 Matheus Oliveira FC Anyang 28 962 2
8 Mo Jae-Hyeon Gangwon FC 25 937 2
9 J. Tranziska Pohang Steelers 22 493 2
10 Matheus Aiás Jeju United FC 9 356 2

Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất K League 1 Hàn-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ vàng
1 Lee Jung-Taek Gimcheon Sangmu FC 27 1,219 8
2 Kim Young-Bin Jeonbuk Motors 27 1,385 8
3 Kwon Sung-Yun Gwangju FC 26 501 8
4 M. Tuci Gangwon FC 24 960 8
5 Cho Wi-Je Jeonbuk Motors 24 1,172 8
6 Lee Seung-Woo Jeonbuk Motors 29 995 7
7 P. Klimala FC Seoul 27 942 7
8 J. Célestine Jeju United FC 27 1,178 7
9 Kwon Kyung-Won FC Anyang 26 834 7
10 Juan Fernández Incheon United 28 1,350 6

Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất K League 1 Hàn-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ đỏ
1 Emerson Negueba Jeju United FC 27 1,064 1
2 Yazan Al Arab FC Seoul 26 886 1
3 Kim Jung-Hyun FC Anyang 26 742 1
4 Lee Chang-Yong FC Anyang 22 652 1
5 Song Jun-Seok Gangwon FC 16 612 1
6 Seo Min-Woo Gangwon FC 28 1,142 1
7 Jeon Min-Gwang Pohang Steelers 22 976 1
8 Park Chan-Yong Pohang Steelers 26 1,330 1
9 Yago Cariello Ulsan Hyundai FC 23 761 1
10 Italo Moreira Jeju United FC 22 1,035 1