Dự đoán và thống kê K3 League Hàn-Quốc
2.71
TB bàn thắng mỗi trận
57%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
47%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
72%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
K3 League
South-Korea
South-Korea
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
2026-10-09
Bảng xếp hạng K3 League Hàn-Quốc
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung Citizen
|
22 | 16 | 4 | 2 | 35 | 19 | +16 | 52 | W W W W L | |
| 2 |
Pocheon
|
22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 19 | +19 | 45 | W W L W D | |
| 3 |
Daejeon Korail
|
23 | 12 | 5 | 6 | 33 | 18 | +15 | 41 | W L W W L | |
| 4 |
Busan Transportation
|
22 | 10 | 7 | 5 | 39 | 26 | +13 | 37 | L D L W W | |
| 5 |
Gyeongju HNP
|
22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 29 | +3 | 32 | W W W D W | |
| 6 |
Dangjin Citizen
|
22 | 9 | 4 | 9 | 44 | 36 | +8 | 31 | W L L W W | |
| 7 |
Chuncheon
|
22 | 8 | 5 | 9 | 39 | 35 | +4 | 29 | W W W L W | |
| 8 |
Ulsan Citizen
|
22 | 8 | 4 | 10 | 23 | 24 | -1 | 28 | W L W W L | |
| 9 |
Gangneung City
|
23 | 7 | 6 | 10 | 21 | 32 | -11 | 27 | L L D W W | |
| 10 |
Changwon City
|
22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 27 | -3 | 26 | L L L L D | |
| 11 |
Yeoju Sejong
|
22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 28 | -4 | 25 | L L L W D | |
| 12 |
Mokpo City
|
22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 35 | -16 | 21 | W L W L L | |
| 13 |
Yangpyeong
|
22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 43 | -16 | 17 | L L L D L | |
| 14 |
Jeonbuk Motors II
|
22 | 1 | 7 | 14 | 22 | 49 | -27 | 10 | L L L D L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới K3 League Hàn-Quốc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jun-young Han Dangjin Citizen | 1 | - | 1 |
| 2 | Hyun-min Park Jeonbuk Motors II | 1 | - | 0 |
| 3 | Chang-Gu Han Dangjin Citizen | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất K3 League Hàn-Quốc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jun-young Han Dangjin Citizen | 1 | - | 0 |
| 2 | Hyun-min Park Jeonbuk Motors II | 1 | - | 0 |
| 3 | Chang-Gu Han Dangjin Citizen | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất K3 League Hàn-Quốc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chang-Gu Han Dangjin Citizen | 1 | - | 1 |
| 2 | Hyun-min Park Jeonbuk Motors II | 1 | - | 0 |
| 3 | Jun-young Han Dangjin Citizen | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất K3 League Hàn-Quốc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chang-Gu Han Dangjin Citizen | 1 | - | 1 |
| 2 | Hyun-min Park Jeonbuk Motors II | 1 | - | 1 |
| 3 | Jun-young Han Dangjin Citizen | 1 | - | 0 |