Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

WK-League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại WK-League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
WK-League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suwon FMC W
|
26 | 19 | 2 | 5 | 59:21 | +38 | 59 | W L W W L |
| 2 |
Hwacheon KSPO W
|
28 | 15 | 10 | 3 | 39:14 | +25 | 55 | D D W W D |
| 3 |
Seoul W
|
27 | 11 | 4 | 12 | 25:34 | -9 | 37 | W D D W W |
| 4 |
Boeun Sangmu W
|
26 | 11 | 3 | 12 | 26:32 | -6 | 36 | L W D W L |
| 5 |
Gyeongju W
|
26 | 9 | 7 | 10 | 36:32 | +4 | 34 | D W D L L |
| 6 |
Gumi Sportstoto W
|
27 | 9 | 6 | 12 | 26:34 | -8 | 33 | L L L D D |
| 7 |
Incheon Red Angels W
|
26 | 6 | 6 | 14 | 21:38 | -17 | 24 | D L L L D |
| 8 |
Changnyeong W
|
26 | 4 | 6 | 16 | 23:50 | -27 | 18 | D L D L W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hwacheon KSPO W
|
14 | 8 | 4 | 2 | 22:8 | +14 | 28 |
| 2 |
Suwon FMC W
|
12 | 8 | 2 | 2 | 26:8 | +18 | 26 |
| 3 |
Seoul W
|
14 | 6 | 3 | 5 | 13:19 | -6 | 21 |
| 4 |
Incheon Red Angels W
|
13 | 4 | 1 | 8 | 9:20 | -11 | 13 |
| 5 |
Gumi Sportstoto W
|
14 | 3 | 3 | 8 | 13:17 | -4 | 12 |
| 6 |
Boeun Sangmu W
|
13 | 3 | 3 | 7 | 12:19 | -7 | 12 |
| 7 |
Gyeongju W
|
13 | 3 | 2 | 8 | 16:19 | -3 | 11 |
| 8 |
Changnyeong W
|
13 | 1 | 4 | 8 | 11:23 | -12 | 7 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suwon FMC W
|
14 | 11 | 0 | 3 | 33:13 | +20 | 33 |
| 2 |
Hwacheon KSPO W
|
14 | 7 | 6 | 1 | 17:6 | +11 | 27 |
| 3 |
Boeun Sangmu W
|
13 | 8 | 0 | 5 | 14:13 | +1 | 24 |
| 4 |
Gyeongju W
|
13 | 6 | 5 | 2 | 20:13 | +7 | 23 |
| 5 |
Gumi Sportstoto W
|
13 | 6 | 3 | 4 | 13:17 | -4 | 21 |
| 6 |
Seoul W
|
13 | 5 | 1 | 7 | 12:15 | -3 | 16 |
| 7 |
Incheon Red Angels W
|
13 | 2 | 5 | 6 | 12:18 | -6 | 11 |
| 8 |
Changnyeong W
|
13 | 3 | 2 | 8 | 12:27 | -15 | 11 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.