Suwon FMC W vs Gyeongju W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Suwon FMC W
phong độ sân nhà
W D W W W
WK-League
Sân chưa xác định
Logo Gyeongju W
phong độ sân khách
D D D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Suwon FMC W
Gyeongju W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
2.10
2.00
2.20
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
4.00
0.00
Hệ số BTTS
2.75
3.30
2.20
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W L
W D W W W
W W L W L
vs
D W D L L
W W L L L
D D D W D
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O U O O U
O O U U U
vs
U U U U O
O O O U O
U U U U U
Phong độ BTTS
Y N N N N
Y N Y Y N
N Y N N N
vs
Y N Y N Y
Y Y Y N Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.80 2.60 Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 4.20 1.40 Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyeongju W +0.10
Gyeongju W +1.50
Suwon FMC W +1.30
Ngang nhau
Gyeongju W +1.40
Suwon FMC W +1.40
Gyeongju W +0.20
Gyeongju W +1.60
Suwon FMC W +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.40 0.80 Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Suwon FMC W +0.20
Gyeongju W +0.60
Suwon FMC W +1.00
Suwon FMC W +0.60
Gyeongju W +0.20
Suwon FMC W +1.40
Gyeongju W +0.20
Gyeongju W +1.00
Suwon FMC W +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.80 0.60 Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Suwon FMC W tốt hơn
Suwon FMC W tốt hơn
Gyeongju W tốt hơn
Suwon FMC W tốt hơn
Suwon FMC W tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Suwon FMC W tốt hơn
Gyeongju W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Suwon FMC W
Gyeongju W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 1.6 2.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 1.2 1.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.8 2.6 2.8 4.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại WK-League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Suwon FMC W
Gyeongju W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Suwon FMC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyeongju W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

WK-League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Suwon FMC W 26 19 2 5 59:21 +38 59 W L W W L
2 Hwacheon KSPO W 28 15 10 3 39:14 +25 55 D D W W D
3 Seoul W 27 11 4 12 25:34 -9 37 W D D W W
4 Boeun Sangmu W 26 11 3 12 26:32 -6 36 L W D W L
5 Gyeongju W 26 9 7 10 36:32 +4 34 D W D L L
6 Gumi Sportstoto W 27 9 6 12 26:34 -8 33 L L L D D
7 Incheon Red Angels W 26 6 6 14 21:38 -17 24 D L L L D
8 Changnyeong W 26 4 6 16 23:50 -27 18 D L D L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hwacheon KSPO W 14 8 4 2 22:8 +14 28
2 Suwon FMC W 12 8 2 2 26:8 +18 26
3 Seoul W 14 6 3 5 13:19 -6 21
4 Incheon Red Angels W 13 4 1 8 9:20 -11 13
5 Gumi Sportstoto W 14 3 3 8 13:17 -4 12
6 Boeun Sangmu W 13 3 3 7 12:19 -7 12
7 Gyeongju W 13 3 2 8 16:19 -3 11
8 Changnyeong W 13 1 4 8 11:23 -12 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Suwon FMC W 14 11 0 3 33:13 +20 33
2 Hwacheon KSPO W 14 7 6 1 17:6 +11 27
3 Boeun Sangmu W 13 8 0 5 14:13 +1 24
4 Gyeongju W 13 6 5 2 20:13 +7 23
5 Gumi Sportstoto W 13 6 3 4 13:17 -4 21
6 Seoul W 13 5 1 7 12:15 -3 16
7 Incheon Red Angels W 13 2 5 6 12:18 -6 11
8 Changnyeong W 13 3 2 8 12:27 -15 11

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.