Athletic Club vs Getafe: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Athletic Club
phong độ sân nhà
W L W D D
La Liga
San Mamés Barria
Logo Getafe
phong độ sân khách
W L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Athletic Club
Getafe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.60
1.30
1.95
2.90
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
2.60
2.60
2.60
2.55
3.60
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D D L
W L W D D
L L W D L
vs
D L W L D
W D D W D
W L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
U O O U U
O U U U O
vs
U U U O U
U U U U U
U O U U O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y N Y N
Y N N N Y
vs
Y N N N Y
N Y Y N Y
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.00 2.60 Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club +0.60
Athletic Club +0.70
Athletic Club +0.50
Athletic Club +0.30
Athletic Club +0.40
Athletic Club +0.20
Athletic Club +0.90
Athletic Club +1.00
Athletic Club +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 1.00 0.20 Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club +0.50
Athletic Club +0.10
Athletic Club +0.90
Athletic Club +0.60
Athletic Club +0.20
Athletic Club +1.00
Athletic Club +0.40
Ngang nhau
Athletic Club +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.80 1.60 Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Getafe tốt hơn
Getafe tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Getafe tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Getafe tốt hơn
Getafe tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Athletic Club
Getafe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 0.6 1 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.8 1.6 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2 2.6 1.7 1.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 30% 60% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại La Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Athletic Club
Getafe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Athletic Club
Getafe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Getafe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

La Liga · Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona 9 9 0 0 39:9 +30 27 W W W W W
2 Atletico Madrid 9 7 1 1 19:8 +11 22 W W W W W
3 Real Madrid 9 7 0 2 23:9 +14 21 W W L W W
4 Real Betis 9 6 1 2 16:14 +2 19 W W D W L
5 Real Sociedad 9 5 1 3 17:17 0 16 W L W W W
6 Sevilla 9 4 2 3 14:16 -2 14 W W L D L
7 Alaves 9 3 2 4 13:10 +3 11 L L D L L
8 Celta Vigo 9 2 5 2 10:7 +3 11 D D W D W
9 Deportivo La Coruna 9 2 5 2 13:12 +1 11 D L D L D
10 Osasuna 9 3 2 4 10:18 -8 11 L L D L W
11 Levante 9 2 4 3 15:17 -2 10 L L D D W
12 Villarreal 9 2 3 4 13:13 0 9 L W W L D
13 Athletic Club 8 2 3 3 8:9 -1 9 D D D L
14 Rayo Vallecano 8 2 3 3 12:17 -5 9 L W D D
15 Getafe 9 2 3 4 5:11 -6 9 D L W L D
16 Espanyol 9 2 2 5 11:12 -1 8 W L L D L
17 Racing Santander 9 2 2 5 13:25 -12 8 W L L D L
18 Elche 9 1 4 4 11:17 -6 7 D L W D D
19 Valencia 9 1 3 5 6:15 -9 6 L W L D D
20 Malaga 9 0 4 5 6:18 -12 4 D L L D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - LaLiga2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Madrid 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Barcelona 4 4 0 0 17:4 +13 12
3 Real Betis 5 4 0 1 10:7 +3 12
4 Atletico Madrid 4 3 1 0 10:3 +7 10
5 Alaves 5 3 0 2 10:5 +5 9
6 Getafe 5 2 3 0 5:3 +2 9
7 Racing Santander 4 2 2 0 9:7 +2 8
8 Osasuna 5 2 2 1 4:3 +1 8
9 Levante 4 2 1 1 13:10 +3 7
10 Celta Vigo 5 2 1 2 9:6 +3 7
11 Rayo Vallecano 3 2 1 0 6:4 +2 7
12 Real Sociedad 4 2 1 1 5:6 -1 7
13 Deportivo La Coruna 5 1 3 1 6:5 +1 6
14 Sevilla 4 2 0 2 5:7 -2 6
15 Athletic Club 4 1 2 1 5:4 +1 5
16 Villarreal 4 1 1 2 6:6 0 4
17 Espanyol 5 1 1 3 6:7 -1 4
18 Malaga 5 0 3 2 5:10 -5 3
19 Valencia 5 0 2 3 2:9 -7 2
20 Elche 4 0 1 3 4:11 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona 5 5 0 0 22:5 +17 15
2 Atletico Madrid 5 4 0 1 9:5 +4 12
3 Real Sociedad 5 3 0 2 12:11 +1 9
4 Sevilla 5 2 2 1 9:9 0 8
5 Real Betis 4 2 1 1 6:7 -1 7
6 Elche 5 1 3 1 7:6 +1 6
7 Real Madrid 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Deportivo La Coruna 4 1 2 1 7:7 0 5
9 Villarreal 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Espanyol 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Celta Vigo 4 0 4 0 1:1 0 4
12 Valencia 4 1 1 2 4:6 -2 4
13 Athletic Club 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Levante 5 0 3 2 2:7 -5 3
15 Osasuna 4 1 0 3 6:15 -9 3
16 Alaves 4 0 2 2 3:5 -2 2
17 Rayo Vallecano 5 0 2 3 6:13 -7 2
18 Malaga 4 0 1 3 1:8 -7 1
19 Getafe 4 0 0 4 0:8 -8 0
20 Racing Santander 5 0 0 5 4:18 -14 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Athletic Club

Huấn luyện viên: E. Terzić

4-2-3-1
1 Unai Simón
31 J. Louis-Jean
4 Aitor Paredes
14 Aymeric Laporte
17 Yuri
16 Ruíz de Galarreta
18 Mikel Jauregizar
23 Robert Navarro
8 Oihan Sancet
7 Álex Berenguer
21 Maroan Sannadi

Dự bị

  • 12Jesús AresoD
  • 24Beñat GerenabarrenaM
  • 11Gorka GuruzetaF
  • 13Álex PadillaG
  • 6Beñat PradosM
  • 20Alejandro RegoM
  • 15Hugo RincónD
  • 22Nico SerranoF
  • 9I. WilliamsF
  • 10Nico WilliamsF
  • 5YerayD
  • 25Álvaro DjalóF

Getafe

Huấn luyện viên: Pepe Bordalás

4-4-2
13 David Soria
14 Daniel Carvajal
2 D. Dakonam
26 J. Valou
22 J. Mojica
17 Kiko Femenía
8 N. Gudelj
6 Mario Martín
10 M. Satriano
11 Ramón Terrats
19 E. Ünal

Dự bị

  • 21Andrés GarcíaD
  • 16Francho SerranoM
  • 4S. SazonovD
  • 28Alberto RiscoM
  • 9Borja MayoralF
  • 1J. LetáčekG
  • 35Diego FerrerG
  • 3DavinchiD
  • 5A. AbqarD
  • 15S. BoselliD