Deportivo La Coruna vs Barcelona: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Deportivo La Coruna
phong độ sân nhà
D W L D D
La Liga
Estadio Abanca-Riazor
Logo Barcelona
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Deportivo La Coruna
Barcelona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.94
1.90
2.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
1.67
1.00
2.50
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
4.61
4.30
5.00
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D L D
D W L D D
D W D L
vs
W W W W W
W W W W W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U O U U U
U O U O
vs
O O O O O
U U O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y
vs
Y Y Y N Y
N N Y Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.85 2.20 3.50 Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.90 4.40 5.40 Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona +2.05
Barcelona +1.55
Barcelona +2.55
Barcelona +2.70
Barcelona +2.20
Barcelona +3.20
Barcelona +1.40
Barcelona +0.90
Barcelona +1.90
TB bàn ghi được/trận
1.48 1.20 1.75 Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 3.60 4.40 Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona +2.52
Barcelona +2.12
Barcelona +2.92
Barcelona +2.80
Barcelona +2.40
Barcelona +3.20
Barcelona +2.25
Barcelona +1.85
Barcelona +2.65
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.00 1.75 Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona tốt hơn
Barcelona tốt hơn
Barcelona tốt hơn
Barcelona tốt hơn
Barcelona tốt hơn
Ngang nhau
Barcelona tốt hơn
Barcelona tốt hơn
Barcelona tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Deportivo La Coruna
Barcelona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.48 1.2 1.75 4 3.6 4.4
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1 1.75 0.9 0.8 1
Tổng bàn thắng/trận 2.85 2.2 3.5 4.9 4.4 5.4
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại La Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Deportivo La Coruna
Barcelona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Deportivo La Coruna
Barcelona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportivo La Coruna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Barcelona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

La Liga · Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona 9 9 0 0 39:9 +30 27 W W W W W
2 Atletico Madrid 9 7 1 1 19:8 +11 22 W W W W W
3 Real Madrid 9 7 0 2 23:9 +14 21 W W L W W
4 Real Betis 9 6 1 2 16:14 +2 19 W W D W L
5 Real Sociedad 9 5 1 3 17:17 0 16 W L W W W
6 Sevilla 9 4 2 3 14:16 -2 14 W W L D L
7 Alaves 9 3 2 4 13:10 +3 11 L L D L L
8 Celta Vigo 9 2 5 2 10:7 +3 11 D D W D W
9 Deportivo La Coruna 9 2 5 2 13:12 +1 11 D L D L D
10 Osasuna 9 3 2 4 10:18 -8 11 L L D L W
11 Levante 9 2 4 3 15:17 -2 10 L L D D W
12 Villarreal 9 2 3 4 13:13 0 9 L W W L D
13 Athletic Club 8 2 3 3 8:9 -1 9 D D D L
14 Rayo Vallecano 8 2 3 3 12:17 -5 9 L W D D
15 Getafe 9 2 3 4 5:11 -6 9 D L W L D
16 Espanyol 9 2 2 5 11:12 -1 8 W L L D L
17 Racing Santander 9 2 2 5 13:25 -12 8 W L L D L
18 Elche 9 1 4 4 11:17 -6 7 D L W D D
19 Valencia 9 1 3 5 6:15 -9 6 L W L D D
20 Malaga 9 0 4 5 6:18 -12 4 D L L D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - LaLiga2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Madrid 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Barcelona 4 4 0 0 17:4 +13 12
3 Real Betis 5 4 0 1 10:7 +3 12
4 Atletico Madrid 4 3 1 0 10:3 +7 10
5 Alaves 5 3 0 2 10:5 +5 9
6 Getafe 5 2 3 0 5:3 +2 9
7 Racing Santander 4 2 2 0 9:7 +2 8
8 Osasuna 5 2 2 1 4:3 +1 8
9 Levante 4 2 1 1 13:10 +3 7
10 Celta Vigo 5 2 1 2 9:6 +3 7
11 Rayo Vallecano 3 2 1 0 6:4 +2 7
12 Real Sociedad 4 2 1 1 5:6 -1 7
13 Deportivo La Coruna 5 1 3 1 6:5 +1 6
14 Sevilla 4 2 0 2 5:7 -2 6
15 Athletic Club 4 1 2 1 5:4 +1 5
16 Villarreal 4 1 1 2 6:6 0 4
17 Espanyol 5 1 1 3 6:7 -1 4
18 Malaga 5 0 3 2 5:10 -5 3
19 Valencia 5 0 2 3 2:9 -7 2
20 Elche 4 0 1 3 4:11 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona 5 5 0 0 22:5 +17 15
2 Atletico Madrid 5 4 0 1 9:5 +4 12
3 Real Sociedad 5 3 0 2 12:11 +1 9
4 Sevilla 5 2 2 1 9:9 0 8
5 Real Betis 4 2 1 1 6:7 -1 7
6 Elche 5 1 3 1 7:6 +1 6
7 Real Madrid 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Deportivo La Coruna 4 1 2 1 7:7 0 5
9 Villarreal 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Espanyol 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Celta Vigo 4 0 4 0 1:1 0 4
12 Valencia 4 1 1 2 4:6 -2 4
13 Athletic Club 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Levante 5 0 3 2 2:7 -5 3
15 Osasuna 4 1 0 3 6:15 -9 3
16 Alaves 4 0 2 2 3:5 -2 2
17 Rayo Vallecano 5 0 2 3 6:13 -7 2
18 Malaga 4 0 1 3 1:8 -7 1
19 Getafe 4 0 0 4 0:8 -8 0
20 Racing Santander 5 0 0 5 4:18 -14 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Deportivo La Coruna

Huấn luyện viên: Antonio Hidalgo

4-4-2
13 Leo Román
23 Ximo Navarro
20 J. Giménez
22 B. Ede
12 G. Quagliata
19 Luismi Cruz
14 Riki Rodríguez
8 Diego Villares
21 Mario Soriano
10 Peke
32 B. Nsongo

Dự bị

  • 2Adrià AltiD
  • 37NoéM
  • 17AngeliñoD
  • 25Álvaro FernándezG
  • 36YayoM
  • 18Jonathan Asp JensenM
  • 15Miguel LoureiroD
  • 11David MellaF
  • 4L. NoubiD
  • 31Martín OchoaF
  • 33Kevin SánchezF
  • 24Adama TraoréF

Barcelona

Huấn luyện viên: H. Flick

4-2-3-1
1 Joan García
23 J. Koundé
5 Pau Cubarsí Paredes
18 Gerard Martín
12 X. Espart
16 Rodri
8 Pedri
10 Lamine Yamal
7 Fermín
14 K. Adeyemi
9 Gabriel Jesus

Dự bị

  • 4B. FarinasM
  • 3Alejandro BaldeD
  • 22Marc BernalM
  • 2João CanceloD
  • 21F. de JongM
  • 24Eric GarcíaD
  • 6GaviM
  • 17A. GordonF
  • 25D. LivakovićG
  • 20Dani OlmoM
  • 11RaphinhaF
  • 13W. SzczęsnyG