Levante vs Racing Santander: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Levante
phong độ sân nhà
W W L D W
La Liga
Estadio Ciudad de Valencia
Logo Racing Santander
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Levante
Racing Santander

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
3.30
0.90
1.44
3.25
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.89
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.30
4.30
2.30
3.83
5.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D D W
W W L D W
L D D L D
vs
W L L D L
D W W D
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O O
O U U O U
vs
O O O O U
O O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
N N N Y Y
vs
Y Y N Y N
Y Y Y Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 5.00 1.80 Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.20 4.00 4.40 Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Santander +0.80
Racing Santander +0.60
Racing Santander +1.00
Levante +0.80
Levante +1.00
Levante +0.60
Racing Santander +2.40
Racing Santander +2.20
Racing Santander +2.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 3.00 0.40 Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.53 2.25 0.80 Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levante +0.17
Racing Santander +0.55
Levante +0.90
Levante +1.47
Levante +0.75
Levante +2.20
Racing Santander +1.13
Racing Santander +1.85
Racing Santander +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.00 1.40 Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.68 1.75 3.60 Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levante tốt hơn
Levante tốt hơn
Levante tốt hơn
Levante tốt hơn
Racing Santander tốt hơn
Levante tốt hơn
Levante tốt hơn
Levante tốt hơn
Levante tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Levante
Racing Santander

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 3 0.4 1.53 2.25 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2 1.4 2.68 1.75 3.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 5 1.8 4.2 4 4.4
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại La Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Levante
Racing Santander

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Levante
Racing Santander

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Santander (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

La Liga · Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona 9 9 0 0 39:9 +30 27 W W W W W
2 Atletico Madrid 9 7 1 1 19:8 +11 22 W W W W W
3 Real Madrid 9 7 0 2 23:9 +14 21 W W L W W
4 Real Betis 9 6 1 2 16:14 +2 19 W W D W L
5 Real Sociedad 9 5 1 3 17:17 0 16 W L W W W
6 Sevilla 9 4 2 3 14:16 -2 14 W W L D L
7 Alaves 9 3 2 4 13:10 +3 11 L L D L L
8 Celta Vigo 9 2 5 2 10:7 +3 11 D D W D W
9 Deportivo La Coruna 9 2 5 2 13:12 +1 11 D L D L D
10 Osasuna 9 3 2 4 10:18 -8 11 L L D L W
11 Levante 9 2 4 3 15:17 -2 10 L L D D W
12 Villarreal 9 2 3 4 13:13 0 9 L W W L D
13 Athletic Club 8 2 3 3 8:9 -1 9 D D D L
14 Rayo Vallecano 8 2 3 3 12:17 -5 9 L W D D
15 Getafe 9 2 3 4 5:11 -6 9 D L W L D
16 Espanyol 9 2 2 5 11:12 -1 8 W L L D L
17 Racing Santander 9 2 2 5 13:25 -12 8 W L L D L
18 Elche 9 1 4 4 11:17 -6 7 D L W D D
19 Valencia 9 1 3 5 6:15 -9 6 L W L D D
20 Malaga 9 0 4 5 6:18 -12 4 D L L D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - LaLiga2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Madrid 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Barcelona 4 4 0 0 17:4 +13 12
3 Real Betis 5 4 0 1 10:7 +3 12
4 Atletico Madrid 4 3 1 0 10:3 +7 10
5 Alaves 5 3 0 2 10:5 +5 9
6 Getafe 5 2 3 0 5:3 +2 9
7 Racing Santander 4 2 2 0 9:7 +2 8
8 Osasuna 5 2 2 1 4:3 +1 8
9 Levante 4 2 1 1 13:10 +3 7
10 Celta Vigo 5 2 1 2 9:6 +3 7
11 Rayo Vallecano 3 2 1 0 6:4 +2 7
12 Real Sociedad 4 2 1 1 5:6 -1 7
13 Deportivo La Coruna 5 1 3 1 6:5 +1 6
14 Sevilla 4 2 0 2 5:7 -2 6
15 Athletic Club 4 1 2 1 5:4 +1 5
16 Villarreal 4 1 1 2 6:6 0 4
17 Espanyol 5 1 1 3 6:7 -1 4
18 Malaga 5 0 3 2 5:10 -5 3
19 Valencia 5 0 2 3 2:9 -7 2
20 Elche 4 0 1 3 4:11 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona 5 5 0 0 22:5 +17 15
2 Atletico Madrid 5 4 0 1 9:5 +4 12
3 Real Sociedad 5 3 0 2 12:11 +1 9
4 Sevilla 5 2 2 1 9:9 0 8
5 Real Betis 4 2 1 1 6:7 -1 7
6 Elche 5 1 3 1 7:6 +1 6
7 Real Madrid 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Deportivo La Coruna 4 1 2 1 7:7 0 5
9 Villarreal 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Espanyol 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Celta Vigo 4 0 4 0 1:1 0 4
12 Valencia 4 1 1 2 4:6 -2 4
13 Athletic Club 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Levante 5 0 3 2 2:7 -5 3
15 Osasuna 4 1 0 3 6:15 -9 3
16 Alaves 4 0 2 2 3:5 -2 2
17 Rayo Vallecano 5 0 2 3 6:13 -7 2
18 Malaga 4 0 1 3 1:8 -7 1
19 Getafe 4 0 0 4 0:8 -8 0
20 Racing Santander 5 0 0 5 4:18 -14 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Levante

Huấn luyện viên: Luís Castro

4-3-3
13 M. Ryan
29 Nacho Pérez
4 Dela
3 IfeanyiIfeanyi Ndukwe
23 Manu Sánchez
8 Jon Ander Olasagasti
20 Oriol Rey
18 E. Bardeli
27 Paco Cortés
9 Iván Romero
24 T. Fernández

Dự bị

  • 6RequeM
  • 33M. SantosD
  • 16A. TapeD
  • 10P. RatkovF
  • 22J. ToljanD
  • 7BruguiM
  • 11Yanis MusuayiF
  • 14Jorge CabelloD
  • 1Pablo CuñatG
  • 17Víctor GarcíaD
  • 36I. GaldinG
  • 2A. MandiD

Racing Santander

Huấn luyện viên: José Alberto López

13 Julen Agirrezabala
21 M. Zabiri
10 Iñigo Vicente
17 Jorge Salinas
5 Pablo Ramón
18 M. Prati
23 Iván Martín
2 Álvaro Mantilla
20 Sergio Canales
24 J. Belocian
8 André Almeida

Dự bị

  • 12Asier VillalibreF
  • 9Juan Carlos AranaF
  • 15Pablo GarcíaF
  • 6Íñigo Sainz-MazaM
  • 22Pedro FelipeD
  • 11Andrés MartínF
  • 3Aarón MartínD
  • 19Iker LuqueF
  • 31alvaro jimenezG
  • 7G. GuliashviliF
  • 14M. GueyeM
  • 16Facundo GonzálezD