Malaga vs Athletic Club: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Malaga
phong độ sân nhà
D D L D L
La Liga
Estadio La Rosaleda
Logo Athletic Club
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Malaga
Athletic Club

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.67
0.90
0.38
1.95
2.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.67
2.00
1.25
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.28
4.00
2.38
2.60
2.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L D L
D D L D L
L L D L
vs
W D D D L
W L W D D
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U U O U O
U O U U
vs
O U U U O
U O O U U
O U U U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y N Y Y Y
N N Y N
vs
N Y N N Y
N Y N Y N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.63 3.00 2.25 Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.00 2.60 Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malaga +0.33
Malaga +0.63
Malaga +0.03
Malaga +0.70
Malaga +1.00
Malaga +0.40
Athletic Club +0.05
Malaga +0.25
Athletic Club +0.35
TB bàn ghi được/trận
0.63 1.00 0.25 Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club +0.47
Athletic Club +0.57
Athletic Club +0.37
Athletic Club +0.10
Athletic Club +0.20
Ngang nhau
Athletic Club +0.85
Athletic Club +0.95
Athletic Club +0.75
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.00 2.00 Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
Athletic Club tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Malaga
Athletic Club

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.63 1 0.25 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 2 2 2 1.2 0.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.63 3 2.25 2.3 2 2.6
Tỷ lệ BTTS 53% 80% 25% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại La Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Malaga
Athletic Club

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Malaga
Athletic Club

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malaga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Athletic Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

La Liga · Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona 9 9 0 0 39:9 +30 27 W W W W W
2 Atletico Madrid 9 7 1 1 19:8 +11 22 W W W W W
3 Real Madrid 9 7 0 2 23:9 +14 21 W W L W W
4 Real Betis 9 6 1 2 16:14 +2 19 W W D W L
5 Real Sociedad 9 5 1 3 17:17 0 16 W L W W W
6 Sevilla 9 4 2 3 14:16 -2 14 W W L D L
7 Alaves 9 3 2 4 13:10 +3 11 L L D L L
8 Celta Vigo 9 2 5 2 10:7 +3 11 D D W D W
9 Deportivo La Coruna 9 2 5 2 13:12 +1 11 D L D L D
10 Osasuna 9 3 2 4 10:18 -8 11 L L D L W
11 Levante 9 2 4 3 15:17 -2 10 L L D D W
12 Villarreal 9 2 3 4 13:13 0 9 L W W L D
13 Athletic Club 8 2 3 3 8:9 -1 9 D D D L
14 Rayo Vallecano 8 2 3 3 12:17 -5 9 L W D D
15 Getafe 9 2 3 4 5:11 -6 9 D L W L D
16 Espanyol 9 2 2 5 11:12 -1 8 W L L D L
17 Racing Santander 9 2 2 5 13:25 -12 8 W L L D L
18 Elche 9 1 4 4 11:17 -6 7 D L W D D
19 Valencia 9 1 3 5 6:15 -9 6 L W L D D
20 Malaga 9 0 4 5 6:18 -12 4 D L L D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - LaLiga2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Madrid 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Barcelona 4 4 0 0 17:4 +13 12
3 Real Betis 5 4 0 1 10:7 +3 12
4 Atletico Madrid 4 3 1 0 10:3 +7 10
5 Alaves 5 3 0 2 10:5 +5 9
6 Getafe 5 2 3 0 5:3 +2 9
7 Racing Santander 4 2 2 0 9:7 +2 8
8 Osasuna 5 2 2 1 4:3 +1 8
9 Levante 4 2 1 1 13:10 +3 7
10 Celta Vigo 5 2 1 2 9:6 +3 7
11 Rayo Vallecano 3 2 1 0 6:4 +2 7
12 Real Sociedad 4 2 1 1 5:6 -1 7
13 Deportivo La Coruna 5 1 3 1 6:5 +1 6
14 Sevilla 4 2 0 2 5:7 -2 6
15 Athletic Club 4 1 2 1 5:4 +1 5
16 Villarreal 4 1 1 2 6:6 0 4
17 Espanyol 5 1 1 3 6:7 -1 4
18 Malaga 5 0 3 2 5:10 -5 3
19 Valencia 5 0 2 3 2:9 -7 2
20 Elche 4 0 1 3 4:11 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona 5 5 0 0 22:5 +17 15
2 Atletico Madrid 5 4 0 1 9:5 +4 12
3 Real Sociedad 5 3 0 2 12:11 +1 9
4 Sevilla 5 2 2 1 9:9 0 8
5 Real Betis 4 2 1 1 6:7 -1 7
6 Elche 5 1 3 1 7:6 +1 6
7 Real Madrid 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Deportivo La Coruna 4 1 2 1 7:7 0 5
9 Villarreal 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Espanyol 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Celta Vigo 4 0 4 0 1:1 0 4
12 Valencia 4 1 1 2 4:6 -2 4
13 Athletic Club 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Levante 5 0 3 2 2:7 -5 3
15 Osasuna 4 1 0 3 6:15 -9 3
16 Alaves 4 0 2 2 3:5 -2 2
17 Rayo Vallecano 5 0 2 3 6:13 -7 2
18 Malaga 4 0 1 3 1:8 -7 1
19 Getafe 4 0 0 4 0:8 -8 0
20 Racing Santander 5 0 0 5 4:18 -14 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Malaga

Huấn luyện viên: Funes

4-4-2
1 Alfonso Herrero
31 Rafita
20 Fernando Calero
15 Ángel Recio
12 José Salinas
10 David Larrubia
23 Izan Merino
8 Carlos Dotor
18 Pablo Martínez
21 Adrián Niño Heredia
9 Chupe

Dự bị

  • 6Ramón EnríquezM
  • 7H. AbaidaF
  • 4Einar GalileaD
  • 17Eneko JauregiF
  • 22Dani LorenzoM
  • 13Carlos LópezG
  • 11Joaquín MuñozF
  • 5Álex PastorD
  • 3PugaD
  • 14Rafa RodríguezM
  • 2J. CajusteM
  • 39Adam Aznou Ben CheikhD

Athletic Club

Huấn luyện viên: E. Terzić

4-2-3-1
1 Unai Simón
31 J. Louis-Jean
4 Aitor Paredes
14 Aymeric Laporte
17 Yuri
16 Ruíz de Galarreta
18 Mikel Jauregizar
23 Robert Navarro
8 Oihan Sancet
7 Álex Berenguer
21 Maroan Sannadi

Dự bị

  • 12Jesús AresoD
  • 24Beñat GerenabarrenaM
  • 11Gorka GuruzetaF
  • 13Álex PadillaG
  • 6Beñat PradosM
  • 20Alejandro RegoM
  • 15Hugo RincónD
  • 22Nico SerranoF
  • 9I. WilliamsF
  • 10Nico WilliamsF
  • 5YerayD
  • 25Álvaro DjalóF