Real Betis vs Rayo Vallecano: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Real Betis
phong độ sân nhà
W W W W L
La Liga
Estadio La Cartuja de Sevilla
Logo Rayo Vallecano
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Real Betis
Rayo Vallecano

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.00
3.30
2.45
4.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
4.30
3.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W L
W W W W L
W W L W D
vs
W L W D D
W W D W W
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U U U O O
O U O O U
vs
O O O U U
U U U O O
O O O U U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N N N Y Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.40 3.60 Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.40 3.80 Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Betis +0.40
Real Betis +1.10
Rayo Vallecano +0.30
Real Betis +0.30
Real Betis +1.00
Rayo Vallecano +0.40
Real Betis +0.50
Real Betis +1.20
Rayo Vallecano +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.00 1.80 Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Betis +0.50
Real Betis +0.30
Real Betis +0.70
Real Betis +0.60
Real Betis +0.40
Real Betis +0.80
Real Betis +0.40
Real Betis +0.20
Real Betis +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.40 1.80 Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 0.80 2.60 Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Betis tốt hơn
Rayo Vallecano tốt hơn
Real Betis tốt hơn
Real Betis tốt hơn
Rayo Vallecano tốt hơn
Real Betis tốt hơn
Rayo Vallecano tốt hơn
Rayo Vallecano tốt hơn
Real Betis tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Real Betis
Rayo Vallecano

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2 1.8 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.4 1.8 1.7 0.8 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.4 3.6 3.1 2.4 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại La Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Real Betis
Rayo Vallecano

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Real Betis
Rayo Vallecano

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Betis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rayo Vallecano (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

La Liga · Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona 9 9 0 0 39:9 +30 27 W W W W W
2 Atletico Madrid 9 7 1 1 19:8 +11 22 W W W W W
3 Real Madrid 9 7 0 2 23:9 +14 21 W W L W W
4 Real Betis 9 6 1 2 16:14 +2 19 W W D W L
5 Real Sociedad 9 5 1 3 17:17 0 16 W L W W W
6 Sevilla 9 4 2 3 14:16 -2 14 W W L D L
7 Alaves 9 3 2 4 13:10 +3 11 L L D L L
8 Celta Vigo 9 2 5 2 10:7 +3 11 D D W D W
9 Deportivo La Coruna 9 2 5 2 13:12 +1 11 D L D L D
10 Osasuna 9 3 2 4 10:18 -8 11 L L D L W
11 Levante 9 2 4 3 15:17 -2 10 L L D D W
12 Villarreal 9 2 3 4 13:13 0 9 L W W L D
13 Athletic Club 8 2 3 3 8:9 -1 9 D D D L
14 Rayo Vallecano 8 2 3 3 12:17 -5 9 L W D D
15 Getafe 9 2 3 4 5:11 -6 9 D L W L D
16 Espanyol 9 2 2 5 11:12 -1 8 W L L D L
17 Racing Santander 9 2 2 5 13:25 -12 8 W L L D L
18 Elche 9 1 4 4 11:17 -6 7 D L W D D
19 Valencia 9 1 3 5 6:15 -9 6 L W L D D
20 Malaga 9 0 4 5 6:18 -12 4 D L L D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - LaLiga2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Madrid 5 5 0 0 17:3 +14 15
2 Barcelona 4 4 0 0 17:4 +13 12
3 Real Betis 5 4 0 1 10:7 +3 12
4 Atletico Madrid 4 3 1 0 10:3 +7 10
5 Alaves 5 3 0 2 10:5 +5 9
6 Getafe 5 2 3 0 5:3 +2 9
7 Racing Santander 4 2 2 0 9:7 +2 8
8 Osasuna 5 2 2 1 4:3 +1 8
9 Levante 4 2 1 1 13:10 +3 7
10 Celta Vigo 5 2 1 2 9:6 +3 7
11 Rayo Vallecano 3 2 1 0 6:4 +2 7
12 Real Sociedad 4 2 1 1 5:6 -1 7
13 Deportivo La Coruna 5 1 3 1 6:5 +1 6
14 Sevilla 4 2 0 2 5:7 -2 6
15 Athletic Club 4 1 2 1 5:4 +1 5
16 Villarreal 4 1 1 2 6:6 0 4
17 Espanyol 5 1 1 3 6:7 -1 4
18 Malaga 5 0 3 2 5:10 -5 3
19 Valencia 5 0 2 3 2:9 -7 2
20 Elche 4 0 1 3 4:11 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona 5 5 0 0 22:5 +17 15
2 Atletico Madrid 5 4 0 1 9:5 +4 12
3 Real Sociedad 5 3 0 2 12:11 +1 9
4 Sevilla 5 2 2 1 9:9 0 8
5 Real Betis 4 2 1 1 6:7 -1 7
6 Elche 5 1 3 1 7:6 +1 6
7 Real Madrid 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Deportivo La Coruna 4 1 2 1 7:7 0 5
9 Villarreal 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Espanyol 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Celta Vigo 4 0 4 0 1:1 0 4
12 Valencia 4 1 1 2 4:6 -2 4
13 Athletic Club 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Levante 5 0 3 2 2:7 -5 3
15 Osasuna 4 1 0 3 6:15 -9 3
16 Alaves 4 0 2 2 3:5 -2 2
17 Rayo Vallecano 5 0 2 3 6:13 -7 2
18 Malaga 4 0 1 3 1:8 -7 1
19 Getafe 4 0 0 4 0:8 -8 0
20 Racing Santander 5 0 0 5 4:18 -14 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Real Betis

Huấn luyện viên: M. Pellegrini

4-2-3-1
1 Álvaro Vallés
2 Héctor Bellerín
3 Diego Llorente
16 V. Gómez
11 Fran García
6 F. Bernal
25 Dani Ceballos
8 Pablo Fornals
20 G. Lo Celso
10 A. Ezzalzouli
9 C. Hernández

Dự bị

  • 5Marc BartraD
  • 21Marc RocaM
  • 13Diego CondeG
  • 18N. DeossaM
  • 15Álvaro FidalgoM
  • 22IscoM
  • 27J. A. MoranteF
  • 4NatanD
  • 12Ángel OrtizD
  • 19T. ParrottF
  • 17Rodrigo RiquelmeF
  • 7AntonyF

Rayo Vallecano

Huấn luyện viên: Beñat San José

4-3-3
25 E. Audero
20 I. Balliu
24 F. Lejeune
15 Mujaid Sadick
17 Adrià Pedrosa
7 Isi Palazón
6 P. Ciss
8 Unai López
19 Jorge de Frutos
10 Sergio Camello
18 Álvaro García

Dự bị

  • 1Dani CárdenasG
  • 33J. VertrouwdD
  • 23Óscar ValentínM
  • 14G. TsitaishviliF
  • 21Fran PérezF
  • 3M. KumbullaD
  • 22Pelayo FernándezD
  • 4Pedro DíazM
  • 36G. BouareM
  • 37Rayane BelidF
  • 9AlemãoF
  • 34Iván Alonso MartínM