Edf Logrono W vs FC Levante Badalona: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Edf Logrono W
phong độ sân nhà
L W L L
Primera División Femenina
Estadio La Isla
Logo FC Levante Badalona
phong độ sân khách
L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Edf Logrono W
FC Levante Badalona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.43
1.25
1.67
1.86
0.50
2.88
Hệ số Trên 2.5
2.14
2.50
1.67
2.86
1.67
3.75
Hệ số BTTS
3.00
3.25
2.67
2.79
1.00
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L L
L W L L
W L L
vs
W D L D L
D L L
L W W D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O U O
U U O
vs
O U U O O
U U O
O U O O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N Y N Y
N N Y
vs
Y N N Y N
N N N
Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.38 2.75 2.00 Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.83 1.67 4.00 FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Levante Badalona +0.45
Edf Logrono W +0.71
FC Levante Badalona +1.62
FC Levante Badalona +0.08
Edf Logrono W +1.08
FC Levante Badalona +1.25
FC Levante Badalona +0.83
Edf Logrono W +0.33
FC Levante Badalona +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.00 1.00 Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.13 0.00 2.25 FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Levante Badalona +0.13
Edf Logrono W +1.00
FC Levante Badalona +1.25
FC Levante Badalona +0.13
Edf Logrono W +1.00
FC Levante Badalona +1.25
FC Levante Badalona +0.13
Edf Logrono W +1.00
FC Levante Badalona +1.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.75 1.00 Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.71 1.67 1.75 FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Edf Logrono W tốt hơn
Edf Logrono W tốt hơn
Edf Logrono W tốt hơn
FC Levante Badalona tốt hơn
FC Levante Badalona tốt hơn
Ngang nhau
Edf Logrono W tốt hơn
Edf Logrono W tốt hơn
Edf Logrono W tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Edf Logrono W
FC Levante Badalona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1 1 1.13 0 2.25
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1.75 1 1.71 1.67 1.75
Tổng bàn thắng/trận 2.38 2.75 2 2.83 1.67 4
Tỷ lệ BTTS 42% 50% 33% 38% 0% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 29% 33% 25%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División Femenina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Edf Logrono W
FC Levante Badalona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Edf Logrono W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Levante Badalona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División Femenina

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona W 6 6 0 0 28:2 +26 18 W W W W W
2 Madrid CFF W 6 4 1 1 11:9 +2 13 W W L W D
3 Real Madrid W 6 4 1 1 13:13 0 13 D W W W L
4 Eibar W 6 3 2 1 4:4 0 11 D L W W D
5 Athletic Club W 6 3 2 1 11:8 +3 11 W D L W D
6 Atletico Madrid W 6 3 0 3 10:11 -1 9 W L W L W
7 Espanyol W 6 2 2 2 9:6 +3 8 L D W D W
8 FC Levante Badalona W 6 2 2 2 9:8 +1 8 W W D L D
9 Granad. Tenerife W 6 2 2 2 6:11 -5 8 D D L W W
10 Sevilla W 6 2 1 3 7:10 -3 7 L L W L D
11 Granada 6 2 1 3 5:9 -4 7 W L L W D
12 Edf Logrono W 6 2 0 4 5:7 -2 6 L W L L L
13 Deportivo Alavés W 6 2 0 4 3:9 -6 6 L W L L L
14 Deportivo de La Coruña W 6 1 2 3 5:6 -1 5 D L W D L
15 Real Sociedad W 6 1 2 3 7:11 -4 5 L D D L W
16 Valencia W 6 0 0 6 4:13 -9 0 L L L L L
  • women Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Madrid CFF W 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Barcelona W 3 3 0 0 16:2 +14 9
3 Athletic Club W 3 2 1 0 8:5 +3 7
4 Real Madrid W 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Espanyol W 3 2 0 1 6:2 +4 6
6 Atletico Madrid W 2 2 0 0 2:0 +2 6
7 Eibar W 3 2 0 1 3:4 -1 6
8 Deportivo Alavés W 3 2 0 1 3:6 -3 6
9 Granad. Tenerife W 3 1 1 1 3:4 -1 4
10 Granada 3 1 1 1 3:5 -2 4
11 Edf Logrono W 3 1 0 2 2:4 -2 3
12 FC Levante Badalona W 2 0 1 1 0:1 -1 1
13 Real Sociedad W 3 0 1 2 4:8 -4 1
14 Deportivo de La Coruña W 4 0 1 3 2:6 -4 1
15 Sevilla W 3 0 1 2 3:8 -5 1
16 Valencia W 3 0 0 3 2:6 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona W 3 3 0 0 12:0 +12 9
2 FC Levante Badalona W 4 2 1 1 9:7 +2 7
3 Sevilla W 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Real Madrid W 3 2 0 1 7:10 -3 6
5 Eibar W 3 1 2 0 1:0 +1 5
6 Deportivo de La Coruña W 2 1 1 0 3:0 +3 4
7 Athletic Club W 3 1 1 1 3:3 0 4
8 Real Sociedad W 3 1 1 1 3:3 0 4
9 Granad. Tenerife W 3 1 1 1 3:7 -4 4
10 Edf Logrono W 3 1 0 2 3:3 0 3
11 Madrid CFF W 2 1 0 1 4:6 -2 3
12 Granada 3 1 0 2 2:4 -2 3
13 Atletico Madrid W 4 1 0 3 8:11 -3 3
14 Espanyol W 3 0 2 1 3:4 -1 2
15 Deportivo Alavés W 3 0 0 3 0:3 -3 0
16 Valencia W 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.