Granada vs Espanyol W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Granada
phong độ sân nhà
W L D
Primera División Femenina
Ciudad Deportiva del Granada CF
Logo Espanyol W
phong độ sân khách
L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Granada
Espanyol W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.36
2.17
2.50
1.86
3.33
0.75
Hệ số Trên 2.5
2.86
3.33
2.50
2.14
1.67
2.50
Hệ số BTTS
2.79
2.17
3.25
3.50
2.67
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D W
W L D
L L W W
vs
D W D W L
L W W
L D D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
O O U
O U U O
vs
O O U U O
U O U
U O U O
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y N N
Y N N Y
vs
Y Y Y N Y
N Y N
N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.71 2.67 2.75 Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.71 2.67 2.75 Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Granada +0.04
Espanyol W +0.04
Espanyol W +0.04
Ngang nhau
Espanyol W +0.08
Granada +0.04
Granada +0.08
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.13 1.00 1.25 Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Espanyol W +0.37
Espanyol W +0.87
Granada +0.13
Espanyol W +0.50
Espanyol W +1.00
Ngang nhau
Espanyol W +0.25
Espanyol W +0.75
Granada +0.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.58 1.67 1.50 Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.21 0.67 1.75 Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Espanyol W tốt hơn
Espanyol W tốt hơn
Granada tốt hơn
Espanyol W tốt hơn
Espanyol W tốt hơn
Granada tốt hơn
Espanyol W tốt hơn
Espanyol W tốt hơn
Granada tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Granada
Espanyol W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 1 1.25 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.58 1.67 1.5 1.21 0.67 1.75
Tổng bàn thắng/trận 2.71 2.67 2.75 2.71 2.67 2.75
Tỷ lệ BTTS 42% 33% 50% 54% 33% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 33% 25% 17% 33% 0%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División Femenina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Granada
Espanyol W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Granada (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Espanyol W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División Femenina

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona W 6 6 0 0 28:2 +26 18 W W W W W
2 Madrid CFF W 6 4 1 1 11:9 +2 13 W W L W D
3 Real Madrid W 6 4 1 1 13:13 0 13 D W W W L
4 Eibar W 6 3 2 1 4:4 0 11 D L W W D
5 Athletic Club W 6 3 2 1 11:8 +3 11 W D L W D
6 Atletico Madrid W 6 3 0 3 10:11 -1 9 W L W L W
7 Espanyol W 6 2 2 2 9:6 +3 8 L D W D W
8 FC Levante Badalona W 6 2 2 2 9:8 +1 8 W W D L D
9 Granad. Tenerife W 6 2 2 2 6:11 -5 8 D D L W W
10 Sevilla W 6 2 1 3 7:10 -3 7 L L W L D
11 Granada 6 2 1 3 5:9 -4 7 W L L W D
12 Edf Logrono W 6 2 0 4 5:7 -2 6 L W L L L
13 Deportivo Alavés W 6 2 0 4 3:9 -6 6 L W L L L
14 Deportivo de La Coruña W 6 1 2 3 5:6 -1 5 D L W D L
15 Real Sociedad W 6 1 2 3 7:11 -4 5 L D D L W
16 Valencia W 6 0 0 6 4:13 -9 0 L L L L L
  • women Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Madrid CFF W 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Barcelona W 3 3 0 0 16:2 +14 9
3 Athletic Club W 3 2 1 0 8:5 +3 7
4 Real Madrid W 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Espanyol W 3 2 0 1 6:2 +4 6
6 Atletico Madrid W 2 2 0 0 2:0 +2 6
7 Eibar W 3 2 0 1 3:4 -1 6
8 Deportivo Alavés W 3 2 0 1 3:6 -3 6
9 Granad. Tenerife W 3 1 1 1 3:4 -1 4
10 Granada 3 1 1 1 3:5 -2 4
11 Edf Logrono W 3 1 0 2 2:4 -2 3
12 FC Levante Badalona W 2 0 1 1 0:1 -1 1
13 Real Sociedad W 3 0 1 2 4:8 -4 1
14 Deportivo de La Coruña W 4 0 1 3 2:6 -4 1
15 Sevilla W 3 0 1 2 3:8 -5 1
16 Valencia W 3 0 0 3 2:6 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona W 3 3 0 0 12:0 +12 9
2 FC Levante Badalona W 4 2 1 1 9:7 +2 7
3 Sevilla W 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Real Madrid W 3 2 0 1 7:10 -3 6
5 Eibar W 3 1 2 0 1:0 +1 5
6 Deportivo de La Coruña W 2 1 1 0 3:0 +3 4
7 Athletic Club W 3 1 1 1 3:3 0 4
8 Real Sociedad W 3 1 1 1 3:3 0 4
9 Granad. Tenerife W 3 1 1 1 3:7 -4 4
10 Edf Logrono W 3 1 0 2 3:3 0 3
11 Madrid CFF W 2 1 0 1 4:6 -2 3
12 Granada 3 1 0 2 2:4 -2 3
13 Atletico Madrid W 4 1 0 3 8:11 -3 3
14 Espanyol W 3 0 2 1 3:4 -1 2
15 Deportivo Alavés W 3 0 0 3 0:3 -3 0
16 Valencia W 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.