CD Coria vs Arenas Getxo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CD Coria
phong độ sân nhà
W D L W
Primera División RFEF - Group 1
Estadio La Isla
Logo Arenas Getxo
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

CD Coria
Arenas Getxo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.63
2.88
0.38
0.80
1.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.13
3.75
2.50
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
4.13
5.00
3.25
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L L W
W D L W
L L D L
vs
L L D L L
W D L L L
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O O
O U O U
vs
O O U O O
U U O O O
U O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y
Y N Y N
vs
N N Y Y N
N Y Y N N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 4.00 3.00 CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.80 3.40 Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Coria +0.40
CD Coria +0.70
CD Coria +0.10
CD Coria +0.90
CD Coria +1.20
CD Coria +0.60
Arenas Getxo +0.10
CD Coria +0.20
Arenas Getxo +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.25 0.75 CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Coria +0.80
CD Coria +0.70
CD Coria +0.90
CD Coria +1.55
CD Coria +1.45
CD Coria +1.65
CD Coria +0.05
Arenas Getxo +0.05
CD Coria +0.15
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.75 2.25 CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.00 2.80 Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Coria tốt hơn
Ngang nhau
CD Coria tốt hơn
CD Coria tốt hơn
CD Coria tốt hơn
CD Coria tốt hơn
CD Coria tốt hơn
Arenas Getxo tốt hơn
CD Coria tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CD Coria
Arenas Getxo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.25 0.75 0.7 0.8 0.6
Bàn thủng lưới/trận 2 1.75 2.25 2.4 2 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.5 4 3 3.1 2.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 75% 100% 50% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 20% 0%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División RFEF - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CD Coria
Arenas Getxo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CD Coria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arenas Getxo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División RFEF - Group 1 · Segunda B: Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lugo 7 6 1 0 12:4 +8 19 W W W W W
2 UD Logroñés 7 5 1 1 16:10 +6 16 W D W W L
3 Racing Ferrol 7 4 1 2 8:5 +3 13 W W L W W
4 Athletic Club II 7 3 3 1 12:8 +4 12 W D W L D
5 Cacereño 7 3 3 1 7:4 +3 12 W W D L D
6 Mirandes 7 3 2 2 10:8 +2 11 W D W L D
7 Zamora 7 3 2 2 9:7 +2 11 W L W W D
8 Cultural Leonesa 7 3 2 2 8:6 +2 11 L W D L W
9 Ponferradina 7 3 2 2 5:5 0 11 L W D W L
10 Real Unión 7 2 3 2 13:11 +2 9 L D L D D
11 Extremadura 1924 7 3 0 4 9:8 +1 9 L L L W W
12 Mérida AD 7 3 0 4 11:12 -1 9 L L L W W
13 Real Avilés 7 2 2 3 11:10 +1 8 W D D L W
14 Deportivo La Coruña II 7 2 2 3 8:8 0 8 W D W L L
15 Pontevedra 7 2 2 3 9:10 -1 8 L D D L L
16 Unionistas de Salamanca 7 2 1 4 10:13 -3 7 L W L W D
17 Barakaldo 7 1 3 3 6:10 -4 6 W L D D L
18 CD Coria 7 1 2 4 10:15 -5 5 L D D L L
19 UD Ourense 7 1 2 4 3:10 -7 5 L L D D W
20 Arenas Getxo 7 0 2 5 5:18 -13 2 L L L D L
  • Promotion - LaLiga2
  • Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cacereño 4 3 1 0 6:1 +5 10
2 Racing Ferrol 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Lugo 3 3 0 0 5:1 +4 9
4 Cultural Leonesa 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Mirandes 3 2 1 0 4:1 +3 7
6 UD Logroñés 3 2 1 0 5:3 +2 7
7 Deportivo La Coruña II 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 Ponferradina 4 2 1 1 2:2 0 7
9 Barakaldo 4 1 3 0 5:4 +1 6
10 Mérida AD 4 2 0 2 9:9 0 6
11 Unionistas de Salamanca 4 2 0 2 8:8 0 6
12 Real Unión 3 1 2 0 7:4 +3 5
13 Athletic Club II 4 1 2 1 5:6 -1 5
14 CD Coria 3 1 1 1 7:6 +1 4
15 Pontevedra 4 1 1 2 7:7 0 4
16 Zamora 4 1 1 2 5:5 0 4
17 UD Ourense 4 1 1 2 1:4 -3 4
18 Real Avilés 3 1 0 2 4:4 0 3
19 Extremadura 1924 3 1 0 2 1:2 -1 3
20 Arenas Getxo 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lugo 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 UD Logroñés 4 3 0 1 11:7 +4 9
3 Athletic Club II 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Zamora 3 2 1 0 4:2 +2 7
5 Extremadura 1924 4 2 0 2 8:6 +2 6
6 Real Avilés 4 1 2 1 7:6 +1 5
7 Ponferradina 3 1 1 1 3:3 0 4
8 Mirandes 4 1 1 2 6:7 -1 4
9 Real Unión 4 1 1 2 6:7 -1 4
10 Racing Ferrol 4 1 1 2 2:3 -1 4
11 Pontevedra 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Cultural Leonesa 4 1 1 2 1:3 -2 4
13 Mérida AD 3 1 0 2 2:3 -1 3
14 Cacereño 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Deportivo La Coruña II 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Unionistas de Salamanca 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 UD Ourense 3 0 1 2 2:6 -4 1
18 CD Coria 4 0 1 3 3:9 -6 1
19 Arenas Getxo 4 0 1 3 3:12 -9 1
20 Barakaldo 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.