Rayo Majadahonda vs Sant Andreu: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rayo Majadahonda
phong độ sân nhà
L D W L
Primera División RFEF - Group 2
Miniestadio Cerro del Espino
Logo Sant Andreu
phong độ sân khách
L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Rayo Majadahonda
Sant Andreu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.81
1.63
0.00
1.81
2.38
1.25
Hệ số Trên 2.5
1.25
1.25
1.25
1.88
2.50
1.25
Hệ số BTTS
2.81
3.25
2.38
3.25
4.13
2.38
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L L
L D W L
L L L L
vs
D W D L D
W D D D
L L W L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U U
O U U U
vs
U O O U O
U U O O
U U O U
Phong độ BTTS
N N N N N
Y Y N N
Y N N N
vs
Y Y Y N Y
N Y Y Y
N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.75 2.00 1.50 Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.38 3.00 1.75 Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sant Andreu +0.63
Sant Andreu +1.25
Ngang nhau
Sant Andreu +0.38
Sant Andreu +1.00
Rayo Majadahonda +0.25
Sant Andreu +0.88
Sant Andreu +1.50
Sant Andreu +0.25
TB bàn ghi được/trận
0.63 1.00 0.25 Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.13 1.75 0.50 Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sant Andreu +0.50
Sant Andreu +1.12
Rayo Majadahonda +0.13
Sant Andreu +0.13
Sant Andreu +0.75
Rayo Majadahonda +0.50
Sant Andreu +0.88
Sant Andreu +1.50
Sant Andreu +0.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.13 1.00 1.25 Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 1.25 1.25 Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rayo Majadahonda tốt hơn
Rayo Majadahonda tốt hơn
Rayo Majadahonda tốt hơn
Rayo Majadahonda tốt hơn
Rayo Majadahonda tốt hơn
Rayo Majadahonda tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rayo Majadahonda
Sant Andreu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.63 1 0.25 1.13 1.75 0.5
Bàn thủng lưới/trận 1.13 1 1.25 1.25 1.25 1.25
Tổng bàn thắng/trận 1.75 2 1.5 2.38 3 1.75
Tỷ lệ BTTS 38% 50% 25% 50% 75% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 13% 25% 0%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División RFEF - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rayo Majadahonda
Sant Andreu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rayo Majadahonda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sant Andreu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División RFEF - Group 2 · Segunda B: Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Zaragoza 7 5 1 1 16:10 +6 16 W W W W D
2 Real Murcia 7 5 0 2 11:7 +4 15 L W W L W
3 Villarreal II 7 4 2 1 15:9 +6 14 W D W L D
4 Hércules 7 4 1 2 6:5 +1 13 W W W D W
5 Alcorcon 7 3 3 1 13:5 +8 12 D W W W L
6 FC Cartagena 7 3 3 1 10:5 +5 12 D L W W D
7 Real Jaén 7 3 3 1 11:8 +3 12 W W L D D
8 Antequera 7 2 4 1 11:9 +2 10 D D W D D
9 Huesca 7 2 4 1 9:9 0 10 L D D W D
10 Ibiza 7 3 1 3 9:9 0 10 W L L W D
11 Atlético Madrid II 7 2 3 2 15:12 +3 9 W D L L D
12 Real Madrid II 7 2 3 2 8:7 +1 9 L D L W D
13 Sant Andreu 7 2 2 3 7:8 -1 8 L D W D L
14 Gimnastic 7 2 2 3 9:11 -2 8 W L L L D
15 Algeciras 7 2 1 4 9:13 -4 7 L D W W L
16 Europa Fc 7 2 1 4 6:11 -5 7 L L W L W
17 Águilas 7 1 3 3 7:12 -5 6 W D L L D
18 Teruel 7 1 2 4 3:12 -9 5 L L D L W
19 Rayo Majadahonda 7 1 1 5 5:8 -3 4 D W L L L
20 Juventud Torremolinos 7 0 2 5 8:18 -10 2 L L L L D
  • Promotion - LaLiga2
  • Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Murcia 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Zaragoza 3 3 0 0 6:1 +5 9
3 Antequera 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Alcorcon 3 2 1 0 8:0 +8 7
5 FC Cartagena 3 2 1 0 5:1 +4 7
6 Ibiza 4 2 1 1 5:4 +1 7
7 Huesca 4 2 1 1 4:4 0 7
8 Hércules 5 2 1 2 3:4 -1 7
9 Gimnastic 3 2 0 1 7:4 +3 6
10 Real Madrid II 3 2 0 1 6:4 +2 6
11 Europa Fc 4 2 0 2 4:6 -2 6
12 Atlético Madrid II 4 1 2 1 11:9 +2 5
13 Sant Andreu 3 1 2 0 5:3 +2 5
14 Real Jaén 3 1 2 0 7:6 +1 5
15 Águilas 4 1 2 1 5:5 0 5
16 Teruel 4 1 2 1 2:2 0 5
17 Villarreal II 3 1 1 1 4:4 0 4
18 Rayo Majadahonda 4 1 1 2 4:4 0 4
19 Algeciras 3 1 1 1 3:4 -1 4
20 Juventud Torremolinos 3 0 1 2 6:8 -2 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Villarreal II 4 3 1 0 11:5 +6 10
2 Real Jaén 4 2 1 1 4:2 +2 7
3 Zaragoza 4 2 1 1 10:9 +1 7
4 Hércules 2 2 0 0 3:1 +2 6
5 Real Murcia 4 2 0 2 3:6 -3 6
6 FC Cartagena 4 1 2 1 5:4 +1 5
7 Alcorcon 4 1 2 1 5:5 0 5
8 Atlético Madrid II 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Huesca 3 0 3 0 5:5 0 3
10 Ibiza 3 1 0 2 4:5 -1 3
11 Real Madrid II 4 0 3 1 2:3 -1 3
12 Algeciras 4 1 0 3 6:9 -3 3
13 Sant Andreu 4 1 0 3 2:5 -3 3
14 Antequera 3 0 2 1 4:5 -1 2
15 Gimnastic 4 0 2 2 2:7 -5 2
16 Europa Fc 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Águilas 3 0 1 2 2:7 -5 1
18 Juventud Torremolinos 4 0 1 3 2:10 -8 1
19 Rayo Majadahonda 3 0 0 3 1:4 -3 0
20 Teruel 3 0 0 3 1:10 -9 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.