Basconia vs Portugalete: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Basconia
phong độ sân nhà
W D D
Segunda División RFEF - Group 1
Estadio Artunduaga
Logo Portugalete
phong độ sân khách
W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Basconia
Portugalete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.07
2.67
1.63
2.57
2.00
3.33
Hệ số Trên 2.5
3.57
3.33
3.75
2.14
1.25
3.33
Hệ số BTTS
5.00
5.00
5.00
2.57
1.63
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D D L
W D D
L W D L
vs
W L L W D
D W L D
W L W
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O O U
O O U O
vs
O O U O U
U O U U
U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y
Y Y Y Y
vs
Y Y N Y N
N Y N N
N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.33 3.67 3.00 Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.13 1.25 3.00 Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Basconia +1.20
Basconia +2.08
Basconia +0.33
Basconia +1.54
Basconia +2.42
Basconia +0.67
Basconia +0.87
Basconia +1.75
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.63 2.00 1.25 Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.08 0.50 1.67 Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Basconia +0.55
Basconia +1.13
Portugalete +0.04
Basconia +0.92
Basconia +1.50
Basconia +0.33
Basconia +0.17
Basconia +0.75
Portugalete +0.42
TB bàn thủng lưới/trận
1.71 1.67 1.75 Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.04 0.75 1.33 Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
Portugalete tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Basconia
Portugalete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.63 2 1.25 1.08 0.5 1.67
Bàn thủng lưới/trận 1.71 1.67 1.75 1.04 0.75 1.33
Tổng bàn thắng/trận 3.33 3.67 3 2.13 1.25 3
Tỷ lệ BTTS 100% 100% 100% 46% 25% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 42% 50% 33%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División RFEF - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Basconia
Portugalete

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Basconia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portugalete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División RFEF - Group 1 · Segunda Rfef: Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bergantiños 6 4 2 0 14:7 +7 14 W W W W D
2 Eibar II 6 4 1 1 11:4 +7 13 W W W W D
3 Deportivo Alavés II 6 4 1 1 13:7 +6 13 W W W W D
4 Sestao River 6 4 1 1 7:3 +4 13 W L W W D
5 Portugalete 6 3 1 2 7:7 0 10 D W L L W
6 Real Oviedo II 6 3 1 2 10:11 -1 10 L L D W W
7 Ourense CF 6 3 1 2 5:7 -2 10 W L W D L
8 Gernika 6 2 3 1 13:6 +7 9 W W D L D
9 Basconia 6 2 3 1 10:9 +1 9 W D W D D
10 Amorebieta 6 2 1 3 6:6 0 7 L W L W L
11 Compostela 6 2 1 3 4:6 -2 7 D W L L W
12 Llanera 6 2 1 3 9:12 -3 7 L L W D W
13 Atlético Astorga 6 2 0 4 9:7 +2 6 L W L L W
14 Marino de Luanco 6 2 0 4 8:12 -4 6 L L L W L
15 Coruxo 6 1 2 3 6:8 -2 5 D L D L L
16 Gimnástica Torrelavega 6 1 2 3 6:10 -4 5 L L D L D
17 Arosa 6 0 4 2 8:15 -7 4 L D L D D
18 Racing Santander II 6 0 1 5 4:13 -9 1 D L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
  • Segunda RFEF - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bergantiños 3 3 0 0 7:3 +4 9
2 Sestao River 3 2 1 0 4:0 +4 7
3 Real Oviedo II 3 2 1 0 7:5 +2 7
4 Eibar II 3 2 1 0 3:1 +2 7
5 Atlético Astorga 4 2 0 2 7:2 +5 6
6 Llanera 3 2 0 1 7:5 +2 6
7 Basconia 3 1 2 0 6:5 +1 5
8 Gernika 3 1 1 1 7:4 +3 4
9 Deportivo Alavés II 3 1 1 1 4:4 0 4
10 Portugalete 3 1 1 1 2:3 -1 4
11 Ourense CF 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Compostela 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 Gimnástica Torrelavega 3 1 0 2 3:6 -3 3
14 Coruxo 3 0 2 1 2:3 -1 2
15 Amorebieta 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Arosa 3 0 1 2 4:11 -7 1
17 Marino de Luanco 2 0 0 2 1:4 -3 0
18 Racing Santander II 3 0 0 3 1:8 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Alavés II 3 3 0 0 9:3 +6 9
2 Eibar II 3 2 0 1 8:3 +5 6
3 Amorebieta 3 2 0 1 3:1 +2 6
4 Portugalete 3 2 0 1 5:4 +1 6
5 Sestao River 3 2 0 1 3:3 0 6
6 Marino de Luanco 4 2 0 2 7:8 -1 6
7 Ourense CF 3 2 0 1 3:4 -1 6
8 Gernika 3 1 2 0 6:2 +4 5
9 Bergantiños 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Basconia 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Compostela 3 1 1 1 1:1 0 4
12 Arosa 3 0 3 0 4:4 0 3
13 Coruxo 3 1 0 2 4:5 -1 3
14 Real Oviedo II 3 1 0 2 3:6 -3 3
15 Gimnástica Torrelavega 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Racing Santander II 3 0 1 2 3:5 -2 1
17 Llanera 3 0 1 2 2:7 -5 1
18 Atlético Astorga 2 0 0 2 2:5 -3 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.